top of page
icj 1.jpeg

QUYỀN ĐƯỢC TIẾP CẬN NGUỒN NƯỚC TRONG XUNG ĐỘT VŨ TRANG THEO LUẬT QUỐC TẾ

  • Phạm Thanh Huyền, Thái Nguyệt Anh
  • 3 giờ trước
  • 21 phút đọc

Tác giả: Phạm Thanh Huyền, Thái Nguyệt Anh


Tóm tắt: Trong bối cảnh các cuộc xung đột vũ trang hiện đại ngày càng ảnh hưởng sâu sắc đến các nguồn tài nguyên thiết yếu, quyền được tiếp cận nguồn nước trở thành một vấn đề có ý nghĩa sống còn đối với dân thường. Bài viết phân tích cơ sở pháp lý của quyền tiếp cận nước trong luật quốc tế, đặc biệt thông qua các chuẩn mực của Luật quốc tế về Quyền con người và Luật Nhân đạo quốc tế. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ các tiêu chuẩn cấu thành nội hàm của quyền này như tính sẵn có, chất lượng và khả năng tiếp cận, đồng thời xem xét các quy định pháp lý liên quan đến việc bảo vệ nguồn nước và các công trình nước trong xung đột vũ trang. Bài viết cũng đề cập đến thực tiễn hiện nay, đặc biệt là hiện tượng “vũ khí hóa nguồn nước” trong một số cuộc xung đột vũ trang đương đại. Bài viết này cũng là bài viết kỷ niệm Ngày Nước Thế giới (22/3), nhằm góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước trong bối cảnh các cuộc xung đột vũ trang.


Từ khóa: Quyền tiếp cận nguồn nước; Luật Nhân đạo quốc tế; xung đột vũ trang; bảo vệ nguồn nước; vũ khí hóa nguồn nước.


1. Quyền tiếp cận nước trong Luật Quốc tế 

1.1.Cơ bản về quyền tiếp cận nước trong luật quốc tế

Nước là một phần thiết yếu để duy trì sự sống của con người, và do đó, tiếp cận nước cũng là một nhu cầu cơ bản, và thiết yếu để có thể tồn tại và phát triển. Trên cơ sở đó, Quyền được tiếp cận nước sạch đã được ghi nhận là một trong những quyền con người căn bản, là nền tảng đối với sức khỏe, phẩm giá và sự thịnh vượng của con người. [1]


Trong quá khứ, quyền tiếp cận nguồn nước chưa được quy định cụ thể mà được ghi nhận trong Tuyên ngôn Quốc tế về Quyền con người năm 1948 và Công ước Quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa, xã hội năm 1966 (ICESCR) dưới hình thức quyền hàm chứa trong các quy định về quyền sống, [2] quyền có mức sống thích đáng, [3] quyền về sức khỏe. [4] Đến năm 1977, quyền tiếp cận nguồn nước được khẳng định rõ ràng hơn trong Báo cáo của Hội nghị Nước Liên hợp quốc diễn ra vào năm 1977 tại Mar del Plata, cụ thể: “Tất cả mọi người, bất kể trình độ phát triển cũng như điều kiện xã hội và kinh tế của họ, đều có quyền được tiếp cận với nước uống với số lượng và chất lượng đáp ứng các nhu cầu cơ bản”. [5] Ngoài ra, Đại Hội đồng cũng thông qua Nghị quyết A/RES/64/292 về quyền tiếp cận nguồn nước vào 28/7/2010, [6] khẳng định thêm về quyền này trong bất kỳ bối cảnh nào, bao gồm cả xung đột vũ trang. 


Các tiêu chuẩn về nguồn nước được mô tả rõ ràng hơn trong Bình luận chung số 15 của Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 2002 (ICESCR), bao gồm: (i) Tính sẵn có (Availability), (ii) Chất lượng (Quality), và (iii) Khả năng tiếp cận (Accessibility). [7] 


(i) Về tính sẵn có (Availability): Ủy ban của Công ước cho rằng nguồn cung cấp nước phải đủ và liên tục cho các mục đích sinh hoạt cá nhân và gia đình, thông thường bao gồm: uống, vệ sinh cá nhân (personal sanitation), chuẩn bị thực phẩm, vệ sinh cá nhân và hộ gia đình (personal and household hygiene). [8] Lượng nước này phải phù hợp với các hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và phù hợp với điều kiện sức khỏe, khí hậu và tính chất công việc của mỗi cá nhân. [9]


