top of page

TRANG TÌM KIẾM

Search this site

Tìm thấy 138 kết quả với một nội dung tìm kiếm trống

Blog (91)

  • [89] TỔNG QUAN VỀ LUẬT NHÂN QUYỀN QUỐC TẾ

    Tác giả: Cao Ngọc Khánh Linh, Bùi Gia Nguyên Phúc Tóm tắt: Sau chiến tranh Thế giới thứ II, quyền con người chính thức được công nhận bởi Liên Hợp Quốc thông qua Tuyên ngôn toàn cầu về quyền con người 1948. Qua đó, các điều ước quốc tế, tập quán quốc tế, nguyên tắc pháp luật chung và các nguồn khác của luật quốc tế dần được hình thành nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các chủ thể trong việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy các quyền cơ bản của con người. Bài viết cung cấp các nguồn cơ bản của Luật Nhân quyền quốc tế cũng như thực tế các đặc tính các văn bản quyền con người trong các khu vực; đồng thời, diễn giải các thế hệ quyền con người khác nhau. Từ khóa: Quyền con người, Luật Nhân quyền quốc tế, Liên Hợp Quốc, nguồn của Luật Nhân quyền quốc tế 1. Tổng quan về luật Nhân quyền quốc tế (International Human Rights Law - IHRL) 1.1. Khái niệm Luật Nhân quyền quốc tế Luật Nhân quyền quốc tế (IHRL) là hệ thống các quy phạm pháp lý được xác lập thông qua các hình thức điều ước quốc tế, tập quán quốc tế, nguyên tắc chung và các nguồn khác của luật quốc tế nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các chủ thể trong việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền cơ bản của con người. Luật Nhân quyền quốc tế và Luật Nhân đạo quốc tế thường bị nhầm lẫn với nhau, song sự khác biệt giữa hai luật này nằm ở phạm vi áp dụng. Cụ thể, Luật Nhân đạo quốc tế áp dụng trong xung đột vũ trang và không có ngoại lệ; Luật Nhân quyền quốc tế lại bảo vệ quyền con người trong mọi hoàn cảnh dù là thời bình hay trong xung đột, và trong một số tình trạng khẩn cấp các quốc gia có thể được miễn trừ một số nghĩa vụ.[1] 1.2. Nguồn của Luật Nhân quyền quốc tế Giống như nguồn cơ bản của Luật quốc tế nói chung, nguồn của Luật Nhân quyền quốc tế bao gồm các điều ước quốc tế, tập quán quốc tế, các nguyên tắc pháp luật chung và các nguồn bổ trợ như án lệ hay ý kiến của các học giả có uy tín cao.[2] Trong các điều ước quốc tế về quyền con người, Điều 1 Hiến chương Liên Hợp Quốc là nguồn đầu tiên công nhận sự tồn tại và nghĩa vụ bảo vệ quyền con người.[3] Hiến chương được ký kết sau Thế chiến thứ II vào năm 1948 với mục đích duy trì hòa bình. Sự kiện đánh dấu lần đầu tiên việc đảm bảo quyền con người trở thành một mục tiêu của một tổ chức quốc tế. Một trong những nền tảng cơ bản cho việc pháp điển hóa Quyền con người trong luật quốc tế là Tuyên ngôn Toàn cầu về Quyền con người (UDHR), được thông qua ngày 10/12/1948 theo Nghị quyết 217 A (III).[4] Bản Tuyên ngôn là định hướng cho rất nhiều các quy định pháp luật nội địa và quốc tế nhằm đảm bảo các quyền con người về dân sự và chính trị.[5] Song, cần lưu ý rằng dù là nền tảng cho nhiều văn bản có hiệu lực pháp lý sau này, Tuyên ngôn Toàn cầu về Quyền con người không phải một văn bản có hiệu lực pháp lý mà chỉ đóng vai trò định hướng. Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966) là một nguồn quan trọng về các quyền dân sự và chính trị. Văn bản quy định các quyền tiêu biểu như Quyền được sống, quyền không bị tra tấn hoặc đối xử vô nhân đạo, quyền tự do ngôn luận, tín ngưỡng và lập hội, quyền xét xử công bằng, quyền tham gia quản lý nhà nước và bầu cử. Đây là các quyền chủ động. Các quyền này không cần các quá trình thiết lập quyền thông qua sự can thiệp của chính phủ như ra chính sách hay các dịch vụ công. Vai trò của nhà nước trong việc bảo vệ các quyền được quy định ở công ước này là không được xâm phạm hay can thiệp trái pháp luật, đồng thời có các chế tài để đảm bảo quyền của các cá nhân Nếu như ICCPR 1966 là công ước quy định các quyền chủ động thì các quy định về các quyền bị động được quy định tại Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR 1966). Được thông qua vào năm 1976, Công ước ghi nhận các quyền như Quyền làm việc và hưởng điều kiện lao động công bằng, Quyền an sinh xã hội, quyền được chăm sóc sức khỏe, Quyền được giáo dục, Quyền tham gia đời sống văn hóa. Đây là các quyền cần phải có sự can thiệp của nhà nước để có thể đảm bảo. Sự can thiệp này có thể thể hiện thông qua việc ban hành các chính sách về các lĩnh vực liên quan như giáo dục hay y tế; hay thành lập và cung cấp các dịch vụ công như bệnh viện công hay các cơ sở giáo dục công với chi phí thấp. Ngoài ra, còn rất nhiều điều ước quốc tế khác về các quyền cụ thể thuộc quyền con người. Có thể kể đến Công ước quốc tế về xóa bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử về chủng tộc năm 1965 (ICERD), Công ước quốc tế về xóa bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ năm 1979 (CEDAW), Công ước chống tra tấn và các hình thức trừng phạt và đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục khác năm 1984 (CAT), Công ước về quyền trẻ em năm 1989 (CRC), Công ước Quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả những người lao động di trú và các thành viên gia đình họ 1990 (ICRMW) … Quyền con người cũng được quy định trong các điều ước quốc tế khu vực. Công ước Châu Âu về Nhân quyền (ECHR) là một nguồn quan trọng của quyền con người trong nỗ lực xác lập một trật tự pháp lý tập thể tại châu Âu sau Thế chiến thứ II.[6] ECHR pháp điển hóa cá quyền tự do trừu tượng từ Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) 1948 thành những nghĩa vụ pháp lý ràng buộc, tập trung bảo hộ các quyền dân sự và chính trị cốt lõi như quyền sống (Điều 2), cấm tra tấn (Điều 3), quyền tự do và an ninh (Điều 5) và quyền được xét xử công bằng (Điều 6).[7] Hệ thống bảo hộ này không chỉ giới hạn ở các nghĩa vụ tiêu cực (negative obligations) yêu cầu quốc gia kiềm chế sự can thiệp bất hợp pháp, mà còn mở rộng sang các nghĩa vụ tích cực (positive obligations) buộc quốc gia phải thiết lập cơ chế bảo vệ quyền lợi cá nhân trước các hành vi xâm phạm từ bên thứ ba.[8] Công ước vận hành dựa trên nguyên tắc bổ trợ (subsidiarity), trao quyền ưu tiên cho các hệ thống pháp luật trong nước và cho phép các quốc gia một “biên độ tự do định đoạt” (margin of appreciation) nhất định trước khi cơ chế tài phán khu vực can thiệp.[9] Sau Nghị định thư số 11 (Protocol 11) năm 1998, Hội đồng Châu Âu thành lập tòa án thường trực Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR), cho phép cá nhân trực tiếp khởi kiện quốc gia vi phạm sau khi đã sử dụng hết các biện pháp trong nước. Cơ chế này được các học giả nhận định là cơ chế khiến cho hệ thống bảo vệ Nhân quyền tại Châu Âu là hệ thống hiệu quả nhất.[10] Công ước Mỹ về Nhân quyền 1969, hay còn gọi là “Pact of San José” là điều ước quốc tế quan trọng được pháp điển hóa để bảo vệ quyền con người tại khu vực châu Mỹ. Công ước tập trung thiết lập các quyền dân sự và chính trị căn bản, tiêu biểu như quyền sống tại Điều 4 và quyền toàn vẹn thân thể tại Điều 5 với Ủy ban Nhân quyền Mỹ đóng vai trò là cơ quan điều tra và sàng lọc khiếu nại, Tòa án Nhân quyền liên Mỹ đóng vai trò là cơ quan tài phán, đưa ra các phán quyết ràng buộc và các ý kiến tư vấn. Công ước làm phát sinh nghĩa vụ áp dụng các cơ chế nội luật hóa để đảm bảo thực thi quyền, bao gồm nguyên tắc “đạt được dần dần” (achieving progressively) thông qua các nguồn lực sẵn có (available resources) để thực thi đầy đủ các quyền được công nhận.[11] Đồng thời, việc pháp điển hóa Công ước cho phép Tòa án Liên Mỹ thực hiện quyền “giải thích rộng rãi” (broad interpretation) không chỉ đối với Công ước mà còn với “các điều ước quốc tế khác” liên quan đến việc bảo vệ nhân quyền tại các quốc gia châu Mỹ.[12] Hiến chương Châu Phi về Quyền con người và Quyền các dân tộc 1981 (Hiến chương Banjul), là nền tảng pháp lý quan trọng pháp điển hóa và hình thành các quy định bảo vệ quyền con người ở châu Phi. Hiến chương quy định các quyền dân sự, chính trị cũng như các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, đồng thời tiên phong tích hợp các quyền đoàn kết (rights of solidarity) - hay quyền thế hệ thứ ba - như quyền phát triển và quyền hòa bình vào hệ thống quy phạm quốc tế. Trong đó, thay vì tiếp cận luật pháp như một sự đối trọng giữa cá nhân và nhà nước theo quan điểm phương Tây, Hiến chương nhìn nhận luật pháp là công cụ bảo vệ cá nhân ở trong cộng đồng (within the community).