top of page
icj 1.jpeg

[79] KỶ NIỆM 80 NĂM NGÀY VIỆT NAM THỰC HIỆN QUYỀN BẦU CỬ LẦN ĐẦU TIÊN: QUYỀN BẦU CỬ TRONG LUẬT QUỐC TẾ VÀ LUẬT VIỆT NAM

  • Ảnh của tác giả: Juris Exploratores
    Juris Exploratores
  • 1 ngày trước
  • 29 phút đọc

Tác giả: Lê Thị Hiền Hạnh, Nguyễn Gia Bảo Linh, Nguyễn Nhật Nam

Tóm tắt: 

Tay cầm lá phiếu, thẻ cử tri,

Trọng trách trong ta, phải nghĩ gì?

Lựa chọn tìm người, nên sáng suốt,

Bầu ai tiến cử, phải nghĩ suy.

(Đi Bầu cử - Đoàn Duy Hiển)

Quyền bầu cử là một quyền con người cơ bản và phổ quát, định hình đời sống chính trị của phần lớn các quốc gia hiện nay. Tại Việt Nam, ngày 06/01/1946 đánh dấu cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên, là một mốc son chói lọi mở ra một thời kỳ phát triển mới của dân tộc ta. Thắng lợi của cuộc Tổng tuyển cử đã khẳng định vững chắc quyền làm chủ của nhân dân, từ thân phận nô lệ đứng lên giành độc lập, tổ chức ra Nhà nước của mình, với đầy đủ cơ sở pháp lý, và là Nhà nước dân chủ đầu tiên ở Đông Nam Á. Nhân dịp kỷ niệm 80 năm ngày Việt Nam thực hiện quyền bầu cử lần đầu tiên, bài viết phân tích quyền bầu cử dưới góc độ lý luận, lịch sử và pháp lý trong luật quốc tế và pháp luật Việt Nam.


Từ khóa: quyền bầu cử, luật quốc tế, luật Việt Nam


1. Một số vấn đề chung về quyền bầu cử

1.1. Khái niệm về quyền bầu cử 

Quyền bầu cử (voting rights/right to vote, hay suffrage - xuất phát từ thuật ngữ “suffragium” trong tiếng Latin) được định nghĩa là quyền hoặc đặc quyền được thực hiện việc bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử công, hay hành vi thực hiện việc bỏ phiếu (the act of voting).[1] Theo chú giải tiếng Việt của Ủy ban Hỗ trợ Bầu cử Hoa Kỳ (EAC), “quyền bầu cử” có nghĩa là “Quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị”.[2][3] Từ điển tiếng Việt không có định nghĩa cụ thể về “quyền bầu cử”, nhưng định nghĩa “quyền” là “điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho được hưởng cho được hưởng, được làm, được đòi hỏi”[4] và “bầu cử” là “bầu cơ quan đại biểu”.[5] Do vậy, có thể nói, bản chất của quyền bầu cử là quyền chính trị của công dân được tham gia lựa chọn người đại diện hoặc quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia thông qua bầu cử. Tại Việt Nam, quyền bầu cử thường được xem là quyền của công dân theo quy định của pháp luật thực hiện quyền lựa chọn người đại biểu của mình vào cơ quan quyền lực nhà nước, bao gồm việc lựa chọn người đại diện cho mình tại Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp.[6] 


Quyền bầu cử được coi là một trong những quyền con người cơ bản, thể hiện mức độ tự do chính trị trong một quốc gia. Quyền bầu cử có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm dân chủ, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân và hình thành bộ máy nhà nước hợp pháp, đại diện cho ý chí của xã hội.[7] Vì lý do trên, quyền bầu cử đã được ghi nhận trong Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UDHR) của Liên Hợp Quốc, khi bất cứ cá nhân nào đều có quyền tự do lựa chọn chính quyền của quốc gia.[8]


Về nội dung, quyền bầu cử có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, nhưng phần lớn là thông qua (i) bầu cử trực tiếp (direct election), tức công dân trực tiếp bỏ phiếu để chọn người đại diện của mình; (ii) bầu cử gián tiếp (indirect election), tức công dân bầu ra một cơ quan hoặc đại biểu, sau đó những người này tiếp tục bầu ra chức danh khác.[9] Ngoài ra, công dân cũng có thể thực hiện quyền bầu cử thông qua các cuộc trưng cầu ý dân (referendum), thường là về bỏ phiếu quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.[10]

Về chủ thể, do quyền bầu cử thuộc nhóm quyền dân sự và chính trị (civil and political rights), cá nhân khi tham gia bầu cử được hoàn toàn tự do tiếp cận thông tin bầu cử, lựa chọn ứng viên và bỏ phiếu mà không bị ép buộc hoặc cản trở. Một điều đáng lưu ý là dù quyền bầu cử mang tính tự do, đây không phải là sự tự do tuyệt đối. Nói cách khác, quyền bầu cử được xếp vào nhóm quyền có điều kiện (conditional rights), tức những quyền chỉ được áp dụng nếu thỏa mãn những yêu cầu nhất định.[11] Để thực hiện quyền bầu cử, pháp luật của mỗi quốc gia lại có một quy định khác nhau. Phần lớn các quốc gia hiện nay yêu cầu công dân có quyền bầu cử khi (i) đủ 18 tuổi, (ii) có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và (iii) không chấp hành hình phạt tù, không bị tước quyền bầu cử theo quy định của pháp luật.[12]


1.2. Lịch sử phát triển của quyền bầu cử 

1.2.1 Thời kỳ cổ đại

Trong lịch sử, quyền bầu cử đã được từng bước ghi nhận và mở rộng trong các hệ thống pháp luật, bắt nguồn từ thời kỳ cổ đại cho đến ngày nay. 