(ii) Về chất lượng (Quality): Nước dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào đều cần đáp ứng yêu cầu về chất lượng như sự an toàn, không chứa các vi sinh vật, các chất hóa học hay phóng xạ có thể gây nguy hại cho sức khỏe con người; các vấn đề về màu sắc và mùi vị ở mức chấp nhận được đối với mỗi mục đích sử dụng khác nhau của cá nhân và hộ gia đình. [10]


(iii) Về khả năng tiếp cận (Accessibility): Nước và các cơ sở, dịch vụ cung cấp nước phải được tiếp cận công bằng, không phân biệt đối xử dựa trên bốn tiêu chí liên quan mật thiết với nhau: 

  1. Khả năng tiếp cận về mặt vật lý (physical accessibility): Trong bối cảnh xung đột vũ trang, nước và các cơ sở, dịch vụ cung cấp nước liên quan phải nằm trong phạm vi tiếp cận an toàn trong mỗi hộ gia đình, cơ sở giáo dục, nơi làm việc hoặc tại khu vực phụ cận an toàn của các địa điểm trên. [11] Việc tiếp cận nguồn nước về mặt vật lý không được phương hại đến sự an toàn cá nhân của dân thường trong bối cảnh xung đột vũ trang. [12]

  2. Khả năng tiếp cận về kinh tế (economic accessibility): Trong các tình huống này, các chi phí trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến việc tiếp cận nguồn nước phải ở mức có thể chi trả được cho tất cả mọi người. [13]

  3. Không phân biệt đối xử (non-discrimination): Việc tiếp cận nguồn nước không được dựa trên bất kỳ sự phân biệt đối xử nào, đặc biệt đối với những nhóm người dễ bị tổn thương như người khuyết tật, trẻ em, phụ nữ. [14]

  4. Khả năng tiếp cận thông tin (Information accessibility): Khả năng tiếp cận thông tin bao gồm quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt các thông tin liên quan đến các vấn đề về nước. [15]


1.2. Quyền tiếp cận nước đặt trong bối cảnh xung đột vũ trang

Trong bối cảnh xung đột vũ trang, quyền được tiếp cận nguồn nước được coi là một quyền cơ bản và thiết yếu cho cả dân thường, tù binh chiến tranh. [16] Nguồn nước, trong bối cảnh này, được xem như một nguồn tài nguyên bị chính trị hóa và an ninh hóa bởi các bên tham chiến, bất kể trong xung đột vũ trang quốc tế (IAC) hay xung đột vũ trang phi quốc tế (NIAC). [17]


Trong các cuộc xung đột, Công ước Geneva (IV) liên quan đến việc bảo vệ dân thường trong thời chiến năm 1949 cũng đã quy định về việc tiếp cận nguồn nước cho các đối tượng dân sự. Cụ thể, các lực lượng chiếm đóng có nghĩa vụ đảm bảo và không trưng dụng lương thực của dân thường, [18] bao gồm nước uống. [19] Bên cạnh đó, nguồn nước được sử dụng cho nhu cầu vệ sinh cá nhân [20] và nhu cầu thực phẩm [21] cũng cần được đảm bảo. Ngoài các quy định liên quan đến nguồn nước sử dụng cho nhu cầu sống còn của dân thường được đề cập ở Công ước Geneva (IV), Nghị định thư bổ sung I năm 1977 của Công ước Geneva năm 1949 đã mở rộng thêm về việc bảo vệ các nguồn cung cấp nước uống, công trình thủy lợi dân sự phục vụ mục đích tưới tiêu, chăn nuôi gia súc. [22] Ngoài ra, các quy định về việc cấm phá hủy các đê, đập bất kể trong trường hợp nào bao gồm cả  mục đích quân sự [23] cũng được đề cập. Bên cạnh đối tượng dân thường, trong các cuộc xung đột vũ trang, tù binh cũng có quyền tiếp cận nước sạch trong quá trình sơ tán, [24] vấn đề thực phẩm [25] và vệ sinh cá nhân [26] được quy định cụ thể trong Công ước Geneva (III) về đối xử nhân đạo với tù binh chiến tranh. 


2. Bảo vệ nguồn nước trong Luật Nhân đạo quốc tế 

Trong Luật Nhân đạo quốc tế, việc bảo vệ nguồn nước và các công trình liên quan đến nước được thể hiện thông qua nhiều quy định nhằm ngăn ngừa các hành vi gây tổn hại đến nguồn nước cần thiết cho sự sống của dân thường và binh lính trong xung đột vũ trang, cụ thể: (i) Cấm làm cho nguồn nước trở nên không thích hợp để sử dụng; (ii) Cấm nhắm mục tiêu vào nguồn nước hoặc các công trình trên mặt nước; (iii) Cấm phá hủy các đối tượng thiết yếu cho sự sống của dân thường; và (iv) Cấm tấn công các công trình và thiết bị chứa đựng các yếu tố nguy hiểm. 