[13] Nếu như Hiến chương Liên Hợp Quốc chỉ quy định quyền dân tộc tự quyết là một nguyên tắc erga omnes (nguyên tắc có hiệu lực với tất cả nhưng không có giá trị pháp lý cao nhất), hệ thống pháp luật châu Phi điều chỉnh quyền của các cá nhân gắn với lợi ích cộng đồng bằng việc cho phép các hành vi pháp lý nhằm bảo vệ các lợi ích cao hơn lợi ích cá nhân theo nguyên tắc actio popularis, khiến nguyên tắc gần với tính chất của một nguyên tắc jus cogens hơn (nguyên tắc có hiệu lực pháp lý tối cao.[14] Lập luận này, vốn bắt nguồn từ lịch sử chống thực dân và nhu cầu tự quyết sâu sắc, đã tạo nên một cơ chế bảo vệ quyền lợi tập thể song hành cùng quyền tự do cá nhân, khẳng định rằng quyền dân tộc là tiền đề không thể thiếu cho phẩm giá con người.[15] Trong khu vực Đông Nam Á, Tuyên ngôn Nhân quyền ASEAN (AHRD) là nguồn quan trọng điều chỉnh và bảo vệ các vấn đề nhân quyền trong khu vực. Văn kiện này quy định các nhóm quyền cốt lõi bao gồm: các nguyên tắc chung, quyền dân sự và chính trị, quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, cùng các quyền phản ánh đậm nét tính đặc thù khu vực như quyền phát triển và quyền hòa bình. Tuy nhiên, các quyền được pháp điển hóa trong Tuyên ngôn Nhân quyền ASEAN sẽ được xem xét dựa trên bối cảnh chứ không phải mọi thực thể đều được hưởng quyền như nhau.[16] Điều này là hệ quả của việc Công ước cần tuân theo các nguyên tắc về chủ quyền quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ và nguyên tắc jus de non-interventio (không can thiệp vào công việc nội bộ, dẫn đến các cơ chế bảo vệ mang tính ràng buộc hay chế tài tài phán trong AHRD bị hạn chế.[17] Do vậy, Phương cách ASEAN (The ASEAN Way) đã ưu tiên cơ chế đồng thuận và tham vấn kín nhằm mục đích bảo toàn sự tồn tại của các thể chế nhà nước (regime survival) thay vì bảo vệ các quyền con người một cách cá nhân.[18] 2. Các thế hệ quyền con người theo Luật Nhân quyền quốc tế Khái niệm thế hệ quyền con người phân loại các quyền cơ bản theo tiến trình lịch sử thành ba nhóm chính: thế hệ thứ nhất tập trung vào các quyền dân sự và chính trị nhằm bảo vệ tự do cá nhân trước sự can thiệp của nhà nước; thế hệ thứ hai mở rộng sang các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa để đảm bảo bình đẳng và an sinh; thế hệ thứ ba hướng tới các quyền tập thể mang tính toàn cầu như hòa bình, tự quyết và môi trường trong lành. 2.1. Thế hệ thứ nhất: Các quyền về dân sự và chính trị Sự hình thành của thế hệ quyền con người thứ nhất đánh dấu sự thay đổi từ việc ưu tiên tuyệt đối quyền lực nhà nước sang sự bảo vệ và đề cao vị thế cá nhân. Trong thời kỳ cổ đại và trung cổ, quyền lực trong mối quan hệ giữa cá nhân và các thực thể công luôn nghiêng hẳn về phía nhà nước. Các học thuyết triết học tiến bộ của John Locke, Montesquieu, Hobbes và Rousseau đã thúc đẩy cuộc đấu tranh chống lại chế độ quân chủ chuyên chế, thực hiện sứ mệnh lịch sử là hoàn trả lại các nghĩa vụ và quyền lợi vốn bị thâu tóm bởi quân chủ về cho công dân và xã hội dân sự.[19] Về bản chất, sự tiến hóa của các thế hệ quyền chính là một quá trình hoàn trả những nghĩa vụ và quyền năng mà công dân từng phải ủy thác cho quân chủ về lại cho chính cá nhân và xã hội dân sự.[20] Qua đó, con người được được đảm bảo các quyền cơ bản, biến nhà nước từ một thực thể có quyền hành tuyệt đối thành một thực thể pháp lý đảm bảo sự chung sống hòa bình.[21] Dựa trên nền tảng tư duy đó, thế hệ quyền thứ nhất tập trung vào hai nhóm cốt lõi là quyền dân sự và quyền chính trị, đóng vai trò như những rào cản pháp lý ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực công. Về phương diện dân sự, các văn kiện pháp lý thời kỳ này đã xác lập quyền tự do tư tưởng, tự do ngôn luận, quyền sở hữu cá nhân và đặc biệt là quyền an ninh cá nhân trước các thủ tục tư pháp và cảnh sát, đảm bảo rằng mọi cá nhân đều bình đẳng trước pháp luật và không ai bị tước đoạt tự do hay tài sản mà không tuân thủ đúng trình tự tố tụng. Song song đó, nhóm quyền chính trị cho phép công dân tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào bộ máy quyền lực thông qua việc tiếp cận các chức vụ công, tham gia xây dựng quá trình lập pháp, kiểm soát thuế và giám sát các hoạt động quản lý hành chính. Sự tham gia của người dân vào các hoạt động này giúp kiềm chế sự lạm quyền của nhà nước, đảm bảo việc giới hạn của quyền lực công không hạn chế quyền của các công dân quá nhiều.[22] Khác với các thế hệ quyền sau này vốn đòi hỏi sự can thiệp và hỗ trợ định chế tích cực từ chính phủ, thế hệ thứ nhất có thể được thực thi một cách độc lập và riêng rẽ bởi cá nhân. Sự khác biệt này làm rõ “trạng thái tự do” (free status) đặc trưng của thế hệ thứ nhất, đối lập với “trạng thái xã hội” (social status) của các quyền kinh tế và xã hội sau này. [23] Quá trình pháp điển hóa các giá trị này đã góp phần tạo nên một hệ thống bảo vệ đa tầng từ cấp độ quốc gia đến quốc tế thông qua các văn kiện lịch sử quan trọng. Những cột mốc pháp lý đầu tiên bao gồm Đại Hiến chương Magna Charta (1215), Thỉnh nguyện thư về Quyền lợi (Petition of Rights 1628) và Luật về các Quyền (Bill of Rights 1689) tại Anh. Các văn bản pháp lý trên đã được đề cập trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776) và đặc biệt là Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp (1789) - văn bản khẳng định rằng mục đích của mọi tổ chức chính trị là bảo toàn các quyền tự nhiên của con người.[24] Trong kỷ nguyên hiện đại, các quyền này đã được pháp điển hóa thông qua các Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UDHR) và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Tại khu vực Châu Âu, các cơ chế bảo vệ đã được thiết lập chặt chẽ với Công ước Châu Âu về Nhân quyền (ECHR) và Tòa án Nhân quyền Châu Âu, biến các lý thuyết triết học thành các nghĩa vụ pháp lý có tính cưỡng chế. Việc chuyển hóa này đã tạo nên một hệ thống bảo vệ vững chắc, khẳng định sự tôn trọng tự do cá nhân là nghĩa vụ bắt buộc của mọi quốc gia trong cộng đồng quốc tế.[25] 2.2. Thế hệ thứ hai: Các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa Thế hệ quyền con người thứ hai hình thành chủ yếu từ nhu cầu giải quyết những hệ lụy của cuộc khủng hoảng xã hội tư bản cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX. Trước tình cảnh bần cùng hóa của giai cấp lao động, các nhà tư tưởng tự do mới đã thúc đẩy cải cách xã hội nhằm thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Những áp lực này buộc các nhà nước tư sản phải ban hành các chính sách phúc lợi, tiêu biểu là hệ thống bảo hiểm xã hội thống nhất do Thủ tướng Đức Bismarck khởi xướng sau Tuyên ngôn Keider (1881). Các quyền về an sinh xã hội như bảo hiểm khi già yếu, bệnh tật sau đó đã chính thức được Hiến pháp Đức ghi nhận vào năm 1919.[26] Thế hệ quyền con người thứ hai tập trung vào các quyền con người liên quan đến đối xử bình đẳng, công bằng, văn minh trong xã hội, bao gồm: quyền có việc làm, quyền được bảo trợ xã hội, quyền được chăm sóc y tế, quyền có nhà ở,..[27] Các quyền này bắt nguồn từ luật thực định (positive law), tức là chúng không có cùng phạm vi như các quyền về dân sự và chính trị ở thế hệ quyền thứ nhất, cùng với đó là việc hiện thực hóa các quyền này đòi hỏi nhà nước, chính phủ phải hành động.[28] Cụ thể, các quyền con người thế hệ thứ hai đòi hỏi sự hỗ trợ về mặt thể chế từ nhà nước trong khi các quyền thế hệ thứ nhất có thể được thực hiện một cách độc lập và riêng lẻ.[29] Nhà nước phải can thiệp thông qua các hành động mang tính chất lập pháp để tạo ra một hệ thống thể chế cho phép thực thi các quyền này, ví dụ như quyền giáo dục hoặc quyền nghỉ hưu.[30] Người ta ước tính rằng nếu các quyền thế hệ thứ nhất tạo nên “trạng thái tự do” (free status), thì các quyền kinh tế - xã hội lại liên quan đến “trạng thái xã hội” (social status) của cá nhân.[31] Về mặt pháp lý, các quyền con người về kinh tế, văn hóa, xã hội chính thức được ghi nhận từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai bằng Tuyên ngôn quốc tế về quyền con người năm 1948 (UDHR) do Liên Hợp Quốc thông qua cùng với Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa, xã hội năm 1966 (ICESCR).[32] Dựa trên nội dung của Công ước, thế hệ quyền con người thứ hai được chia làm các nhóm quyền chính: quyền làm việc và các điều kiện lao động công bằng,[33] quyền được bảo đảm an sinh xã hội,[34] quyền đối với các tiêu chuẩn sống thỏa đáng,[35] quyền về sức khỏe,[36] quyền giáo dục[37] và quyền văn hóa.