Quyền bầu cử lần đầu xuất hiện trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại, bắt nguồn từ Nhà nước Athens trong suốt thời kỳ Cổ phong (Archaic period) vào khoảng thế kỷ VI TCN.[13] Khi đó, để thỏa mãn mong muốn cho một chế độ dân chủ trong một đơn vị lớn hơn một thành bang, việc công dân phải bầu ra các quan chức hàng đầu của chính quyền là điều cần thiết.[14] Dưới thời Solon[15], nhà thông thái này đã ban hành pháp lệnh về việc phân chia đẳng cấp và quyền lợi nghĩa vụ của mỗi đẳng cấp, theo đó, chính quyền giới hạn quyền bầu cử đối với những nam công dân có tài sản và của cải dựa trên đẳng cấp của họ.[16] Các công dân này sẽ tiến hành bầu cử chọn hội đồng 500 người (cơ quan hành chính) và hội đồng 10 tướng lĩnh (cơ quan lãnh đạo quân đội) trực tiếp điều hành đất nước.[17] Trong giai đoạn sau đó, dưới thời Pericles[18], quyền bầu cử của công dân Athens không có nhiều thay đổi. Dù được coi là “thời kỳ hoàng kim” khi lần đầu công dân có thể có những quyền lợi chính trị cơ bản như quyền ứng cử, bầu cử các chức quan của bộ máy nhà nước, thì phụ nữ, kiều dân và nô lệ vẫn hoàn toàn không có quyền bầu cử.[19]


Dẫu vậy, đây là nhà nước cộng hòa dân chủ đầu tiên của nhân loại, đặt nền móng cho mô hình nhà nước mà ở đó có sự tham gia của công dân, tạo tiền đề cho sự hình thành và phát triển của các hệ thống bầu cử về sau.[20] Bản thân từ “democracy” (dân chủ) cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “quyền lực của nhân dân”.[21]


Thời kỳ La Mã cổ đại cũng chứng kiến sự hạn chế tương tự trong quyền bầu cử đối với công dân. Nó được thực hiện qua các hội đồng nhân dân thay vì bầu cử trực tiếp phổ thông như hiện đại.[22] Cụ thể, luật La Mã không công nhận mọi cá nhân đều được coi là chủ thể pháp luật. Một cá nhân muốn có quyền bầu cử phải đáp ứng ba tiêu chí chính: (i) cá nhân không phải là nô lệ (vì nô lệ bị coi là tài sản của chủ sở hữu), (ii) có địa vị đặc biệt (có tài sản, không phải người nước ngoài) và (iii) là người đứng đầu gia đình.[23] Tại La Mã nhìn chung chỉ có những nam “công dân tự do” mới có quyền tham gia vào các hoạt động chính trị, bao gồm bầu cử các quan chức và tranh cử các chức vụ chính trị trong hệ thống chính quyền.[24] 


1.2.2 Thời kỳ cận đại 

Những thập kỉ đầu thế kỉ XVI ghi nhận sự suy yếu của chế độ phong kiến và sự hình thành của nhiều nhà nước tư sản trên thế giới.[25] Quyền bầu cử bắt đầu trải qua những sự thay đổi và phát triển nhất định nhưng chưa mang tính phổ thông, chủ yếu vẫn thuộc về các tầng lớp có tài sản và địa vị. 


Tại Hoa Kỳ, sau cách mạng năm 1776, Hiến pháp nước này không có quy định cụ thể về quyền bầu cử. Do vậy, các bang được trao thẩm quyền điều chỉnh các quy định pháp luật về bầu cử, và chỉ công dân là nam giới, da trắng sở hữu tài sản, có học vấn và thu nhập mới có quyền bầu cử.[26] Thậm chí, Hiến pháp của một số Bang còn ngăn cản quyền bầu cử của các cá nhân có liên quan đến tôn giáo.[27] Phải đến năm 1856, tiêu chí về tài sản của cá nhân đã được bãi bỏ ở tất cả các bang.[28] Từ sau nội chiến, các Tu chính án của Hiến pháp Hoa Kỳ, đặc biệt là thứ 15 đã trao quyền bầu cử cho người da màu.[29] 


Yêu cầu về quyền bình đẳng chính trị cho phụ nữ bắt đầu xuất hiện từ năm 1848, gắn liền với các phong trào đòi quyền bầu cử phổ thông cho nam giới đã diễn ra tại Pháp, khi việc loại trừ phụ nữ khỏi quyền bầu cử phổ thông do Chính phủ Lâm thời tuyên bố vào tháng 3 năm 1848 đã bị phản đối một cách mạnh mẽ.[30] Vào cuối thế kỉ XVIII, tư tưởng của nhà triết học Jean Jacques Rousseau đã có ảnh hưởng mạnh mẽ tới cách mạng Pháp, trong đó bao gồm việc người dân nên được hưởng quyền chính trị như nhau.[31] Cũng từ đây mà trong Hiến pháp 1791 của nước này quy định “công dân tích cực” có quyền được bầu cử.[32]