2.1. Cấm làm cho nguồn nước trở nên không thích hợp để sử dụng

Trong các cuộc xung đột vũ trang, Quy tắc Berlin về tài nguyên nước năm 2004 (sau đây gọi tắt là “Quy tắc Berlin”) quy định các bên tham chiến không được đầu độc hoặc làm cho nguồn nước thiết yếu cho sức khỏe và sự sống còn của dân thường trở nên không thích hợp để sử dụng. [27] Ngoài quy định trên, việc cấm đầu độc nguồn nước còn là quy tắc của tập quán quốc tế được thừa nhận rộng rãi, [28] được ghi nhận ở Công ước La Hay (IV) về các Luật và Tập quán Chiến tranh trên Đất liền và Phụ lục của Công ước: Quy chế về các Luật và Tập quán Chiến tranh trên Đất liền năm 1907 (sau đây gọi tắt là “Công ước La Hay (IV)”)  về việc cấm “sử dụng thuốc độc hoặc vũ khí có độc”. [29] Trước đó, Dự thảo Tuyên bố Brussels về các luật và tập quán chiến tranh năm 1874 cũng có quy định tương tự về vấn đề này. [30] Mặc dù các văn bản trước Quy tắc Berlin về tài nguyên nước không đề cập trực tiếp đến nguồn nước, các quy định này vẫn phù hợp bởi nó có phạm vi áp dụng tổng quát và mở rộng đối với tất cả các nhu cầu sống còn của dân thường, trong đó có nguồn nước. [31]


2.2. Cấm nhắm mục tiêu vào nguồn nước hoặc các công trình trên mặt nước của đối phương

Nguyên tắc này được quy định tại Điều 51 Quy tắc Berlin, cụ thể gồm: 

(i) Các bên tham chiến không được phép phá hủy hoặc làm chuyển hướng nguồn nước, hoặc phá hủy các công trình nước, cho các mục đích quân sự hoặc như một biện pháp trả đũa, nếu các hành động đó gây ra sự đau khổ không tương xứng cho dân thường; [32]


(ii) Trong bất kỳ trường hợp nào, các bên tham chiến không được tấn công, phá hủy, di dời hoặc làm vô hiệu hóa các nguồn nước và công trình nước thiết yếu cho sức khỏe và sự sinh tồn của dân cư dân sự, nếu các hành động đó có thể được dự đoán là sẽ khiến dân cư dân sự rơi vào tình trạng thiếu nước không thỏa đáng đến mức dẫn tới tử vong do thiếu nước hoặc buộc họ phải di dời; [33]


(iii) Ghi nhận các yêu cầu sống còn của bất kỳ bên xung đột nào trong việc phòng thủ lãnh thổ quốc gia chống lại sự xâm lược, một bên xung đột có thể tạm đình chỉ các lệnh cấm quy định tại khoản 1 và khoản 2 trong phạm vi các lãnh thổ dưới sự kiểm soát của chính mình khi có yêu cầu bởi nhu cầu quân sự cấp thiết; [34] và 


(iv) Trong bất kỳ tình huống nào, nguồn nước và các công trình nước phải được hưởng sự bảo hộ theo các nguyên tắc và quy tắc của luật quốc tế áp dụng trong chiến tranh hoặc xung đột vũ trang, và không được sử dụng để vi phạm các nguyên tắc và quy tắc đó. [35]


Việc bảo vệ nguồn nước và các công trình thủy lợi không chỉ dừng lại ở các lệnh cấm hành động trực tiếp mà còn được cụ thể hóa qua nguyên tắc tỷ lệ và bảo vệ nhu cầu sinh tồn của dân cư. [36] Ngoài ra, Công ước La Hay (IV) năm 1907 cũng có quy định tương tự tại Điều 23(g) trong các cuộc xung đột. [37] Việc các văn bản trên quy định nguồn nước phải được hưởng chế độ bảo hộ đặc biệt, tách biệt khỏi các mục tiêu quân sự nhằm duy trì các tiêu chuẩn nhân đạo tối thiểu trong xung đột và tránh gây tổn thương cho các đối tượng dân sự. 