[38]. ICESCR đã đặt ra các quy định về trách nhiệm thực thi và nguyên tắc thực thi cho các quốc gia thành viên. Cụ thể, văn bản này quy định nghĩa vụ của mỗi quốc gia thành viên trong việc thực hiện các bước,[39] một cách riêng lẻ hoặc thông qua hỗ trợ và hợp tác quốc tế, đặc biệt là về kinh tế và kỹ thuật, với mức tối đa các nguồn lực sẵn có của mình, nhằm đạt được dần dần việc thực hiện đầy đủ các quyền được công nhận trong Công ước bằng mọi biện pháp thích hợp, bao gồm đặc biệt là việc thông qua các biện pháp lập pháp, mà không có sự phân biệt đối xử.[40] Như vậy, vì đây là nhóm quyền không thể đạt được ngay lập tức, các quốc gia trong quá trình thực thi cần đảm bảo nguyên tắc không phân biệt đối xử để đảm bảo mọi cá nhân được bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Các quốc gia cũng cần tận dụng mọi nguồn lực để hiện thực hóa các nhóm quyền trong thế hệ quyền con người thứ hai cho công dân. 2.3. Thế hệ thứ ba: Các quyền tập thể Ý tưởng nền tảng của quyền thế hệ thứ ba là sự đoàn kết. Các quyền này bao hàm các quyền tập thể của xã hội hoặc các dân tộc. Tại nhiều nơi trên thế giới, tình trạng nghèo đói cùng cực, chiến tranh và thảm họa thiên nhiên khiến nhân quyền bị hạn chế đáng kể. Do đó, nhiều người tin rằng công nhận thế hệ thứ ba của quyền con người sẽ giúp xã hội, đặc biệt là các nước kém và đang phát triển được đảm bảo các thế hệ quyền thứ nhất và thứ hai.[41] Thế hệ này bao gồm các quyền tiêu biểu như quyền tự quyết dân tộc (right to self-determination); quyền phát triển (right to development); quyền đối với các nguồn tài nguyên thiên nhiên (right to natural resources); quyền được sống trong hoà bình (right to peace); quyền được sống trong môi trường trong lành (right to a healthy environment)…Danh mục các quyền thuộc thế hệ quyền này vẫn đang được bổ sung, trong đó những quyền được đề cập gần đây bao gồm: quyền được thông tin và các quyền về thông tin (right to communicate; communication rights); quyền được hưởng thụ các giá trị văn hóa (right to participation in cultural heritage)...[42] Có thể thấy, thế hệ quyền con người thứ ba có tính chất trung hòa hai nhóm quyền về dân sự, chính trị và quyền về kinh tế, xã hội và văn hóa.[43] Trên thực tế, có những tranh cãi và lo ngại xoay quanh thế hệ quyền thứ ba này. Có chuyên gia phản đối nhóm quyền tập thể, cho rằng nhân quyền chỉ có thể thuộc về cá nhân. Cũng có những chuyên gia cho rằng các chế độ độc tài có thể phủ nhận quyền cá nhân nhân danh quyền tập thể như cắt giảm quyền dân sự để ưu tiên phát triển kinh tế, khiến cho các quyền khác của cá nhân bị kìm hãm.[44] Dù vẫn còn tồn tại một số tranh luận, cộng đồng quốc tế đều cho rằng nhóm nhân quyền thứ ba cần được chú trọng hơn nữa. Một số quyền tập thể đã được ghi nhận trong Hiến chương Châu Phi về Quyền con người (ACHPR)[45] và các Dân tộc và Tuyên ngôn về Quyền của các Dân tộc bản địa.[46] Quyền tự quyết cũng được công nhận trong cả hai công ước quan trọng là Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR)[47] và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa năm 1966 (ICESCR),[48] và quyền được phát triển đã được luật hóa trong Tuyên ngôn của Đại hội đồng Liên hợp quốc năm 1986.[49] Kết luận Qua bài viết, nhóm tác giả cơ bản giới thiệu được tổng quan về Luật Nhân quyền quốc tế (IHRL) thông qua các khía cạnh cơ bản: khái niệm, hệ thống các nguồn pháp lý đa tầng (từ cấp độ toàn cầu đến các cơ chế đặc thù khu vực) cùng sự phát triển của Luật Nhân quyền quốc tế qua ba thế hệ quyền con người. Qua đó, người đọc có cái nhìn bao quát và hệ thống hơn về cách thức pháp luật quốc tế vận hành để bảo vệ phẩm giá con người từ quyền cá nhân đến quyền tập thể. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO [1] Cordula Droege, “The Interplay Between International Humanitarian Law and International Human Rights Law in Situations of Armed Conflict” (2007) 40 Israel L Rev 310, 314-7, 320-24. [2] Statute of the International Court of Justice art 38(1). [3]. Phạm Lan Dung (ed), Giáo trình Luật Quốc tế (Học viện Ngoại giao 2022) 287. [4]. Hurst Hannum, “The Status of the Universal Declaration of Human Rights in National and International Law” (1995) 25 Georgia Journal of International and Comparative Law 289 (https://www.researchgate.net/profile/Hurst-Hannum/publication/228128060_The_Status_of_the_Universal_Declaration_of_Human_Rights_in_National_and_International_Law/links/5cd322d392851c4eab8c3c9c/The-Status-of-the-Universal-Declaration-of-Human-Rights-in-National-and-International-Law.pdf ). [5] ibid. [6] Douglas A Lea, “European Convention on Human Rights Is Signed” (EBSCO Research Starters 2023). [7] The European Convention on Human Rights 1953: Foundations, Structural Metamorphosis, and Contemporary Jurisprudential dynamics. [8] LR Kiestra, The impact of the ECHR on private international law: An analysis of Strasbourg and selected national case law (Thesis, Universiteit van Amsterdam 2013) 45. [9]. ibid 35. [10]. ibid 36. [11] Additional Protocol to the American Convention on Human Rights in the Area of Economic, Social and Cultural Rights (Protocol of San Salvador) (adopted 17 November 1988, entered into force 16 November 1999) OAS Treaty Series No 69, art 1. [12] Timothy M McCann, “The American Convention on Human Rights: Toward Uniform Interpretation of Human Rights Law” (1982) 6 Fordham Int’l LJ 612. [13] Keba Mbaye, “Keynote Address on the African Charter on Human and Peoples Rights” trong International Commission of Jurists, Human and Peoples’ Rights in Africa and the African Charter: Report of a Conference held in Nairobi from 2 to 4 December 1985 (ICJ 1986) 19, 26. [14] Patient Mpunga-Biayi, “The Assertion of a Regional Specificity of the Right of Peoples to Self-determination by the African Court on Human and Peoplesʼ Rights” (2025) 17(3) Journal of Human Rights Practice 1, 5. [15] African Charter on Human and Peoples’ Rights (adopted 27 June 1981, entered into force 21 October 1986) 21 ILM 58 (ACHPR) art 20. [16] Andreas Øien Stensland, Walter Lotze and Joel Ng, “Linking Regional Security and Human Rights in ASEAN” (Policy Brief 7, NUPI 2012) 1, 46. [17] Richard Burchill, “Regional Integration and the Promotion and Protection of Democracy in Asia: Lessons from ASEAN” (2009) 13 Asian Yearbook of International Law 51, 65. [18] ibid. [19] John Locke, Two Treatises of Government (Peter Laslett ed, CUP 1988) Second Treatise, ch 19. [20] Adrian Vasile Cornescu, “The Generations of Human’s Rights” in Dny práva - 2009 - Days of Law: the Conference Proceedings (Masaryk University 2009) 1. [21] ibid 1,2. [22] ibid 3. [23] ibid 4. [24] ibid [25] ibid 4. [26] Nguyễn Đăng Dung, Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội 2011) 59. [27] ibid. [28] Adrian Vasile Cornescu (n 70) 4. [29] ibid. [30] ibid. [31] ibid. [32] Nguyễn Đăng Dung (n 26) 60. [33] International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (adopted 16 December 1966, entered into force 3 January 1976) 993 UNTS 3, art 6, 7, 8 (ICESCR). [34] ibid, art 9. [35] ibid, art 11. [36] ibid, art 12. [37] ibid, art 13, 14. [38] ibid, art 15. [39] ibid, art 2. [40] Mónica Pinto, “International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights” (United Nations Audiovisual Library of International Law) https://legal.un.org/avl/ha/icescr/icescr.html truy cập ngày 29/4/2026. [41] Council of Europe, “The Evolution of Human Rights” (Manual for Human Rights Education with Young People) https://www.coe.int/en/web/compass/the-evolution-of-human-rights truy cập ngày 30/4/2026. [42] Nguyễn Đăng Dung (n 26) 60, 61. [43] ibid 61. [44] Council of Europe (n 90). [45] African Charter on Human and Peoples’ Rights (adopted 27 June 1981, entered into force 21 October 1986) 1520 UNTS 217. [46] UNGA, United Nations Declaration on the Rights of Indigenous Peoples (2 October 2007) UN Doc A/RES/61/295. [47] Điều 1 ICCPR khẳng định quyền tự quyết là điều kiện tiên quyết để đảm bảo các quyền con người cá nhân. Xem International Covenant on Civil and Political Rights (adopted 16 December 1966) 999 UNTS 171, art 1. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc trong Bình luận chung số 12 (1984) cũng nhấn mạnh đây là quyền không thể tách rời của mọi dân tộc. [48] ICESCR (n 33) art 1. [49] UNGA Res 41/128 “Declaration on the Right to Development” (4 December 1986) UN Doc A/RES/41/128.