Ở một số quốc gia khác, phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ (Suffragette) cũng được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Lục địa châu Âu đã chứng kiến phong trào trong Đệ Nhị Quốc tế (Second International) phát triển mạnh mẽ.[33] Đặc biệt, tại Anh, đầu thế kỷ 20, phong trào dưới sự dẫn dắt của gia đình Pankhurst và tổ chức WSPU, bằng việc biện pháp đấu tranh trực tiếp như biểu tình, tuần hành và thậm chí là các hành động bất hợp pháp để gây áp lực.[34]


Từ năm 1893, New Zealand trở thành quốc gia chủ quyền đầu tiên trên thế giới chính thức công nhận và trao quyền cho mọi phụ nữ được tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử nghị viện.[35]


1.2.3 Thời kỳ hiện đại

Ngay sau khi thế chiến I khép lại, thế giới đã được chứng kiến sự ra đời của phổ thông đầu phiếu (universal suffrage), tức hầu hết công dân trưởng thành đều có quyền tham gia bầu cử và ứng cử, không phân biệt dân tộc, giới tính, tầng lớp xã hội, niềm tin, tôn giáo, trình độ văn hóa hoặc nghề nghiệp, hay còn gọi là hình thức dân chủ đại diện ngày nay.[36]


Phần Lan là quốc gia đầu tiên ở Châu Âu trao quyền bầu cử đầy đủ cho phụ nữ vào năm 1906, tiếp sau đó là Đan Mạch (1915), Hà Lan (1919), Luxembourg (1919), …[37] Tại Anh, vào năm 1918, quyền bầu cử được trao cho phụ nữ là chủ hộ hoặc vợ của chủ hộ trên 30 tuổi.[38] Quốc gia này cũng chính thức cho phép tất cả phụ nữ từ 21 tuổi trở lên được tham gia bầu cử với quyền và điều kiện ngang bằng với nam giới sau khi ban hành Đạo luật Đại diện Nhân dân (Quyền bầu cử bình đẳng) (Representation of the People (Equal Franchise) Act 1928).[39] Mặt khác, tại Hoa Kỳ, sau nhiều thập kỷ vận động tại cấp bang, Tu chính án thứ 19 được phê chuẩn vào năm 1920 đã cấm việc từ chối quyền bầu cử dựa trên giới tính. Sự ra đời của Đạo luật Quyền bầu cử (1965 Voting Rights Act) cũng là một bước ngoặt trong pháp luật Hoa Kỳ khi đã xóa bỏ hoàn toàn sự phân biệt chủng tộc trong quyền bầu cử với mục đích tăng số lượng cử tri được đăng ký tham gia bầu cử.[40] 


Trên thế giới hiện tại, 188 trên 193 thành viên Liên Hợp Quốc sử dụng hình thức bầu cử phổ thông đầu phiếu.[41] Ngoài ra, quyền bầu cử và tổ chức bầu cử bằng bỏ phiếu kín (secret ballot) cũng đã được ghi nhận trong nhiều điều ước và thỏa thuận quốc tế.[42]


2. Quyền bầu cử trong luật quốc tế

2.1. Nguồn của quyền bầu cử 

Việc ghi nhận quyền bầu cử như một quyền độc lập hiện nay được xem là chuẩn mực quốc tế trong các hiến pháp dân chủ. Phần lớn các hiến pháp của các quốc gia dân chủ trên thế giới đều có điều khoản quy định quyền của công dân được lựa chọn người đại diện của mình ở tất cả các cấp chính quyền.[43] 


Trên bình diện quốc tế, quyền bầu cử lần đầu được ghi nhận tại Điều 21 của Tuyên ngôn Nhân quyền (UDHR). Theo đó, quyền bầu cử là nền tảng quan trọng nhằm phản ánh ý chí tự do của người dân trong một quốc gia, qua đó thể hiện cơ sở hình thành quyền lực của nhà nước.[44] Đây là một quyền cơ bản của con người, thuộc thế hệ quyền con người thứ nhất - các quyền dân sự và chính trị, sau này được pháp điển hóa tại Điều 25 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Dựa trên nguyên tắc không phân biệt đối xử và không bị hạn chế một cách vô lý, mỗi người đều có quyền được tham gia bầu cử trong những cuộc bầu cử chân thực và định kỳ, được tiến hành theo hình thức bỏ phiếu kín và nguyên tắc phổ thông đầu phiếu nhằm đảm bảo toàn vẹn ý chí tự do của cử tri.[45] Quy định về quyền bầu cử của người dân tại Điều 25 của ICCPR đã nhấn mạnh quyền cá nhân của mỗi công dân trong việc tham gia vào quá trình hình thành và quản lý các công việc công của nhà nước và làm phát sinh cơ chế khiếu nại sai sót theo Nghị định thư Tùy chọn thứ nhất.[46]


2.2. Nội dung của quyền bầu cử theo luật quốc tế 

Điều 21(b) ICCPR quy định: “Mọi công dân đều có quyền và cơ hội, không có bất kỳ sự phân biệt nào được nêu tại Điều 2 và không phải chịu những hạn chế vô lý: (b) Bầu cử và ứng cử trong các cuộc bầu cử định kỳ, chân thực, được tiến hành theo nguyên tắc phổ thông và bình đẳng đầu phiếu, bằng hình thức bỏ phiếu kín, bảo đảm thể hiện tự do ý chí của cử tri”. Theo đó, có thể xác định hai yếu tố đặc trưng của quyền bầu cử theo quy chuẩn quốc tế là (i) không có sự phân biệt đối xử và (ii) không phải chịu những hạn chế vô lý. 