2.3. Cấm phá hủy các đối tượng thiết yếu cho sự sống của dân thường

Về mặt nguyên tắc tập quán, các đối tượng thiết yếu cho sự sống của dân thường là các vật thể dân sự và không thể được tấn công. [38] Nguyên tắc này được ghi nhận trong Điều 14 Nghị định thư bổ sung II và Điều 54(2) Nghị định thư bổ sung I năm 1977 cho Công ước Geneva nhằm bảo vệ những đối tượng thiết yếu cho sự sống còn của dân thường trong bối cảnh xung đột vũ trang. Theo đó mọi hành vi tấn công, phá hủy, di dời hoặc làm vô hiệu hóa các đối tượng thiết yếu cho sự sống còn của dân thường bao gồm lương thực, đất nông nghiệp, cây trồng, gia súc, cũng như các công trình và nguồn cung cấp nước, công trình thủy lợi đều bị cấm. [39] Từ góc độ nội hàm, khái niệm “đối tượng thiết yếu của dân thường” được hiểu theo nghĩa rộng, bao trùm cả các nguồn tài nguyên đảm bảo nhu cầu sinh hoạt tồn tối thiểu, đặc biệt chú trọng đến nước và hệ thống thủy lợi. [40]


Bên cạnh đó, luật Nhân đạo quốc tế có quy định về một số ngoại lệ cụ thể tại Điều 54(5) Nghị định thư I cho phép trong những hoàn cảnh đặc biệt, quốc gia có thể tiến hành các biện pháp ảnh hưởng đến các công trình thủy lợi như một hình thức tự vệ quốc gia, với điều kiện tồn tại nhu cầu quân sự cấp bách và mang tính bắt buộc. Đồng thời, luật quốc tế cũng không cấm việc từ chối cung cấp nước cho lực lượng vũ trang của đối phương, miễn là các biện pháp đó không ảnh hưởng đến sự sống còn của dân thường. [41] Một số tài liệu quân sự của quốc gia, chẳng hạn như sổ tay Hướng dẫn Chiến trường của Quân đội Hoa Kỳ thậm chí còn thừa nhận khả năng thực hiện các biện pháp như chuyển hướng dòng chảy hoặc làm suy giảm nguồn nước, với điều kiện các nguồn này không mang tính thiết yếu đối với dân thường. [42]


2.4. Cấm tấn công các công trình và thiết bị chứa đựng các yếu tố nguy hiểm (dangerous forces) 

Liên quan tới việc bảo vệ các công trình và thiết bị chứa đựng các yếu tố nguy hiểm, Điều 56 của Nghị định thư bổ sung I năm 1977 tiếp tục củng cố nghĩa vụ bảo vệ đối với đập nước, đê điều và nhà máy điện hạt nhân. Cụ thể bao gồm các công trình hoặc cơ sở chứa các nguồn năng lượng nguy hiểm, cụ thể là đập, đê và nhà máy điện hạt nhân. [43] Thêm vào đó, ngay cả khi đây là các mục tiêu quân sự, việc tấn công chúng vẫn bị cấm nếu hành động đó có thể giải phóng các lực lượng nguy hiểm và hậu quả là gây thiệt hại nặng nề cho dân thường. [44] Quyền miễn trừ tấn công chỉ được bãi bỏ khi một trong các công trình, cơ sở hoặc cơ sở đó được sử dụng thường xuyên, đáng kể và trực tiếp để hỗ trợ các hoạt động quân sự và nếu tấn công là cách khả thi duy nhất để chấm dứt sự hỗ trợ đó. [45]


3. Thực trạng quyền tiếp cận và bảo vệ nguồn nước trong xung đột vũ trang  

3.1. Vấn đề “Vũ khí hóa nguồn nước” trong xung đột vũ trang (Water Weaponization)

Trong bối cảnh các xung đột vũ trang hiện đại ngày càng mang tính phi đối xứng và kéo dài, nguồn nước không chỉ còn là một tài nguyên thiết yếu mà ngày càng bị các quốc gia biến thành công cụ chiến lược phục vụ cho mục tiêu quân sự và chính trị. Hiện tượng này thường được gọi là “vũ khí hóa nguồn nước” (water weaponization), được hiểu là việc sử dụng nước và các hệ thống cấp nước như công cụ hoặc vũ khí trong các cuộc xung đột vũ trang. [46]