  • [88] TỔNG QUAN VỀ NHÂN QUYỀN

    Tác giả: Cao Ngọc Khánh Linh, Bùi Gia Nguyên Phúc Tóm tắt: Nhân quyền từ khi hình thành đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học, nhiều trường phái với nhiều quan điểm khác nhau được nghiên cứu và ghi nhận. Tuy vậy, từ những tư tưởng của trường phái quyền tự nhiên và những nhận xét của học thuyết quyền thực định, đến định nghĩa được công nhận rộng rãi trên toàn cầu hiện nay đều phản ánh rằng đây chính là quyền cơ bản của con người. Qua bài viết, nhóm tác giả cơ bản giới thiệu được những tư tưởng phổ biến về quyền này. Đồng thời, tiến trình lịch sử với nhiều biến động của nhân quyền và các đặc điểm gắn liền với nó như tính không thể tước đoạt, tính không thể phân chia, tính phụ thuộc và tính liên quan đến nhau cũng được trình bày chi tiết. Từ khóa: nhân quyền, văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Quyền con người (OHCHR), tính phổ quát, tính không thể tước đoạt, tính không thể phân chia, tính phụ thuộc và liên hệ lẫn nhau 1. Định nghĩa về nhân quyền Quyền con người hay nhân quyền (human rights) là một thuật ngữ mang tính đa diện. Cho đến hiện nay, khoảng 50 định nghĩa đã được đưa ra với nhiều góc nhìn từ các học giả,[1] nhưng chưa thực sự có một định nghĩa nào có thể bao quát thuật ngữ này một cách hoàn chỉnh.[2] Trong đó, có một số trường phái tiêu biểu đã đưa ra những định nghĩa khác nhau về quyền này. Trường phái quyền tự nhiên (natural law), với các học giả tiêu biểu như Zeno[3] (333‐262 TCN), Thomas Hobbes[4] (1588‐1679), John Locke[5] (1632‐1704), Thomas Paine (1731‐1809), cho rằng nhân quyền là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng, chỉ đơn giản bởi họ là con người.[6] Chính vì tự nhiên nên quyền con người hoàn toàn không phụ thuộc vào bất kỳ hoàn cảnh hay văn hóa, phong tục, tập quán nào. Cũng vì vậy, quyền con người của một cá nhân là bất khả xâm phạm và không thể được ban phát hay tước đoạt đi bởi bất kỳ ai khác.[7] Trong khi đó, học thuyết quyền thực định cùng với các tác giả tiêu biểu như Edmund Burke[8] (1729‐1797), Jeremy Bentham[9] (1748‐1832) cho rằng quyền con người vốn không tự nhiên xuất hiện mà phải do nhà nước, pháp luật quy định. Vì vậy, tùy thuộc vào ý chí của tầng lớp thống trị cũng như văn hóa, phong tục, tập quán ở mỗi quốc gia mà quyền con người có thể bị hạn chế ở một số góc độ.[10] Cụ thể, trong tác phẩm Anarchical Fallacies (Các ngụy biện vô chính phủ) của Jeremy Bentham, ông đã phê phán mạnh mẽ học thuyết quyền tự nhiên và đưa ra những lập luận khẳng định rằng quyền con người chỉ có thể tồn tại khi có chính phủ đặt ra và bảo đảm.[11] Nhà luật gia lập luận rằng việc tuyên bố con người sinh ra có các quyền tự nhiên, tự do và bình đẳng là một sự ngụy biện nguy hiểm có thể dẫn đến bạo loạn và vô chính phủ, là “sự nhảm nhí trên đôi cà kheo”.[12] Bentham phản đối lập luận cho rằng quyền con người có tính chất bất biến hoặc không thể tước bỏ (imprescriptible). Ông cho rằng quyền lợi cá nhân luôn nằm dưới quyền định đoạt của Nhà nước và có thể bị điều chỉnh hoặc thu hồi dựa trên các điều kiện về lợi ích công cộng và cơ chế pháp lý.[13] Tuy nhiên, có thể thấy rằng định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (Office of High Commissioner for Human Rights - OHCHR) đã được công nhận rộng rãi trên toàn cầu và được các học giả sử dụng trong các bài nghiên cứu, bài báo viết về nhân quyền.[14] Theo đó, quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental freedoms) của con người.[15] 2. Nguồn gốc, lịch sử hình thành nhân quyền Trong quá trình hình thành và phát triển của nhân quyền, sự ghi nhận đối với các quyền ấy trong hệ thống pháp luật quốc tế ngày nay phản ánh một tiến trình lịch sử phức tạp. Những ý niệm sơ khai nhất về nhân quyền đã xuất hiện từ thời tiền sử. Trong cuốn “Minds and Rights: The Philosophy of Human Rights and Intentionalism” của Matthias Mahlmann, ông đã đưa ra một số luận điểm khái quát rằng con người từ cổ đại đã có ý thức phải tôn trọng, chăm sóc người già và người bị thương tật.[16] Cụ thể, những hài cốt của một cá nhân bị mất răng tại Swartkrans (Nam Phi),[17] hài cốt người bị thương đã lành từ nhiều di chỉ khảo cổ đã được các nhà khảo cổ tìm ra, cho thấy họ đã được chăm sóc, đảm bảo sức khỏe để sống sót trong thời gian dài.[18] Đây là những bằng chứng rõ ràng chứng minh được dù chưa có sự phát triển của khoa học pháp lý hay những quy định chặt chẽ của luật pháp hiện đại, con người đã ban đầu biết cách thỏa thuận để ưu tiên những người có cần được bảo vệ lợi ích. Đến những năm 3000 đến 1500 TCN, khi những nền văn minh cổ đại như nền văn minh Trung Đông phát triển rực rỡ thì những tư tưởng về quyền con người được nhà vua Hammurabi xứ Babylon tạo ra và phát triển bằng bộ luật Hammurabi nổi tiếng.[19] Vào những năm 576 - 529 TCN, các năm 272 - 231, năm 622, các văn bản pháp luật cổ đại lần lượt là Bộ luật của vua Cyrus Đại đế, Bộ luật do nhà vua Ashoka (Ashoka’s Edicts) và Hiến pháp Medina (the Constitution of Medina) của nhà tiên tri Muhammad ra đời.[20] Một bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của quyền con người chính là sự ra đời của Đại Hiến chương Magna Carta năm 1215.[21] Sau khi Vua John của Anh vi phạm vô số các luật lệ và phong tục khiến đất nước rơi vào trạng thái khó khăn, các quý tộc, các lực lượng nổi dậy và phía giáo hoàng đã cùng nhau yêu cầu ông phải ký Đại Hiến chương này.[22] Magna Carta đã hạn chế đáng kể quyền lực của quân chủ và trao cho con người một số quyền cơ bản. Đây chính là văn bản có tính hiến pháp đầu tiên trên thế giới và là văn kiện quan trọng trong sự phát triển của nền dân chủ hiện đại nói chung và quyền con người nói riêng.[23] Ở những thời kỳ sau, Bill of Rights năm 1689 của Vương quốc Anh ra đời đã quy định về các quyền dân sự và quyền tự do cho con người.[24] Năm 1776, Tuyên ngôn độc lập Hoa Kỳ do mười ba thuộc địa ở Bắc Mỹ tuyên bố với đế chế Anh vào năm 1776 đã khẳng định:“Mọi người sinh ra đều bình đẳng. Tạo hoá cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được, trong những quyền đó có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”.[25] Tuyên ngôn Độc lập 1776 của nước Mỹ có thể coi là sự xác nhận chính thức đầu tiên trên phương diện nhà nước về quyền con người.[26] Năm 1789, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (Declaration of the Rights of Man and of the Citizen/Déclaration des droits de l'homme et du citoyen) được Cộng hòa Pháp thông qua. Bản Tuyên ngôn tuyên bố rằng mọi công dân phải được bảo đảm các quyền về “tự do, tài sản, an ninh và chống lại sự áp bức”.[27] Nhiều văn bản pháp lý mang dấu ấn của bản Tuyên ngôn này ra đời chỉ trong vòng 35 năm (từ 1795-1830) xuyên suốt châu Âu, khẳng định sự nhận thức ngày càng rộng rãi về quyền con người.[28] Quyền con người nổi lên thành hiện tượng quốc tế khi con người bắt đầu nổi dậy đòi xóa bỏ chế độ nô lệ, đồng thời bảo vệ quyền lợi người lao động cùng với các nạn nhân trong các vụ xung đột vũ trang. Kể từ đó, nhiều sự kiện mang tính lịch sử cùng với các hội nghị và hiệp ước được diễn ra và ký kết liên tục, có thể kể đến Công ước về cải thiện điều kiện của người bị thương trong các cuộc chiến tranh trên bộ (Convention (I) for the Amelioration of the Condition of the Wounded and Sick in Armed Forces in the Field)[29] thông qua năm 1864, một loạt văn kiện khác của luật nhân đạo quốc tế đã được thông qua trong Hội nghị La Hay, tại các Hội nghị của Hội Chữ Thập đỏ quốc tế (International Committee of the Red Cross - ICRC)[30] và của Hội Quốc liên.[31] Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 cùng với sự ra đời của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa đã góp phần không nhỏ vào sự phát triển của các tư tưởng về quyền con người, đặc biệt là các quyền tự do, dân chủ.[32] Ngành luật quốc tế về quyền con người chính thức được khai sinh sau Chiến tranh thế giới thứ II, khi Liên hợp quốc ra đời.[33] Liên hợp quốc khi đó đã thông qua Hiến chương Liên hợp quốc (24/10/1945), Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền (UDHR) (10/12/1948)[34] cùng hai công ước quốc tế về các quyền cơ bản (năm 1966)[35] là Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)[36] và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR).[37] Sau thời kỳ này, Hội nghị Viên được tổ chức vào năm 1993 đã thông qua Tuyên bố Viên nhằm thúc đẩy những nỗ lực giám sát và bảo vệ quyền con người trên toàn thế giới.[38] Sau hội nghị, những phát triển lớn trên lĩnh vực quyền con người ở phạm vi quốc tế bao gồm việc thành lập các tòa án hình sự quốc tế lâm thời và thường trực để xét xử các tội ác chiến tranh, tội ác chống nhân loại, tội diệt chủng và tội xâm lược, và đặc biệt là việc thành lập Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc (UNHRC) (năm 2006, thay thế cho Ủy ban của Liên hợp quốc về quyền con người trước đó).