2.2.1. Quy chuẩn “không có sự phân biệt đối xử” 

Điều 21(b) ICCPR nhấn mạnh đối tượng hưởng quyền là “mọi công dân” (“every citizen”). Theo Nghị quyết 37/146 của Đại hội đồng Liên hợp quốc, việc người dân tham gia vào hệ thống chính trị dựa trên nguyên tắc bình đẳng và căn cứ vào những quyền công dân chung là yếu tố cốt lõi nhằm đảm bảo cuộc bầu cử được diễn ra một cách thực chất và đảm bảo tính dân chủ.[47] Theo đó, việc từ chối hoặc hạn chế quyền bầu cử một cách có hệ thống dựa trên chủng tộc, màu da hoặc đặc điểm của các nhóm đối tượng thiểu số là sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người, xúc phạm đến lương tri và phẩm giá của họ, cũng như không phản ánh đúng yếu tố “ý chí của người dân”.[48] Theo tiến trình lịch sử và sự phát triển của xã hội, quy chuẩn “không phân biệt đối xử” không chỉ dừng lại ở đặc tính chủng tộc mà còn mở rộng và nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Đến hiện tại, quy chuẩn này bao trùm lên đa số các đặc tính trong xã hội, nhấn mạnh sự phổ quát và sự bình đẳng. Cụ thể, Bình luận chung số 25 của Hội đồng Nhân quyền (HRC) khẳng định: “Không có công dân nào bị tước đoạt quyền bầu cử dựa trên màu da, tôn giáo, sắc tộc, ngôn ngữ, quan điểm chính trị, khối lượng tài sản hay trình độ học vấn.”[49] 


Bên cạnh việc xác định các nhóm đặc tính xã hội không được phép phân biệt đối xử, quy chuẩn này còn tạo ra một số tranh luận liên quan đến vấn đề quốc tịch. Về mặt bản chất, để có thể tham gia vào đời sống chính trị của một quốc gia có chủ quyền, yếu tố quốc tịch là yếu tố đầu tiên được xem xét.[50] Vì thế tính tương thích của nhóm người nhập tịch với đối tượng của Điều 25 trở thành vấn đề cần phải xem xét. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải nêu rõ trong báo cáo quốc gia chỉ rõ mức độ hạn chế được hưởng quyền bầu cử của nhóm người này, cũng như các nhóm người cư trú lâu dài tại địa phương nếu có.[51]


2.2.2. Quy chuẩn “không phải chịu những hạn chế vô lý” 

Căn cứ vào quy tắc giải thích điều ước quốc tế theo Điều 30 Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế 1969, có thể hiểu rằng quyền bầu cử không phải là quyền tuyệt đối dựa vào cụm từ “không phải chịu những hạn chế vô lý” (“without unreasonable restrictions”) trong Điều 25. Điều này cũng có nghĩa các quốc gia có thể có những giới hạn khác nhau trong việc thực hiện quyền bầu cử của người dân, miễn những giới hạn đó khách quan và hợp lý.[52] Tuy nhiên, định nghĩa của “khách quan” và “hợp lý” lại bị để ngỏ, cho phép các quốc gia có những cách giải thích khác nhau. Cũng vì lý do đó, mỗi một quốc gia lại có những giới hạn khác nhau đối với đối tượng được hưởng quyền bầu cử.


Ngoài những yếu tố thường thấy như quốc tịch hay độ tuổi, phần lớn các quốc gia đều giới hạn quyền bầu cử đối với những người chưa đủ năng lực hành vi hoặc đang phải chấp hành án phạt tù.[53] Nhìn chung, có thể chia sự giới hạn này thành ba nhóm chính: (i) giới hạn dựa trên tư cách chính trị, (ii) giới hạn dựa trên năng lực hành vi hoặc khả năng tự chủ và (iii) giới hạn như một biện pháp trừng phạt. 


(i) Giới hạn dựa trên tư cách chính trị

Như đã trình bày phía trên, khi nhắc đến tư cách chính trị, quốc tịch là yếu tố đầu tiên được xem xét. Theo dòng lịch sử, khi sự toàn cầu hóa càng được đẩy mạnh, khái niệm quốc tịch càng được mở rộng ở cấp độ khu vực.[54] Tại Liên minh Châu Âu, Hiệp ước Maastricht và Công ước năm 1992 của Hội đồng Châu Âu đã trao quyền tham gia vào các hoạt động công, mở rộng quyền bầu cử và ứng cử đối với các công dân nước ngoài tại địa phương mà họ cư trú.[55]