Về mặt quân sự, các chiến thuật thường bao gồm việc cố ý gây ngập lụt thông qua phá hủy hệ thống đập và đê [47], làm ngập các khu vực canh tác để tạo tình trạng thiếu hụt lương thực [48], làm cạn kiệt tài nguyên nước tại các khu vực bị kiểm soát và làm ô nhiễm các nguồn nước bằng dầu, xác chết và chất độc hại. [49] Tuy nhiên các mục tiêu về mặt quân sự thường chỉ đóng vai trò như các công cụ ngắn hạn để phục vụ mục đích rộng hơn về mặt chính trị. Thuật ngữ “chính trị nguồn nước” (hydropolitics) gắn với việc việc thao túng hạn chế nguồn nước thông qua các thỏa thuận hợp tác không công bằng và các quyết định bất cân xứng giữa các chủ thể. [50] Có thể lấy ví dụ bằng thỏa thuận đa phương giữa Israel, Jordan và Tổ chức Giải phóng Palestine đã hạn chế đáng kể quyền tiếp cận của người Palestine đối với sông Jordan cũng như nguồn nước ngầm, qua đó đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng quốc gia của Israel. [51]


Những hành vi này đặt ra thách thức nghiêm trọng với khuôn khổ của luật nhân đạo quốc tế đặc biệt là các quy định liên quan đến bảo vệ dân thường và các đối tượng thiết yếu cho sự sống còn.[52] Mặc dù các quy phạm như Điều 54 của Nghị định thư bổ sung I năm 1977 và Điều 14 của Nghị định thư bổ sung II năm 1977 đã nghiêm cấm việc sử dụng đói khát như một phương thức chiến tranh, việc áp dụng các quy định này trong thực tiễn vẫn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi các bên tham chiến viện dẫn lý do quân sự để biện minh cho hành vi của mình.


Thêm vào đó rất khó để phân biệt tính chất của các công trình nước trong chiến tranh khi vừa phục vụ mục tiêu dân sự vừa hỗ trợ hoạt động quân sự. Thực tiễn tại khu vực Trung Đông cho thấy nước ngày càng bị sử dụng như một công cụ chiến tranh, thông qua các phương thức như làm ô nhiễm nguồn nước, gây tắc nghẽn hệ thống cấp nước hoặc tạo ra lũ lụt có chủ đích.[53] Những hành vi này không chỉ gây hậu quả nhân đạo nghiêm trọng mà còn đặt ra thách thức trong việc bảo đảm tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của luật nhân đạo quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc phân biệt, tương xứng và nghĩa vụ thận trọng.[54]


Một minh chứng điển hình có thể thấy trong xung đột tại Ukraine, khi quân đội nước này đã kích nổ đập trên sông Irpin vào tháng 2/2022 để làm ngập lụt hàng ngàn mẫu đất, ngăn xe tăng Nga tiến vào thủ đô Kiev (Kyiv).[55] Dù biện pháp này mang lại lợi thế quân sự nhất định, song cũng làm dấy lên tranh luận pháp lý đáng kể bởi các quy định bảo vệ đặc biệt của luật nhân đạo quốc tế chủ yếu áp dụng đối với các hành vi “tấn công”.[56] Trong khi đó, việc một quốc gia tự phá hủy cơ sở hạ tầng trên lãnh thổ của mình vì nhu cầu quân sự cấp bách thường không được coi là “tấn công” theo nghĩa hẹp, ngay cả khi gây thiệt hại lớn cho dân thường. Tương tự, trong trường hợp đập Nova Kakhovka, phía Nga có thể lập luận rằng việc phá hủy công trình khi đang nằm dưới sự kiểm soát của mình là một hành vi phá hoại nội bộ, thay vì là một cuộc tấn công quân sự chống lại đối phương.[57] Cách diễn giải này trên thực tế có thể được sử dụng nhằm né tránh việc áp dụng các tiêu chuẩn bảo vệ nghiêm ngặt của luật nhân đạo quốc tế.


Điều này tạo ra một “vùng xám pháp lý”, trong đó các hành vi vũ khí hóa nguồn nước không dễ dàng bị phân loại hoặc đánh giá theo các khuôn khổ pháp lý hiện hành. Hệ quả là, mặc dù hậu quả nhân đạo gây ra là hết sức nghiêm trọng, việc xác định vi phạm và truy cứu trách nhiệm pháp lý vẫn gặp nhiều trở ngại. Từ góc độ thực tiễn, nhiều cuộc xung đột gần đây cho thấy xu hướng gia tăng của việc sử dụng nước như một công cụ chiến tranh, qua đó làm nổi bật khoảng cách giữa quy phạm pháp lý hiện hành và thực tiễn áp dụng.