[39] Không chỉ vậy, những tư tưởng và hiểu biết về nhân quyền ngày càng được củng cố và phát triển sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, tạo nền tảng vững chắc cho hành trình nghiên cứu nhân quyền của các nhà khoa học pháp lý hiện đại. 3. Đặc điểm, tính chất của nhân quyền Từ các các nguồn gốc và khái niệm nêu trên về quyền con người, có thể thấy quyền con người có bốn tính chất chính, bao gồm tính phổ quát (universality), tính không thể tước đoạt (inalienability), tính không thể phân chia (indivisibility) và tính phụ thuộc và liên hệ lẫn nhau (interdependence and interrelation). Quyền con người là một quyền mang tính mang tính phổ quát.[40] Điều này được thể hiện qua các việc: quyền con người áp dụng cho mọi thành viên của nhân loại (all member of humanity),[41] quyền con người là căn bản và “không thể nghi ngờ (beyond question),[42] là “trụ cột” (cornerstone) trong luật quốc tế.[43] Tức là mọi người từ khi sinh ra đã được hưởng quyền con người. Tính phổ quát của quyền con người chính là cơ sở cho nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử.[44] Cụ thể tất cả con người đều được sinh ra tự do và bình đẳng về nhân cách và quyền,[45] cũng như được hưởng các quyền mà không bị phân biệt đối xử vì bất kỳ lý do nào, dù là chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, chính kiến hoặc ý kiến khác.[46] Tính không thể tước đoạt (inalienability) thể hiện qua việc quyền con người không thể bị tước đoạt trái pháp luật hoặc tùy tiện bởi bất kỳ chủ thể nào, bao gồm cả nhà nước.[47] Trong một số trường hợp cụ thể một số quyền con người nhất định có thể bị hạn chế để đảm bảo quyền của nhiều cá nhân khác không bị xâm phạm. Tuy nhiên việc này cần tuân theo trình tự chặt chẽ, trên cơ sở vẫn tôn trọng các quyền khác mà cá nhân được hưởng theo pháp luật.[48] Một trường hợp điển hình về việc hạn chế quyền con người đó là việc hạn chế quyền sống. Mặc dù được quy định tại Tuyên ngôn toàn cầu về quyền con người năm 1948 (UDHR 1948), quyền con người có thể bị hạn chế ở những nước mà hình phạt tử hình chưa được xóa bỏ, nhà nước được phép áp dụng án tử đối với những tội ác nghiêm trọng nhất, căn cứ vào pháp luật hiện hành tại thời điểm tội phạm được thực hiện.[49] Tính không thể phân chia (indivisibility) của quyền con người thể hiện ở việc các quyền con người đều quan trọng, đều có vai trò và ý nghĩa, đều đóng góp vào việc khẳng định và giữ gìn phẩm giá của con người.[50] Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, nhà nước có thể ưu tiên bảo vệ một hoặc một số quyền cụ thể so với các quyền còn lại. Ví dụ như trong trường hợp dịch bệnh nhà nước có thể sẽ ưu tiên quyền được bảo vệ sức khỏe hơn quyền tự do đi lại.[51] Tính phụ thuộc và liên quan đến nhau (interdependence and interrelation) của quyền con người thể hiện qua các quyền con người dù là quyền dân sự, chính trị hay quyền kinh tế, văn hóa, xã hội, đều liên quan, phụ thuộc, tác động lẫn nhau.[52] Do vậy, sự tiến bộ trong việc bảo đảm và thúc đẩy một quyền có thể tác động tích cực đến việc thụ hưởng một quyền khác, chẳng hạn quyền lao động có thể tác động đến quyền có mức sống thích đáng cho bản thân và gia đình.[53] Kết luận Qua bài viết, nhóm tác giả cơ bản giới thiệu được nhân quyền qua các khía cạnh cơ bản: định nghĩa, lịch sử hình thành và phát triển cùng các đặc điểm, tính chất quan trọng. Đọc bài viết, người đọc có cái nhìn bao quát hơn về quyền con người. Đối với các quốc gia nói chung và các nhà làm luật nói riêng, quyền con người là cơ sở pháp lý quan trọng để hình thành, phát triển và củng cố khung pháp lý về luật Nhân quyền quốc tế, góp phần đảm bảo quyền lợi của mỗi công dân trên toàn cầu, hướng tới một xã hội công bằng, bình đẳng và phát triển bền vững. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO [1] United Nations, Human Rights: Question and Answers (Geneva 1994) 4. [2][14][19][20][26][28][32][33][35][39] Nguyễn Đăng Dung, Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội 2011). [3] Zeno xứ Citium (tiếng Hy Lạp: Ζήνων ὁ Κιτιεύς, Zēnōn ho Kitieus, 334 TCN-262 TCN) là nhà triết học người Hy Lạp. Ông là người sáng lập ra chủ nghĩa khắc kỷ. Tư tưởng của ông về lý trí phổ quát và sự bình đẳng bản chất giữa con người được coi là một trong những mầm mống sơ khai nhất của học thuyết quyền con người. Xem thêm Eduard Zeller, The Stoics, Epicureans, and Sceptics (Longmans, Green, and Co 1870) 36 - 43. [4] Thomas Hobbes (5 tháng 4 năm 1588 – 4 tháng 12 năm 1679), trong một số văn bản cổ có tên là Thomas Hobbes của Malmesbury, là một nhà triết học người Anh, được coi là một trong những người sáng lập triết học chính trị hiện đại. Ông nổi tiếng với tác phẩm Leviathan (1651), nơi ông đưa ra lý thuyết về “Khế ước xã hội” để giải thích nguồn gốc của nhà nước và luật pháp, lập luận rằng con người cần một chính quyền trung ương mạnh mẽ để duy trì trật tự và an ninh. Xem thêm Thomas Hobbes, Leviathan (Richard Tuck ed, CUP 1996). [5] John Locke (1632–1704) là một bác sĩ, nhà triết học, nhà hoạt động chính trị người Anh. Ông là nhà triết học theo trường phái chủ nghĩa kinh nghiệm Anh trong lĩnh vực nhận thức luận. Học thuyết của ông về quyền tự nhiên (Natural Rights) khẳng định rằng mọi cá nhân sinh ra đều có quyền bẩm sinh đối với “sống, tự do và tài sản” (life, liberty, and estate). Xem John Locke, Two Treatises of Government (Peter Laslett ed, CUP 1988). [6][7][10]Nguyễn Đăng Dung, Hỏi đáp về quyền con người (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội 2018) 22, 23. [8] Edmund Burke (12 tháng 1 năm 1729 - 9 tháng 7 năm 1797) là một chính khách, nhà văn, nhà hùng biện, nhà lý thuyết học chính trị, và nhà triết học người Ireland. Ông được xem là nhà sáng lập tư tưởng của chủ nghĩa bảo thủ hiện đại, và là đại diện của chủ nghĩa tự do cổ điển. Xem Edmund Burke, Reflections on the Revolution in France (L. G. Mitchell ed, OUP 1999). [9] Jeremy Bentham (1748–1832) là một luật gia, triết gia người Anh và là người sáng lập ra Chủ nghĩa vị lợi (Utilitarianism). Bentham là một trong những học giả kịch liệt phản đối học thuyết quyền tự nhiên. Xem Jeremy Bentham, “Anarchical Fallacies” trong John Bowring (ed), The Works of Jeremy Bentham, vol 2 (William Tait 1843) 489 - 501. [11][13] Jeremy Bentham, “Anarchical Fallacies” trong John Bowring (ed), The Works of Jeremy Bentham, vol 2 (William Tait 1843) 489 - 501. [12] Nguyên văn tác giả sử dụng cụm “Nonsense upon stilts”. [15] OHCHR, Frequently Asked Questions on a Human Rights-based Approach to Development Cooperation (New York and Geneva 2006) 1. [16] Xem thêm Chương 3 trong Matthias Mahlmann, Mind and Rights: The Philosophy of Human Rights and Intentionalism (OUP 2023). [17] U Ripamonti et al, “A Suggested Intentional Extraction of a Wisdom Tooth: Implies Capacity for Prosocial Behaviour in Homo Erectus” (2020) 75(3) South African Dental Journal. [18] Anderson Trevor, “Healed Trauma in an Early Bronze Age Human Skeleton from Buckinghamshire, England” (2002) 12(3) International Journal of Osteoarchaeology. [21][22][23]United for Human Rights, “A Brief History of Human Rights” https://www.humanrights.com/what-are-human-rights/brief-history/magna-carta.html truy cập ngày 24/4/2026. [24] UK Parliament , “Bill of Rights 1689” https://www.parliament.uk/about/living-heritage/evolutionofparliament/parliamentaryauthority/revolution/collections1/collections-glorious-revolution/billofrights/ truy cập ngày 25/4/2026. [25] Tuyên ngôn Độc lập của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Lời nói đầu trong Tư tưởng về quyền con người - Tuyển tập tư liệu thế giới và Việt Nam (Nxb Lao động - Xã hội 2011) 114. [27] United for Human Rights, “A Brief History of Human Rights” https://www.humanrights.com/what-are-human-rights/brief-history/declaration-of-human-rights.html truy cập ngày 25/4/2024. [29] Geneva Convention (I) for the Amelioration of the Condition of the Wounded and Sick in Armed Forces in the Field (adopted 12 August 1949, entered into force 21 October 1950) 75 UNTS 31. [30] Năm 1929, Hội nghị của tổ chức này họp tại Geneva, qua đó thông qua Công ước Geneva năm 1929 về đối xử với tù binh (tiền thân của Công ước Geneva thứ III năm 1949 về đối xử nhân đạo với tù binh (GPW)). [31] Năm 1925, tổ chức này thông qua Nghị định thư về cấm sử dụng hơi cay ngạt và hơi độc. [34][40][41][44][45][46][47] UNGA, Universal Declaration of Human Rights (10 December 1948) Res 217 A (III) (UDHR). [36][48][49] International Covenant on Civil and Political Rights (adopted 16 December 1966, entered into force 23 March 1976) 999 UNTS 171 (ICCPR). [37] International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (adopted 16 December 1966, entered into force 3 January 1976) 993 UNTS 3 (ICESCR). [38][42][50][52] UNGA, Vienna Declaration and Programme of Action (12 July 1993) UN Doc A/CONF.157/23 (VDPA). [43] OHCHR, “What are Human Rights?” https://www.ohchr.org/en/what-are-human-rights truy cập ngày 15/5/2026. [51][53] Phạm Lan Dung (ed.), Giáo trình Luật Quốc tế (Học viện Ngoại giao 2022) 285.