Ngoài yếu tố quốc tịch, vấn đề nơi cư trú cũng được xem xét kĩ lưỡng. Theo đó, Ủy ban Nhân quyền Châu Âu đã từng chấp thuận yêu cầu về nơi cư trú như một giới hạn của quyền bầu cử do lo ngại sự thiếu gắn bó lâu dài với các vấn đề chính trị trong nước cũng như khó khăn trong việc truyền tải thông tin bầu cử và hình thức bầu cử qua thư của công dân cư trú ở nước ngoài sẽ làm gia tăng tình trạng gian lận trong bầu cử.[56] 


Tuy nhiên, vấn đề quan điểm chính trị không thể được xem là một căn cứ để có quyền bầu cử hoặc loại trừ quyền bầu cử của ai đó.[57] Trong vụ việc Silva và những người khác kiện Uruguay, Uruguay đã tước quyền bầu cử của những người từng tranh cử dưới tư cách của một đảng phái chính trị bất hợp pháp.[58] Ủy ban Nhân quyền sau đó đã bác bỏ lập luận của Uruguay và cho rằng quy định này là không phù hợp.[59]


(ii) Giới hạn dựa vào năng lực hành vi và khả năng tự chủ

Phần lớn các quốc gia trên thế giới đều có quy định về độ tuổi được tham gia bầu cử, cũng như đối tượng được tham gia bầu cử dựa vào khả năng làm chủ hành vi của họ. Nếu như đa số các quốc gia trên thế giới đều chọn tuổi 18 là độ tuổi bầu cử tiêu chuẩn,[60] thì các giới hạn dựa vào khả năng làm chủ hành vi của chủ thể của từng quốc gia lại có phần khác nhau. Có thể xem xét ví dụ như Hiến pháp Thái Lan quy định rằng người mất trí hoặc có khiếm khuyết về năng lực tâm thần sẽ không được tham gia bầu cử.[61] Mặt khác, cùng là nhóm đối tượng có khiếm khuyết về tâm trí, các tòa án ở Canada đã khẳng định rằng họ vẫn có quyền bầu cử như người bình thường.[62] 


(iii) Giới hạn như một biện pháp trừng phạt

Cũng tương tự như giới hạn dựa vào năng lực tự chủ của chủ thể, các quốc gia có quy định tương đối khác nhau về giới hạn quyền bầu cử như một biện pháp trừng phạt. Trong khi Thái Lan không cho phép người đang bị bắt giữ theo lệnh của tòa án được tham gia bầu cử,[63] thì Tòa án tối cao Canada lại cho rằng việc loại trừ tù nhân ra khỏi đối tượng được hưởng quyền bầu cử là quá rộng và không phù hợp với tính tương xứng.[64]

Nhìn chung, những hạn chế khác nhau như vậy vẫn được chấp nhận theo quy chuẩn quốc tế, miễn những giới hạn được đặt ra không phải là công cụ nhằm tước đoạt quyền được bầu cử của một bộ phận dân số vì những mục đích phân biệt đối xử, gian lận hoặc mục đích chính trị xấu khác. 


2.3. Nghĩa vụ của các quốc gia trong việc đảm bảo quyền bầu cử của công dân

Về bản chất, quyền bầu cử là một trong số những quyền cơ bản của con người, vậy nên để đảm bảo quyền này được thực hiện theo những quy chuẩn đã nêu ở trên, Ủy ban Nhân quyền đã chỉ ra một số nghĩa vụ của các quốc gia trong Bình luận chung số 25. 

Thứ nhất, nhằm đảm bảo nguyên tắc pháp quyền, các quy định về bầu cử phải được ghi rõ trong hiến pháp và các luật liên quan.[65] Trong trường hợp quốc gia có áp dụng các quy định về nơi cư trú, cần đảm bảo rằng quy định đó không loại trừ quyền bầu cử của những người vô gia cư.[66]


Thứ hai, trong trường hợp có quy định về đăng ký cử tri, quá trình đăng ký cần phải được tạo điều kiện thuận lợi và không được đặt ra những trở ngại không cần thiết.[67] Mọi hành vi lạm dụng hoặc can thiệp vào quá trình đăng ký và bỏ phiếu, hay cưỡng ép cử tri cần phải bị cấm và được xử lý theo luật hình sự.[68]


Thứ ba, cần phải có những biện pháp nhằm thực hiện tốt việc giáo dục cử tri, nhằm đảm bảo cử tri có đầy đủ thông tin và thực hiện được hết quyền của mình.[69] Cần phải đảm bảo rằng các thông tin liên quan đến cuộc bầu cử phải được truyền tải tới nhóm thiểu số bằng ngôn ngữ của họ bằng những phương thức cụ thể như hình ảnh hoặc ký hiệu, cho phép những người không biết chứ cũng có khả năng thực hiện quyền.[70] 


Thứ tư, cần đảm bảo quyền tự do hội họp và tự do ngôn luận của người dân để đảm bảo quyền bầu cử được thực hiện hiệu quả.[71]


Thứ năm, các quốc gia cần có những biện pháp tích cực nhằm khắc phục những khó khăn cụ thể của người dân, như tình trạng mù chữ hay khó khăn về việc di chuyển, vốn có thể cản trở người dân thực hiện quyền hiệu quả.[72]