3.2. Vấn đề bảo vệ nguồn nước trong xung đột vũ trang 

Trước những thách thức ngày càng gia tăng liên quan đến việc vũ khí hóa nguồn nước, cộng đồng quốc tế đã có nhiều nỗ lực nhằm củng cố cơ chế bảo vệ tài nguyên này trong bối cảnh xung đột vũ trang. Một trong những diễn đàn đáng chú ý là các cuộc họp theo Công thức Arria của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, tiêu biểu là phiên họp về chủ đề “Protecting Water in Armed Conflicts” do Slovenia cùng nhiều quốc gia đồng tổ chức và nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cả các nước thành viên và không thành viên Hội đồng Bảo an,[58] cho thấy mức độ quan tâm ngày càng gia tăng đối với vấn đề này. Sự tham gia của các tổ chức quốc tế chủ chốt như Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc không chỉ phản ánh tính chất liên ngành của vấn đề, mà còn nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa an ninh nguồn nước, sức khỏe cộng đồng và bảo vệ dân thường.[59]


Các tài liệu chuẩn bị cho cuộc họp đã chỉ ra rằng nước đang ngày càng trở thành “vừa là nạn nhân, vừa là công cụ của chiến tranh”, khi các cơ sở hạ tầng nước bị tấn công, phá hủy hoặc làm gián đoạn, gây ra những hậu quả nhân đạo nghiêm trọng.[60] Điều này phù hợp với xu hướng được ghi nhận trong nhiều báo cáo của Liên Hợp Quốc về tình trạng khan hiếm nước và mất an ninh lương thực trong các khu vực xung đột như Gaza, Sudan hay Syria. 


Đây cũng là minh chứng cho thấy xu hướng ngày càng gia tăng của cộng đồng quốc tế về vấn đề bảo vệ nguồn nước tại các điểm nóng về xung đột vũ trang nhưng thực tế vẫn chỉ đang mang tính khuyến nghị và chưa có cơ chế rõ ràng đảm bảo tính thực thi. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và tăng cường trách nhiệm giải trình nhằm bảo đảm rằng nguồn nước với tư cách là điều kiện sống thiết yếu  được bảo vệ một cách thực chất trong các tình huống xung đột vũ trang. 


4. Kết luận 

Quyền được tiếp cận nguồn nước trong xung đột vũ trang là một quyền thiết yếu bảo đảm các điều kiện sinh tồn tối thiểu cho con người, được ghi nhận trong nhiều quy phạm của luật quốc tế. Thông qua các chuẩn mực của Luật quốc tế về Quyền con người và Luật Nhân đạo quốc tế, nguồn nước và các công trình liên quan được đặt dưới sự bảo vệ nhằm hạn chế những tác động tiêu cực của chiến tranh đối với dân thường và các đối tượng được bảo hộ. Tuy nhiên, thực tiễn các cuộc xung đột hiện nay cho thấy nguồn nước vẫn có nguy cơ bị nhắm mục tiêu hoặc bị “vũ khí hóa”, dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng đối với đời sống con người và môi trường. Do đó, việc củng cố và bảo đảm tuân thủ các quy định của luật quốc tế liên quan đến bảo vệ nguồn nước là cần thiết nhằm duy trì các tiêu chuẩn nhân đạo tối thiểu và bảo vệ quyền con người ngay cả trong bối cảnh xung đột vũ trang.


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 


[1] UN Water, Human Rights to Water and Sanitation, (UN Water), https://www.unwater.org/water-facts/human-rights-water-and-sanitation, truy cập ngày 20/03/2026.

[2] Tuyên ngôn Quốc tế về Quyền con người 1948, Điều 3. 

[3][4]  Công ước Quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa, xã hội 1966, Điều 11(1), Điều 12(1). 

[5]  Nguyên văn bằng tiếng Anh: “All peoples, whatever their stage of development and their social and economic conditions, have the right to have access to drinking water in quantities and of a quality equal to their basic needs”. Xem thêm tại Báo cáo Hội nghị Nước Liên hợp quốc 1977, Nghị quyết II về Cung cấp nước cho cộng đồng.

[6] Đại Hội đồng, Nghị quyết A/RES/64/292 về Quyền con người đối với nguồn nước và vệ sinh. 

[7] [8] [9] [10] [11][12][13][14][15] Bình luận chung số 15 của Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa 2002, đoạn 12. 