  • [81] QUY ĐỊNH NGOẠI LỆ VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC HIỆP ĐỊNH CỦA TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ (WTO)

    Tác giả: Nguyễn Hoàng Trang, Phùng Đăng Khôi Dẫn nhập: Ngày 26 tháng 12 năm 2025, tại một cuộc họp của Uỷ ban Thương mại và Môi trường (CTE) của Tổ chức Thương mại Thế giới (“WTO”), đại diện các Thành viên WTO tham gia cuộc họp đã thực hiện tổng kết rà soát tiến độ của các nước thực hiện nỗ lực đẩy mạnh thực hiện chính sách thương mại trong mối liên hệ với môi trường, theo đó xác tầm nhìn sắp tới là tăng cường tính minh bạch trong việc áp dụng các biện pháp nội địa về môi trường. Theo đó, các Thành viên khi áp dụng chính sách thương mại cần đặc biệt lưu ý để không tạo ra các rào cản thương mại không cần thiết. Mặt khác, việc tham gia WTO không đồng nghĩa rằng các Thành viên không được phép các biện pháp hạn chế thương mại, nếu việc áp dụng biện pháp đó nhằm bảo vệ các mục tiêu chính sách của mình, đặc biệt là các mục tiêu về môi trường. 1. Mối liên hệ giữa chính sách môi trường và nguyên tắc tự do hoá thương mại của WTO Lời mở đầu của Hiệp định Marrakesh năm 1994 khẳng định việc thành lập WTO nhằm thực hiện mối liên hệ giữa kinh tế và thương mại "...với mục tiêu nâng cao mức sống, bảo đảm đầy đủ việc làm và một khối lượng thu nhập và nhu cầu thực tế lớn và phát triển ổn định; mở rộng sản xuất, thương mại hàng hoá và dịch vụ…". Thương mại quốc tế, tuy vậy, vẫn cần "bảo đảm việc sử dụng tối ưu nguồn lực [...] theo đúng mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ và duy trì môi trường [...]".[1] Tầm quan trọng và tính chính đáng của việc bảo vệ môi trường đã được thừa nhận như một mục tiêu của chính sách quốc gia và quốc tế; và phát triển bền vững là mục tiêu của tất cả các Hiệp định trong khuôn khổ WTO.[2] Thực tế, thương mại phụ thuộc mật thiết vào nguồn tài nguyên thiên nhiên, tuy nhiên, nguồn lực này hữu hạn và không thể tái tạo. Khi môi trường bị suy thoái, không chỉ nguồn cung nguyên liệu cho sản xuất bị cạn kiệt, mà chất lượng đời sống và sức khỏe của con người cũng bị đe dọa nghiêm trọng. Theo đó, năng suất lao động và sức mua suy giảm, triệt tiêu động lực của thị trường và sự phát triển của thương mại. Do vậy, chính sách thương mại và chính sách môi trường quốc gia có mối quan hệ tương trợ, bởi hệ thống thương mại đa phương hướng tới và hiện thực hóa việc phân bổ và sử dụng tài nguyên hiệu quả, thúc đẩy việc gia tăng sản xuất và cải thiện thu nhập. Đồng thời, bảo vệ môi trường là bảo vệ nguồn tài nguyên đầu vào và nền tảng thị trường cho việc mở rộng nền kinh tế và thương mại.[3] Do vậy, ngoại lệ môi trường, cùng với các ngoại lệ chung theo quy định Điều XX GATT, là cơ chế nhằm hài hoá sự mâu thuẫn tiềm tàng giữa việc tự do hoá thương mại, mở cửa thị trường với các giá trị và lợi ích xã hội căn bản[4] và bảo đảm an ninh và tính dễ dự đoán của việc tiếp cận thương mại cho thương nhân và nhà đầu tư.[5] 2. Các quy định ngoại lệ về bảo vệ môi trường trong các Hiệp định WTO Các quy định ngoại lệ về bảo vệ môi trường xuất hiện trong nhiều Hiệp định WTO. Cụ thể, Điều XX Hiệp định chung về Thương mại và Thuế quan (“GATT”) và Điều XIV Hiệp định chung về Thương mại dịch vụ (GATS) đều quy định việc cho phép các Thành viên áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại trong trường hợp “cần thiết để bảo vệ cuộc sống và sức khoẻ của con người, động vật hay thực vật.[6] Điều XX GATT có quy định thêm về ngoại lệ trong trường hợp “liên quan tới việc gìn giữ nguồn tài nguyên có thể bị cạn kiệt”.[7] Các Hiệp định WTO về các vấn đề chuyên biệt cũng chứa đựng các quy định tương tự cho phép áp dụng ngoại lệ về môi trường khi các chính sách thương mại được áp dụng nhằm theo đuổi các mục tiêu chính sách chính đáng.[8] Điều XX GATT về Ngoại lệ chung liệt kê một danh sách hữu hạn các trường hợp mà Thành viên được phép áp dụng các biện pháp đi ngược lại với các nghĩa vụ GATT một cách có điều kiện.[9] Cụ thể, điều khoản có quy định như sau về các ngoại lệ về môi trường: “Với bảo lưu rằng các biện pháp đề cập ở đây không được theo cách tạo ra công cụ phân biệt đối xử độc đoán hay phi lý giữa các nước có cùng điều kiện như nhau, hay tạo ra một sự hạn chế trá hình với thương mại quốc tế, không có quy định nào trong Hiệp định này được hiểu là ngăn cản bất kỳ bên ký kết nào thi hành hay áp dụng các biện pháp: […] (b) cần thiết để bảo vệ cuộc sống và sức khoẻ của con người, động vật hay thực vật; […] (g) liên quan tới việc gìn giữ nguồn tài nguyên có thể bị cạn kiệt, nếu các biện pháp đó cũng được áp dụng hạn chế cả với sản xuất và tiêu dùng trong nước; Có thể nói rằng quy định về ngoại lệ môi trường của GATT là những quy định tiêu biểu, nền tảng và mang tính chất giải thích cao, đặc biệt là đối với những nội dung tương tự tại các Hiệp định WTO khác. Trong giai đoạn từ 1947 đến 1994, vụ Tuna Dolphin I (1991) và Tuna Dolphin II (1994) đã đặt nền móng cho việc giải thích ngoại lệ về môi trường được quy định trong GATT. Hai vụ việc này xoay quanh việc Mỹ đưa ra lệnh cấm đơn phương nhập khẩu cá ngừ đuôi vàng được đánh bắt theo phương thức cũng giết cá heo.[10] Ban Hội thẩm của cả hai vụ việc cho rằng, việc một biện pháp thương mại được đưa ra hướng đến tác động quốc gia khác thay đổi chính sách môi trường không "cần thiết" theo nghĩa của Điều XX(b)[11] và không "liên quan" theo nghĩa của Điều XX(g).[12] Sau khi WTO được thành lập, Cơ quan Phúc thẩm tiếp cận theo hướng mở rộng sự công nhận các biện pháp bảo vệ môi trường chính đáng theo ngoại lệ Điều XX(b) và XX(g).[13] 2.1. Phép thử hai tầng Thoạt nhìn theo quy định của Điều XX, để một biện pháp phù hợp với các quy định về ngoại lệ cần thỏa mãn hai yếu tố: Phần Lời mở đầu ("Chapeau") và các trường hợp cụ thể trong Đoạn (a) đến (j). Trong vụ US - Gasoline và vụ US - Shrimp, Cơ quan Phúc thẩm nhấn mạnh để xem xét liệu một biện pháp có thoả mãn quy định về ngoại lệ theo Điều XX, Ban Hội thẩm phải trước hết xem xét liệu biện pháp có phù hợp với các quy định trong các đoạn từ (a) đến (j), sau đó mới đánh giá liệu biện pháp đó có thoả mãn các yêu cầu của Chapeau.[14] 2.2. Ngoại lệ tại Điều XX(b) về bảo vệ sự sống, sức khoẻ (người, động, thực vật) Nhằm thoả mãn điều kiện tại Điều XX(b), biện pháp thương mại đó (i) phải được xây dựng để bảo vệ sự sống hoặc sức khoẻ con người, động vật hoặc thực vật và (ii) biện pháp cần thiết để bảo vệ sự sống hoặc sức khoẻ con người, động vật hoặc thực vật. Về điều kiện thứ nhất, tính phù hợp của mục tiêu biện pháp theo Điều XX(b) được đánh giá dựa trên sự tồn tại của rủi ro đối với sự sống hoặc sức khoẻ con người, động vật hoặc thực vật, và rủi ro đó phải hiện hữu, rõ ràng chứ không phải nguy cơ chung chung.[15] Đồng thời, phải có mối quan hệ rõ ràng giữa biện pháp được đưa ra và việc bảo vệ sự sống hoặc sức khoẻ con người, động vật hoặc thực vật.[16] Ví dụ, trong vụ Brazil - Retreaded Tyres, Ban Hội thẩm chấp nhận lập luận của Brazil rằng biện pháp của Brazil phù hợp với trường hợp cụ thể của Điều XX(b).[16] Theo đó, sự tích tụ lốp xe thải tạo ra môi trường sinh sôi của muỗi - là chủ thể chứa bệnh dịch nguy hiểm, và những bệnh dịch đó có thể lây truyền trong quá trình xử lý lốp thải. Đồng thời, lốp xe thải tích tụ có thể rỉ nước, gây cháy và thải ra môi trường khí độc. Trên cơ sở đó, Ban Hội thẩm cho rằng tồn tại rủi ro đối với sự sống hoặc sức khoẻ con người, động vật hoặc thực vật[18] và biện pháp được đưa ra nhằm thực hiện bảo vệ sự sống hoặc sức khoẻ con người, động vật hoặc thực vật.[119] Về điều kiện thứ hai, biện pháp có được coi là "cần thiết" được xem xét trên cơ sở sự quan trọng của lợi ích hoặc giá trị bị tổn hại, mức độ đóng góp đối với sự hoàn thành mục đích của biện pháp và tính hạn chế thương mại của biện pháp đó. Biện pháp chỉ được coi là cần thiết nếu không tồn tại biện pháp ít hạn chế thương mại hơn mà có mức độ đóng góp tương đương với sự hoàn thành mục đích và biện pháp đó phải tồn tại một cách hợp lý.[20] Nguyên đơn có nghĩa vụ chứng minh sự tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn.[21] Theo đó, biện pháp sẽ càng dễ dàng được xem là cần thiết nếu biện pháp có mục đích bảo vệ giá trị xã hội càng quan trọng và đóng góp đáng kể tới việc bảo vệ biện pháp đó. Trong vụ EC - Asbestos, Ban Hội thẩm công nhận việc loại bỏ hoặc giảm thiểu nguy cơ đe doạ đến sức khoẻ và đến sự sống của sợi amiăng là "quan trọng ở mức độ cao nhất".[22] Trong vụ Brazil - Retreaded Tyres, biện pháp không được coi là tồn tại một cách hợp lý khi mà biện pháp đó chỉ phù hợp trên lý thuyết hoặc bên bị đơn không có khả năng thực hiện hoặc biện pháp cấu thành gánh nặng chi phí hoặc kỹ thuật cho bị đơn.[23] Trong vụ EC - Asbestos, Canada (Nguyên đơn) cho rằng tồn tại biện pháp ít hạn chế thương mại hơn - việc sử dụng có kiểm soát amiăng.[24] Tuy nhiên, Ban Hội thẩm cho rằng biện pháp sử dụng có kiểm soát không hợp lý - bởi biện pháp sẽ không đủ để chấm dứt rủi ro từ amiăng và bảo vệ sức khoẻ con người.[25] 2.3. Ngoại lệ tại Điều XX(g) về giữ gìn nguồn tài nguyên có thể cạn kiệt Điều XX(g) GATT cho phép Thành viên áp dụng biện pháp đi ngược lại với các nghĩa vụ nêu tại GATT trong trường hợp việc áp dụng biện pháp đó là “liên quan tới việc gìn giữ nguồn tài nguyên có thể bị cạn kiệt, nếu các biện pháp đó cũng được áp dụng hạn chế cả với sản xuất và tiêu dùng trong nước”. Trước đây, ngoại lệ Điều XX(g) đã được các Thành viên viện dẫn nhằm biện minh cho đa dạng các biện pháp nhằm hướng tới việc bảo tồn nguyên liệu thô,[26] đất hiếm,[27] cá hồi và cá trích,[28] cá ngừ và cá heo,[29] rùa biển[30] và không khí sạch.[31] Có thể thấy rằng Điều XX(g) áp dụng việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên với nội hàm rộng. Để đáp ứng việc viện dẫn điều khoản này, một biện pháp được áp dụng phải thoả mãn 03 điều kiện: (i) biện pháp phải là về việc “gìn giữ nguồn tài nguyên có thể bị cạn kiệt”; (ii) biện pháp liên quan tới “gìn giữ nguồn tài nguyên có thể bị cạn kiệt”; và (iii) biện pháp áp dụng hạn chế đối với cả với sản xuất và tiêu dùng trong nước. Về điều kiện thứ nhất. Trong vụ China – Raw Materials, cụm từ “gìn giữ” đã được giải thích là “việc bảo tồn môi trường, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên.[33] Sau đó, Ban Hội thẩm trong China – Rare Earth đã mở rộng nội hàm này và cho rằng gìn giữ không đơn thuần là ngăn cấm việc khai thác tài nguyên thiên nhiên mà còn bao gồm cả những nỗ lực áp dụng các biện pháp nhằm điều tiết và quản lý các hoạt động khai thác này.[34] Trong đó, “tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt” theo nghĩa tại Điều XX(g) không chỉ bao gồm tài nguyên phi sinh vật (ví dụ: khoáng sản) mà còn bao gồm tài nguyên sinh vật, trong đó bao gồm cả động vật. Trong vụ US – Shrimp, Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan và Malaysia cho rằng cụm từ “tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt” chỉ ám chỉ khoáng sản hay các tài nguyên phi sinh vật khác bởi tài nguyên sinh vật được xem là có khả năng tái tạo.[35] Tuy nhiên, quan điểm này đã hoàn toàn bị bác bỏ bởi Cơ quan Phúc thẩm, bởi sinh vật hoàn toàn có nguy cơ bị tuyệt chủng và giống với khoáng sản hay bất cứ tài nguyên phi sinh vật nào khác, sinh vật cũng có thể “cạn kiệt”.[36] Nhìn chung, một quan điểm đầy đủ nhất được Cơ quan Phúc thẩm đưa ra trong China – Rare Earth. Theo đó, việc “gìn giữ” khoáng sản có thể được hiểu là bảo tồn loại tài nguyên này thông qua việc giảm thiểu hoặc yêu cầu dừng đối với các hoạt động khai thác. Đối với sinh vật, “gìn giữ” không chỉ có các hoạt động nhằm giảm thiểu hoặc cho dừng các hoạt động thúc đẩy tuyệt chủng đối với các loài động vật quý hiếm, mà còn cả bao gồm việc tạo điều kiện thuận lợi nhằm tái tạo, phục hồi những loài động vật này.[37] Tuy nhiên, tới nay chưa có án lệ WTO nào chỉ ra thực vật cũng được xem là “tài nguyên cạn kiệt” cần được “gìn giữ” theo nghĩa của Điều XX(g). Về điều kiện thứ hai. Biện pháp cản trở thương mại của Thành viên chỉ được chấp nhận là thuộc vào ngoại lệ tại Điều XX(g) khi biện pháp đó “liên quan tới” việc thực hiện mục tiêu chính sách đã được xác định - “gìn giữ tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt”. Điều kiện “liên quan tới” đưa ra yêu cầu về mối quan hệ giữa biện pháp và mục tiêu chính sách ít nghiêm ngặt hơn so với điều kiện “cần thiết” tại Điều XX(b). Theo đó, khi xem xét liệu một biện pháp có “liên quan tới” mục tiêu mà Thành viên đề ra trước đó hay không thì cơ quan giải quyết tranh chấp WTO chỉ cần cân nhắc và phân tích cách thức thiết kế và cấu trúc vận hành của biện pháp thay vì phải đánh giá cả các hệ quả trên thực tế của biện pháp đó.[38] Giữa biện pháp và mục tiêu chính sách phải có một mối liên hệ gần gũi và thực chất.[39] Về điều kiện thứ ba. Điều XX(g) yêu cầu việc áp dụng biện pháp mang tính hạn chế thương mại đồng thời với cả sản xuất trong nước, hay nói cách khác yêu cầu sự đối xử công bằng, không thiên vị (nguyên gốc: even-handedness) giữa hàng hoá trong và ngoài nước.[40] Theo đó, “even-handedness” không đơn thuần là việc áp dụng biện pháp giống hệt với các đối tượng khác nhau - nhà sản xuất trong nước và nước ngoài, mà cần phải được hiểu là sự đối đãi công bằng về thực chất.[41] Như vậy, khi một biện pháp thực sự chính đáng và “liên quan tới gìn giữ tài nguyên cạn kiệt”, biện pháp phải hướng tới việc chia đều trách nhiệm “gìn giữ” này tới tất cả nhà sản xuất, bất kể trong nước hay ngoài nước.[42] 2.4. Lời mở đầu ("Chapeau") của Điều XX Bên cạnh những điều kiện gắn cụ thể với mục tiêu bảo vệ môi trường của chính sách như nêu trên. Một biện pháp cản trở thương mại chỉ được xem là hợp pháp theo Điều XX khi đạt đủ cả các điều kiện nêu tại phần lời mở đầu của điều khoản này, theo đó, một chính sách thương mạikhông thể được áp dụng trên cơ sở (i) tạo ra sự phân biệt đối xử độc đoán hoặc phi lý; hoặc (ii) tạo ra một sự hạn chế trá hình đối với thương mại quốc tế. Nói cách khác, một biện pháp hạn chế thương mại, ngay cả khi rơi vào trường hợp ngoại lệ tại Điều XX vẫn cần phải được áp dụng một cách hợp lý, phù hợp với các nghĩa vụ pháp lý của các bên có liên quan.[43] Cơ quan Phúc thẩm trong vụ US – Shrimp cho rằng mục đích của phần lời mở đầu Điều XX là nhằm yêu cầu các Thành viên duy trì sự cân bằng giữa quyền viện dẫn ngoại lệ của bản thân và nghĩa vụ nhằm tự do hoá thương mại của chính Thành viên đó đối với các Thành viên khác.[44] Thứ nhất, biện pháp được coi là "phân biệt đối xử độc đoán hoặc phi lý" khi việc áp dụng biện pháp đó phải dẫn đến việc phân biệt đối xử, biện pháp đó có bản chất độc đoán và phi lý, và biện pháp phân biệt giữa các quốc gia có cùng điều kiện[45] hoặc áp dụng cứng nhắc mà không tính đến sự khác biệt trong điều kiện của từng quốc gia.[46] Phân biệt đối xử không chỉ dừng lại ở việc đối xử khác nhau với các quốc gia có cùng điều kiện, mà còn thể hiện ở việc không cho phép tiến hành bất kỳ cuộc điều tra nào về tính phù hợp của chương trình quản lý đối với các điều kiện hiện hành tại các quốc gia xuất khẩu đó.[47] Việc phân biệt đối xử tuỳ tiện hoặc phi lý không được xem xét theo góc độ tác động của việc phân biệt đối xử, mà được xem xét dựa trên liệu lý do của biện pháp có không có mối liên hệ tới mục đích của biện pháp.[48] Thứ hai, trong vụ US – Gasoline, Cơ quan Phúc thẩm cho rằng một biện pháp hạn chế thương mại tức là biện pháp đó cấu thành sự phân biệt đối xử độc đoán hoặc phi lý, tuy nhiên lại được thực hiện dưới vỏ bọc của biện pháp, trên danh nghĩa, có thể thuộc vào ngoại lệ được liệt kê tại Điều XX.[49] Trên cơ sở nhận định này, Ban Hội thẩm trong China – Rare Earth đã chỉ ra thêm rằng, một biện pháp phân biệt đối xử có thể cấu thành một hạn chế thương mại trá hình; tuy nhiên một hạn chế thương mại trá hình không luôn luôn là một biện pháp mang tính chất phân biệt đối xử.[50] Nội hàm của cụm từ “hạn chế trá hình đối với thương mại quốc tế” không nằm ở “hạn chế” mà nằm ở từ “trá hình”, có ý nghĩa là “làm biến đổi nhằm đánh lừa” nếu xét theo nghĩa thông thường.[51] Như vậy, ngay cả khi một biện pháp đáp ứng các điều kiện hình thức của Điều XX, lại nhằm che giấu một mục tiêu hạn chế thương mại khác thì không thể được miễn trừ trách nhiệm theo Điều XX.[52] 3. Kết luận Thông qua xem xét thực tiễn giải quyết tranh chấp, những quy định về ngoại lệ trong các hiệp định WTO về đa dạng các lĩnh vực đã thiết lập nên căn cứ pháp lý hỗ trợ các Thành viên điều tiết các chính sách thương mại quốc tế một cách phù hợp với mục tiêu, tầm nhìn của quốc gia, đặc biệt trong lĩnh vực môi trường. Như vậy, khuôn khổ pháp luật WTO đã xác lập một nguyên tắc chung về việc yêu cầu các Thành viên duy trì một cách hợp lý sự cân bằng giữa quyền tự chủ xác lập chính sách bảo vệ môi trường và các nghĩa vụ tự do hóa thương mại được xác lập khi gia nhập WTO - một hệ thống thương mại đa phương. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO [1] Hiệp định Marrakesh, Lời mở đầu. [2] Appellate Body, US – Shrimp, para. 129, 130. [3] Agenda 21, § 2.19, UN Doc. A/CONF. 151/4 (1992) [4] Peter Van den Bossche and Werner Zdouc, The Law and Policy of the World Trade Organization: Text, Cases, and Materials (4th edition, CUP) p. 544-545 [5] Report by the Consultative Board to the Director-General Supachai Panitchpakdi, Report on the Future of the WTO: Addressing Institutional Challenges in the New Millennium (World Trade Organization, 2014), para. 39 [6] Điều XX(b) GATT; Điều XIV(b) GATS. [7] Điều XX(g) GATT. [8] Điều 27.2 TRIPS; Điều 8.2 SCM; Điều 2.2 SPS; Điều 2.2, Điều 2.4 TBT [9] Panel, US – Section 337 Tariff Act, para 5.9 [10] Mitsuo Matsushita, Thomas J. Schoenbaum, Petros C. Mavroidis, Michael Hahn, The World Trade Organization – Law, Practice and Policy, (3rd edition, OUP) page 723 [11] Tuna Dolphin I, para. 5.27; Tuna Dolphin II, paras. 5.36–5.38. [12] Tuna Dolphin I, para. 5.33; Tuna Dolphin II, para. 5.26. [13] Mitsuo Matsushita, Thomas J. Schoenbaum, Petros C. Mavroidis, Michael Hahn, The World Trade Organization – Law, Practice and Policy, (3rd edition, OUP) page 724 [14] Appellate Body, US – Shrimp, paras. 119–20; Appellate Body, US – Gasoline, p. 22 [15] Panel, Brazil - Retreaded Tyres, para 7.46. [16] Appellate Body, Colombia - Textiles, para 5.68. [17] Panel, Brazil - Retreaded Tyres, para 7.53, 7.84. [18] Panel, Brazil - Retreaded Tyres, para 7.96 [19] Panel, Brazil - Retreaded Tyres, para 7.99, 7.100 [20] Appellate Body, Brazil - Retreaded Tyres, para 178 [21] Appellate Body, Brazil - Retreaded Tyres, para 156 [22] Appellate Body, EC - Asbestos, para. 172. [23] Appellate Body, Brazil – Retreaded Tyres, para. 156 [24] Appellate Body, EC - Asbestos, para. 169 [25] Appellate Body, EC - Asbestos, para. 174. [26] China – Raw Materials [27] China – Rare Earth [28] Canada – Herring and Salmon [29] Tuna Dolphin I và Tuna Dolphin II; US – Tuna II [30] US – Shrimp [31] US – Gasoline [32] Nguyên gốc: relating to. [33] Appellate Body, China – Raw Materials, para. 355 [34] Panel, China – Rare Earth, para 7.266. [35] Appellate Body, US – Shrimp, para. 127. [36] Appellate Body, US – Shrimp, para. 128. [37] Appellate Body, China – Rare Earth, para. 5.89. [38] Panel, China – Rare Earth, para 7.290 và 7.379 [39] US – Shrimp. See also: China – Raw Materials para 355 [40] Appellate Body, US – Gasoline, para 20-1. [41] Ibid. [42] Appellate Body. China – Rare Earth, para. 5.134. [43] Appellate Body, US – Gasoline p. 22, trích dẫn từ US – Spring Assemblies, para 56. [44] Appellate Body, US – Shrimp, para 156. See also: Appellate Body, EC – Seal Products, para 5.297. [45] Appellate Body, US - Shrimp, para 150 [46] EC – Seal Products, Appellate Body Report, para. 5.305. [47] Appellate Body, US - Shrimp, para 164, 165 [47] Indonesia – Import Licensing Regimes, Panel Report, para. 7.824 [49] Appellate Body, US – Gasoline, p.25 [50] Panel, China – Rare Earth, para. 7. 826 [51] Panel, EC – Abestos, para. 7.823 [52] Panel, EC – Abestos, para. 7.823