3. Quyền bầu cử trong pháp luật Việt Nam

3.1. Hiến pháp 1946

Trước khi quyền bầu cử được hiến định trong Hiến pháp năm 1946, quá trình hình thành thiết chế đại diện của nhân dân ở Việt Nam được đặt nền tảng từ Đại hội đại biểu Quốc dân (còn gọi là “Quốc dân Đại hội Tân Trào”) năm 1945. Đại hội này đã mang tính đại diện đa thành phần xã hội, góp phần thông qua các chính sách nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách của dân tộc. [73] Thành phần tham dự Quốc dân Đại hội Tân trào có hơn 60 đại biểu đến từ ba miền Bắc - Trung - Nam; đại diện cho các ngành, các giới, tôn giáo, dân tộc, đoàn thể; đại biểu các đảng phái chính trị.[74] Tuy nhiên, cơ chế hình thành tính đại diện tại đây chủ yếu dựa trên việc cử đại biểu từ các tổ chức và địa phương, chưa được thiết lập thông qua một cuộc bầu cử phổ thông của toàn thể công dân. Từ giới hạn đó, việc thiết lập cơ chế bầu cử theo nguyên tắc phổ thông trở thành yêu cầu tất yếu. Ở góc độ lịch sử, Quốc dân Đại hội Tân Trào vẫn có ý nghĩa như một tiền đề chính trị - lịch sử quan trọng, thường được coi là đặt nền tảng cho sự hình thành của Quốc hội Việt Nam. [75] 


Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tổng tuyển cử đầu tiên ngày 06/01/1946 được tiến hành theo chế độ phổ thông đầu phiếu nhằm thành lập cơ quan đại diện của nhân dân.[76]  Trên cơ sở kết quả Tổng tuyển cử, Quốc hội khoá I đã thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà vào ngày 09/11/1946.[77] Việc thông qua Hiến pháp này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc xác lập chủ quyền quốc gia, độc lập và toàn vẹn lãnh thổ.[78] 


Trên nền tảng đó, Hiến pháp 1946 lần đầu tiên hiến định quyền bầu cử như một quyền dân sự và chính trị cơ bản của công dân. Theo Điều 18 quy định: “Tất cả công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên, không phân biệt gái trai, đều có quyền bầu cử, trừ những người mất trí và những người mất công quyền[...] Công dân tại ngũ cũng có quyền bầu cử và ứng cử.”.[79] Quy định này xác lập quyền bầu cử phổ thông đối với công dân từ đủ 18 tuổi trở lên, nhấn mạnh bình đẳng giới, đồng thời thừa nhận quyền bầu cử của công dân tại ngũ.[80] Bên cạnh đó, Hiến pháp đặt ra một số giới hạn đối với trường hợp mất trí và những người mất công quyền.[81] Tuy nhiên, Hiến pháp 1946 chủ yếu ghi nhận quyền bầu cử ở phương diện chủ thể, chưa hiến định một cách hệ thống các nguyên tắc bầu cử, các nguyên tắc đó được thể hiện chủ yếu trong các Sắc lệnh về Tổng tuyển cử năm 1945-1946.[82] Cụ thể, Sắc lệnh 14-SL ngày 08/9/1945 về mở cuộc Tổng tuyển cử được ban hành; Sắc lệnh 39-SL ngày 26/9/1945 về thành lập Ủy ban dự thảo thể lệ cuộc Tổng tuyển cử; Sắc lệnh số 51-SL ngày 17/10/1945 quy định thể lệ cuộc Tổng tuyển cử phải thực hiện theo lối phổ thông đầu phiếu, bầu cử trực tiếp và bỏ phiếu kín; Sắc lệnh số 71-SL ngày 2/12/1945 bổ khuyết Điều 11 Chương V của Sắc lệnh số 51-SL nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người ứng cử và Sắc lệnh số 76-SL ngày 18/12/1945 về việc ấn định lại ngày Tổng tuyển cử và hạn nộp đơn ứng cử.[83] Việc các quy định về bầu cử được ghi nhận trong nhiều sắc lệnh riêng lẻ cho thấy pháp luật bầu cử ở giai đoạn này còn mang tính phân tán, chưa được pháp điển hoá thành một văn bản quy phạm pháp luật thống nhất. Như vậy, Hiến pháp năm 1946 đã đặt nền tảng  hiến định ban đầu cho quyền bầu cử trong pháp luật Việt Nam, tạo cơ sở pháp lý để quyền này tiếp tục được kế thừa, phát triển và hoàn thiện trong các bản Hiến pháp và pháp luật bầu cử tiếp theo. 


3.2. Hiến pháp 2013

Từ nền tảng hiến định ban đầu tại Hiến pháp năm 1946, quyền bầu cử tiếp tục được kế thừa và phát triển trong các bản Hiến pháp sau này nhằm phù hợp với điều kiện chính trị - xã hội từng thời kỳ. Hiến pháp 2013 thể hiện bước chuẩn hóa quan trọng về quyền bầu cử. 

Về nguyên tắc, Điều 7 quy định các nguyên tắc bầu cử bao gồm nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.[84] Việc hiến định trực tiếp các nguyên tắc này tạo ra chuẩn mực có giá trị hiến định để định hướng và đánh giá tính dân chủ, hợp pháp của hoạt động bầu cử.