[8] Trong bối cảnh này, “uống” có nghĩa là nước được sử dụng để tiêu thụ thông qua đồ uống và thực phẩm. “Vệ sinh cá nhân” (personal sanitation) có nghĩa là việc xử lý chất thải của con người. Nước cần thiết cho vệ sinh cá nhân khi các phương thức vệ sinh dựa trên nước được áp dụng. “Chuẩn bị thực phẩm” bao gồm vệ sinh thực phẩm và việc chế biến thực phẩm, dù nước được sử dụng như một thành phần trong thực phẩm hay chỉ tiếp xúc với thực phẩm. “Vệ sinh cá nhân và hộ gia đình” (personal and household hygiene) có nghĩa là sự sạch sẽ của cá nhân và vệ sinh của môi trường sinh hoạt trong gia đình.

[9] Xem thêm J. Bartram and G. Howard, “Domestic water quantity, service level and health: what should be the goal for water and health sectors”, WHO, 2002. 

[10] Xem thêm WHO, Guidelines for drinking water quality, ấn bản lần thứ 2, tập 1-3 (Geneva, 1993). 

[16]  Mara Tignino, ‘Water in Armed Conflicts’ (International Institute of Humanitarian Law, 2024) https://iihl.org/mara-tignino-water-in-armed-conflicts/  truy cập ngày 18/03/2026.

[17] Mark Zeitoun, Karim Eid-Sabbagh, and Jeremy Loveless, “The analytical framework of water and armed conflict: a focus on the 2006 Summer War between Công ước Geneva (IV) năm 1949 về việc bảo vệ dân thường trong thời chiến đã quy định về việc tiếp cận nguồn nước cho các đối tượng dân sự trong thời chiến. Israel and Lebanon”, tr.24. 

[18] [20][21][22]Công ước Geneva (IV) liên quan đến việc bảo vệ dân thường trong thời chiến, Điều 55, Điều 85(3),  Điều 89(3). 

[19] Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC), Bình luận năm 2025 về Điều 55 Công ước Geneva IV năm 1949 liên quan đến việc bảo vệ thường dân trong thời chiến https://ihl-databases.icrc.org/en/ihl-treaties/gciv-1949/article-55/commentary/2025 truy cập 20/3/2026. Xem thêm Mara Tignino, ‘Water, international peace, and security’, International Review of the Red Cross, Vol. 92, No. 879, September 2010, tr. 647-674

[23]  Nghị định thư bổ sung I, Điều 56. 

[24][25][26] Công ước Geneva (III) về đối xử nhân đạo với tù binh chiến tranh, Điều 20(1), Điều 26(3), Điều 29(3). 

[27] [32] [33][34][35] Quy tắc Berlin về tài nguyên nước 2004, Điều 50, Điều 51. 

[28] [36] [44] [45] Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC), “Water and Armed Conflicts”, Case Study trong bộ tài liệu How Does Law Protect in War? https://casebook.icrc.org/case-study/water-and-armed-conflicts truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2026.

[29] [37]  Công ước La Hay (IV) về các Luật và Tập quán Chiến tranh trên Đất liền và Phụ lục của Công ước: Quy chế về các Luật và Tập quán Chiến tranh trên Đất liền 1907, Điều 23(a),(g). Xem thêm Ameur Zemmali, ‘The Protection of Water in Times of Armed Conflict’ (1995) 9 International Review of the Red Cross 550, tr. 552.  

[30] Dự thảo Tuyên bố Brussels về các luật và tập quán chiến tranh 1874, Điều 13(a). 

[31]  Ameur Zemmali, ‘The Protection of Water in Times of Armed Conflict’ (1995) 9 International Review of the Red Cross 550, tr. 553. 

[38]  Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC), Luật Nhân đạo Quốc tế tập quán, Nguyên tắc phân biệt giữa mục tiêu dân sự và mục tiêu quân sự, https://ihl-databases.icrc.org/en/customary-ihl/v1/rule7 truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2026.

[39]  Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC) Bình luận năm 1987  về Điều 54 Nghị định thư bổ sung cho Công ước Geneva ngày 12 tháng 8 năm 1949, liên quan đến việc bảo vệ nạn nhân của các cuộc xung đột vũ trang phi quốc tế (Nghị định thư I), ngày 8 tháng 6 năm 1977. https://ihl-databases.icrc.org/en/ihl-treaties/api-1977/article-54/commentary/1987?activeTab= truy cập ngày 18/3/2026.