Xem tất cả

Trang khác (47)

  • Nguyễn Quỳnh Diệp | Juris Exploratores

    NHIỆM KỲ 2023 - 2024 BAN BIÊN TẬP VÀ CỐ VẤN Dư Vũ Quỳnh Anh Trưởng Ban Biên tập - Sinh viên Khoá 48 Phạm Quốc Hào Phó Trưởng Ban Biên tập - Sinh viên Khoá 49 Trịnh Bình Minh Cố vấn - Sinh viên khoá 48 Tạ Quang Minh Cố vấn - Sinh viên khoá 48 Nguyễn Phương Linh Cố vấn - Sinh viên khoá 48 Dương Duy Khang Biên tập viên - Sinh viên khoá 49 ĐỘI NGŨ XÂY DỰNG NỘI DUNG Nguyễn Quỳnh Diệp Thành viên - Sinh viên Khoá 48 Chu Trang Anh Thành viên - Sinh viên Khoá 48 Hoàng Hải Vân Thành viên - Sinh viên Khoá 49 Nguyễn Khánh Linh Thành viên - Sinh viên Khoá 47 Nguyễn Vũ Khôi Việt Thành viên - Sinh viên Khoá 50 Phạm Dũng Thành viên - Sinh viên Khoá 48 Lê Hoàng Dũng Thành viên - Sinh viên Khoá 49 Phạm Thanh Huyền Thành viên - Sinh viên Khoá 49 Dương Hải Anh Thành viên - Sinh viên Khoá 49 Tăng Bảo Đan Thành viên - Sinh viên Khoá 48 Phan Nguyễn Quỳnh Nhi Thành viên - Sinh viên Khoá 48 Lê Thị Hiền Hạnh Thành viên - Sinh viên Khoá 50 Đinh Văn Khiêm Thành viên - Sinh viên Khoá 50 Nguyễn Thị Minh Hằng Sinh viên Khoá 49 Lê Nhật Quỳnh Thành viên - Sinh viên Khoá 48 Lương Vũ Khánh Ly Thành viên - Sinh viên Khoá 48 NHIỆM KỲ 2024 - 2025

  • Luật Môi trường Quốc tế | Juris Exploratores

    LUẬT MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ [81] QUY ĐỊNH NGOẠI LỆ VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC HIỆP ĐỊNH CỦATỔ CHỨC THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ (WTO) [72] TỔNG QUAN CÁC HIỆP ĐỊNH VỀ NGHỀ CÁ [60] TỔNG QUAN VỀ BẢO TỒN VÀ SỬ DỤNG BỀN VỮNG ĐA DẠNG SINH HỌC BIỂN TẠI KHU VỰC NGOÀI QUYỀN TÀI PHÁN QUỐC GIA

  • Chu Trang Anh | Juris Exploratores

    GIỚI THIỆU DỰ ÁN Website Juris Exploratores được thành lập bởi sinh viên Khoa Luật Quốc tế Học viện Ngoại Giao trên cơ sở Ban Nghiên cứu Pháp lý của Ban tổ chức Hoạt động Sinh viên Khoa Luật Quốc tế, Học viện Ngoại giao. Mục đích chính của website là cung cấp một nền tảng thông tin, học hỏi và trao đổi về các khía cạnh pháp luật quốc tế, nhằm thúc đẩy sự hiểu biết, nâng cao nhận thức và hỗ trợ việc nghiên cứu. Tập thể thành viên nhiệm kỳ 2025-2026 Hàng tháng, website sẽ cung cấp tới các bạn đọc những bài viết về nghiên cứu pháp luật quốc tế và giới thiệu các hoạt động học thuật của sinh viên Khoa Luật Quốc tế, Học viện Ngoại giao. Cung cấp thông tin đa dạng về pháp luật quốc tế: Trang web nhằm cung cấp các tài liệu, bài viết và thông tin liên quan đến các lĩnh vực pháp luật khác nhau, từ pháp luật quốc tế đến pháp luật nội địa, giúp người đọc tiếp cận thông tin một cách toàn diện. Hỗ trợ nghiên cứu và học tập: Trang web cung cấp tài liệu và nguồn tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu và học tập về pháp luật, giúp người đọc nâng cao khả năng nghiên cứu, phân tích và ứng dụng pháp luật vào thực tế. Thảo luận và trao đổi kiến thức: Trang web tạo môi trường cho các cuộc thảo luận, bình luận và trao đổi kiến thức giữa các thành viên trong cộng đồng pháp luật. Người đọc có cơ hội chia sẻ ý kiến, trao đổi quan điểm và học hỏi từ nhau. MỤC ĐÍCH HOẠT ĐỘNG NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG 1 Bài viết được đăng trên website này không đại diện cho bất kỳ cơ quan hay tổ chức nào. Mọi quan điểm và thông tin chỉ là ý kiến cá nhân của tác giả và không phản ánh quan điểm chính thức của website. Tác giả chịu mọi trách nhiệm về nội dung trong bài viết. 2 Việc sử dụng, phát hành và đăng tải lại các bài viết trên website của Dự án, cần phải trích dẫn đầy đủ tên tác giả, năm xuất bản, tên bài viết và đường dẫn đến trang web. Tuyệt đối không được thay đổi nội dung của bài viết nếu không có sự đồng ý của Ban biên tập. 3 Tất cả bài nghiên cứu, và tài liệu khác được đăng trên trang web này đều thuộc quyền sở hữu tác giả hoặc các chủ sở hữu bản quyền tương ứng. Bạn đọc có nghĩa vụ không phân phối hoặc sử dụng bài viết cho mục đích thương mại mà không có sự đồng ý từ tác giả và Ban biên tập. BAN BIÊN TẬP VÀ CỐ VẤN Lê Thị Hiền Hạnh Trưởng Ban Biên tập - Sinh viên Khóa 50 Đinh Văn Khiêm Trưởng Ban Biên tập - Sinh viên Khóa 50 Nguyễn Ngọc Trâm Phó trưởng Ban Biên tập - Sinh viên Khóa 51 Trương Hoàng Khôi Nguyên Phó trưởng Ban Biên tập - Sinh viên Khóa 51 Dương Duy Khang Cố vấn - Sinh viên khoá 49 Phạm Quốc Hào Cố vấn - Sinh viên khoá 49 Phạm Thanh Huyền Cố vấn - Sinh viên khoá 49 ĐỘI NGŨ XÂY DỰNG NỘI DUNG Nguyễn Thị Minh Hằng Thành viên - Sinh viên Khoá 49 Nguyễn Vũ Khôi Việt Thành viên - Sinh viên Khoá 50 Cao Bình Nguyên Thành viên - Sinh viên Khóa 50 Nguyễn Hoàng Trang Thành viên - Sinh viên Khóa 50 Phùng Đăng Khôi Thành viên - Sinh viên Khóa 50 Phạm Minh Ngọc Thành viên - Sinh viên Khóa 50 Kiều Thu Chang Thành viên - Sinh viên Khóa 51 Đặng Quốc Dũng Thành viên - Sinh viên Khóa 51 Phạm Thị Lan Hương Thành viên - Sinh viên Khóa 51 Phạm Diệp Anh Thành viên - Sinh viên Khóa 51 Hà Kiều Anh Thành viên - Sinh viên Khóa 52 Bùi Nguyên Gia Phúc Thành viên - Sinh viên Khóa 52 Lê Thùy Dung Thành viên - Sinh viên Khóa 52 Cao Ngọc Khánh Linh Thành viên - Sinh viên Khóa 52 NHIỆM KỲ 2024 - 2025

Xem tất cả
bottom of page