Về chủ thể và điều kiện tham gia, Điều 27 Hiến pháp 2013 tiếp tục xác lập quyền bầu cử quy định “Công dân đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Việc thực hiện các quyền này do luật định.”[85].  Điểm đáng chú ý, Hiến pháp quy định “việc thực hiện các quyền này do luật định” thể hiện lập hiến theo hướng quy định khung, tạo cơ sở cho các luật ngành cụ thể hoá các điều kiện, trình tự và cơ chế bảo đảm quyền thực thi quyền bầu cử. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu của Nhà nước pháp quyền và tiệm cận quan điểm bảo vệ quyền con người theo pháp luật quốc tế, theo đó mọi giới hạn hoặc điều kiện quyền cần được xác lập bằng luật và áp dụng trên cơ sở bình đẳng.[86] 


Có thể khái quát rằng, từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013, quyền bầu cử trong pháp luật Việt Nam đã được kế thừa và phát triển theo hướng chuẩn hóa và tăng cường đảm bảo thực thi. Nếu như Hiến pháp 1946 đặt nền tảng bằng việc hiến định quyền bầu cử như một quyền dân sự và chính trị cơ bản của công dân, thì Hiến pháp 2013 tiếp tục hoàn thiện khi hiến định các nguyên tắc bầu cử và quy định cơ chế “do luật định” nhằm tạo điều kiện cho luật chuyên ngành cụ thể hoá điều kiện, trình tự. Sự phát triển này không chỉ thể hiện việc thực quyền bầu cử là phương thức để thực hiện quyền lực nhân trong trong tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước mà còn phản ánh quá trình mở rộng, hoàn thiện dân chủ theo từng giai đoạn lịch sử.[87]. Trên cơ sở đó, Luật Bầu cử Đại biểu Quốc hội và Đại biểu Hội đồng Nhân dân năm 2015 cụ thể hóa điều kiện, thủ tục và cơ chế thực hiện quyền bầu cử trong thực tiễn.


3.3. Luật bầu cử Đại biểu Quốc hội và Đại biểu Hội đồng Nhân dân

Do Hiến pháp có tính khái quát, Hiến pháp năm 2013 chỉ xác lập những quy định khuôn khổ về quyền bầu cử.[88] Trên cơ sở đó, Quốc hội ban hành Luật Bầu cử Đại biểu Quốc hội và Đại biểu Hội đồng Nhân dân nhằm quy định thống nhất về nguyên tắc, trình tự, thủ tục bầu cử; chủ thể tham gia bầu cử. Điều này thể hiện quyền làm chủ của Nhân dân trong việc tham gia xây dựng bộ máy nhà nước các cấp. 


Về nguyên tắc bầu cử, Điều 1 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng Nhân dân tiếp tục nhấn mạnh bốn nguyên tắc cơ bản của chế độ bầu cử tại Điều 7 Hiến pháp 2013.[89] Các nguyên tắc bầu cử là những quy định được áp dụng cho quyền bầu cử của chủ thể (quyền bầu cử chủ động và quyền bầu cử bị động). Nguyên tắc bầu cử là điều kiện được quy định bởi luật bầu cử của mỗi nước, mà việc thực hiện và tuân thủ quy định đó trong quá trình bầu cử quyết định tính hợp pháp của cuộc bầu cử.


Về chủ thể và điều kiện chủ thể tham gia bầu cử, Điều 2 Luật này quy định “Tính đến ngày bầu cử được công bố, công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp theo quy định của Luật này.” Quy định này làm rõ điều kiện thực hiện quyền bầu cử và quyền ứng cử, đồng thời bảo đảm sự thống nhất với quy định của Hiến pháp năm 2013. Bên cạnh đó, tại Điều 30 quy định rõ các trường hợp không được ghi tên, xoá tên, hoặc bổ sung tên vào danh sách cử tri. Cụ thể, bao gồm (i) Người đang bị tước quyền bầu cử theo bản án, quyết định của Toà án đã có hiệu lực pháp luật; (ii) Người bị kết án tử hình đang trong thời gian chờ thi hành án; (iii) Người đang chấp hành hình phạt tù mà không được hưởng án treo, (iv) Người mất năng lực hành vi dân sự”.[90] Ngoài ra, Luật dự liệu việc bổ sung tên vào danh sách cử tri nếu trước thời điểm bắt đầu bỏ phiếu 24 giờ được khôi phục lại quyền bầu cử đối với những đối tượng được trả lại tự do hoặc được cơ quan có thẩm quyền xác nhận không còn trong tình trạng mất năng lực hành vi dân sự.[91]  Quy định này thể hiện nguyên tắc tôn trọng và bảo đảm quyền bầu cử của công dân, đồng thời vẫn duy trì các giới hạn cần thiết nhằm bảo đảm tính hợp pháp và trật tự của cuộc bầu cử.


Bên cạnh việc cụ thể hoá các quy định của Hiến pháp năm 2013, Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng Nhân dân năm 2015 còn thể hiện sự thể chế hoá các quan điểm của Đảng được ghi nhận trong Cương lĩnh dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), đặc biệt ở các nội dung về xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân và nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.[92] Việc pháp luật quy định cụ thể về nguyên tắc bầu cử, chủ thể thực hiện quyền bầu cử và các cơ chế bảo đảm thực thi quyền cho thấy dân chủ không chỉ được khẳng định ở phương diện chính trị mà còn được thể chế hóa bằng pháp luật. 