[40]  Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC), Bình luận năm 1987 về Điều 14 Nghị định thư bổ sung cho Công ước Geneva ngày 12 tháng 8 năm 1949, liên quan đến việc bảo vệ nạn nhân của các cuộc xung đột vũ trang phi quốc tế (Nghị định thư II), ngày 8 tháng 6 năm 1977. https://ihl-databases.icrc.org/en/ihl-treaties/apii-1977/article-14/commentary/1987?activeTab= truy cập ngày 18/3/2026.

[41] Yoram Dinstein, Siege Warfare and the Starvation of Civilians, in humanitarian law of armed conflict: challenges ahead; frits kalshoven 145-46 (Astrid Delissen & Gerard Tania eds 1991) 

[42] Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC), Обычное мгп , Практика, связанная с Норма 54, Attacks against Objects Indispensable to the Survival of the Civilian Population, https://ihl-databases.icrc.org/ru/customary-ihl/v2/rule54 , truy cập ngày 19/3/2026.

[43]  Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC) Bình luận năm 1987  về Điều 56 Nghị định thư bổ sung cho Công ước Geneva ngày 12 tháng 8 năm 1949, liên quan đến việc bảo vệ nạn nhân của các cuộc xung đột vũ trang phi quốc tế (Nghị định thư I), ngày 8 tháng 6 năm 1977. https://ihl-databases.icrc.org/en/ihl-treaties/api-1977/article-54/commentary/1987?activeTab= truy cập ngày 18/3/2026.

[46]  Paola Gaeta and Etienne Henry, ‘Hands Off Water in War: Weaponization of Water in the Occupied Palestinian Territory’ Opinio Juris (2025). https://opiniojuris.org/2025/07/24/hands-off-water-in-war-weaponization-of-water-in-the-occupied-palestinian-territory/.  truy cập ngày 19/3/2026.

[47] Peter H Gleick, Rivers and Water Systems as Weapons and Casualties of the Russia-Ukraine War (2023) 11(10) Earth’s Future.

[48] Cecilia Grech-Madin, Water and Warfare: The Evolution and Operation of the Water Taboo (Routledge 2021) 84-125. 

[49] Michael D King, The Weaponization of Water in Syria and Iraq (2015) 153-69; Pacific Institute, The World’s Water.

[50]  Peter P Mollinga, Water and Politics: Levels, Rational Choice and South Indian Canal Irrigation (2001) 33(8-9) Futures 733-52.

[51] Mark Zeitoun and others, Analysis for Water Conflict Transformation (2020) 45(4) Water International 365-84; xem them James Fergusson, In Search of the River Jordan: A Story of Palestine, Israel and the Struggle for Water (Yale University Press 2023).

[52]  Geneva Academy of International Humanitarian Law and Human Rights, Water Wars: How Sudan’s Conflict Weaponizes a Basic Human Need (2025) https://geneva-academy.ch/water-wars-how-sudans-conflict-weaponizes-a-basic-human-need/ truy cập ngày 21/3/2026.

[53][54] Yedur Mihir and Emin Carpentier, The Weaponization of Water: Water Politics in the Middle East, Oxford Political Review (2023) https://oxfordpoliticalreview.com/2023/06/24/the-weaponization-of-water-water-politics-in-the-middle-east/  truy cập ngày 20/3/2026.

[55] Antonia Zimmermann, Russia’s war on water in Ukraine (2023) https://www.politico.eu/article/russias-war-on-water-in-ukraine? truy cập ngày 21/3/2026.

[56]  Agnieszka Szpak. The use of Water as a Weapon under International Humanitarian law with special emphasis on the destruction of the Nova Kakhovka Dam. (Studia Iuridica, 2024) https://doi.org/10.31338/2544-3135.si.2024-103.4  tr.67

[57] Milanovic M. The Destruction of the Nova Kakhovka Dam and International Humanitarian Law: Some Preliminary Thoughts, (2023) https://www.ejiltalk.org/the-destruction-of-thenova-kakhovka-dam-and-international-humanitarian-law-some-preliminary-thoughts/ truy cập ngày 21/3/2026.

[58][59]  Security Council Report, Arria-Formula Meeting on Protecting Water in Armed Conflict (2025) https://www.securitycouncilreport.org/whatsinblue/2025/05/arria-formula-meeting-on-protecting-water-in-armed-conflict.php  truy cập ngày 21/3/2026.

[60]  Slovenia, Protecting Water in Armed Conflict: Protecting Civilian Lives, https://buildingtrust.si/protecting-water-in-armed-conflict-protecting-civilian-lives/ truy cập ngày 21/3/2026.


Bình luận


bottom of page