Kết luận: 

Như vậy, quyền bầu cử là một trong những quyền dân sự và chính trị cơ bản của công dân, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân và là nền tảng của chế độ dân chủ. Trong luật quốc tế, quyền này được ghi nhận trong nhiều văn kiện quan trọng, tiêu biểu như Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966, với các nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Tại Việt Nam, quyền bầu cử đã được khẳng định từ cuộc Tổng tuyển cử năm 1946 và được hiến định, hoàn thiện qua các bản Hiến pháp cũng như Luật Bầu cử hiện hành. Qua 80 năm hình thành và phát triển tại Việt Nam, việc bảo đảm thực hiện quyền bầu cử không chỉ khẳng định quyền làm chủ của Nhân dân ta mà còn góp phần củng cố nền tảng pháp lý và thực tiễn của nền dân chủ ở Việt Nam.


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 

[1] Bryan A. Garner, Black’s Law Dictionary (8th edn, Thomas West 2004) 4496;

[2] U.S. Election Assistance Commission, Glossary of Election Terminology - Vietnamese (2021) 132;

[3] Lưu ý chú giải này chỉ được sử dụng để giải thích các thuật ngữ liên quan đến các cuộc bầu cử ở Hoa Kỳ.

[4] [5] Hoàng Phê, Từ điển Tiếng Việt (NXB Hồng Đức 2021) 1031, 165;

[6] Chinhphu.vn, ‘Tại sao nói bầu cử là quyền và nghĩa vụ của công dân?’ (Báo điện tử Chính phủ xây dựng chính sách pháp luật) <https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/tai-sao-noi-bau-cu-la-quyen-va-nghia-vu-cua-cong-dan-119251209110751902.htm> truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026; 

[7] Socialists & Democrats, ‘Why Voting Matters’ <https://www.socialistsanddemocrats.eu/what-we-stand-for/why-voting-matters> truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026; 

[9] Jagriti Thakur, ‘Electoral System’ (2018) 2 IJLMH 1. <https://ijlmh.com/wp-content/uploads/2019/07/Electoral-System.pdf > truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026; 

[10] Cornell Law School, ‘referendum’ <https://www.law.cornell.edu/wex/referendum> truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026;

[11] Nguyễn Đăng Dung, Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội 2011) 68; 

[12] USA Government, ‘Who can and cannot vote’ <https://www.usa.gov/who-can-vote>  truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026; Xem thêm : Vietnamnet, ‘Who is eligible to vote?’ <https://vietnamnet.vn/en/who-is-eligible-to-vote-737704.html>  truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026;

[13] [19] [20] Đặng Văn Chương, ‘Quá trình hoàn thiện chính thể cộng hòa dân chủ ở thị quốc Athens (Hy Lạp) qua các cuộc cải cách (thế kỷ VI-V trước công nguyên)’ (2012) 10(145) European Studies Review 64;

[14] Nguyễn Đăng Dung, ‘Vai trò của bầu cử’ (2018) 34 Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Luật học 1; 

[15] Solon (638-558 TCN) là một nhà buôn, chính khách, được biết đến là một trong bảy nhà thông thái nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại; 

[16] Thomas R Martin, Ancient Greece: From Prehistoric to Hellenistic Times (2nd edn, Yale University Press 2013) 77;

[17] [25] [31] Vũ Dương Ninh, Lịch sử Văn minh Thế giới (NXB Giáo dục Việt Nam 2010) 285, 384, 396;

[18] Pericles (495 – 429 TCN) là một tướng lĩnh tài ba, người sáng lập đế quốc Athens và được coi là người “mở rộng” nền dân chủ Athens;

[21] National Geographic Society, ‘Democracy (Ancient Greece)’, <https://education.nationalgeographic.org/resource/democracy-ancient-greece/> truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026; 

[22] ‘Cơ quan quyền lực nhất La Mã cổ đại’ (Tạp chí Tri thức Znews) <https://znews.vn/co-quan-quyen-luc-nhat-la-ma-co-dai-post1558878.html> truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026, trích dẫn từ Philip Freeman, Julius Ceasar (NXB Dân Trí 2023);

[23] ‘Government: Civic Duty of Ancient Roman Citizens’ <https://www.empirerome.com/wordpress/?page_id=220> truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026; 

[24] Guy de la Bedoyere, ‘The Romans (Người La Mã- Phần 1) (Trần Quang Nghĩa dịch)’ (Nghiên cứu lịch sử) <https://nghiencuulichsu.com/2021/08/19/nguoi-la-ma%CC%83-phan-1/> truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026;

[26] Phillip Kayser, Universal Suffrage : A History and Analysis of Voting in the Church and Society (Biblical Blueprints 2007) 2;

[27] Hiến pháp bang Delaware năm 1792, Điều I, Mục 2; Hiến pháp bang Georgia năm 1777, Điều VI; Hiến pháp bang South Carolina năm 1778, Điều XII.;

[28] [29] University of North Texas, ‘A Brief History of Voting in America’ <https://guides.library.unt.edu/voting/history-of-voting-America> truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026;

[30] [33] [34] [38] Ellen Carol DuBois, Woman Suffrage and Women’s Rights (New York University Press 1998) 254, 258-259, 265, 270;

[32] Hiến pháp Pháp năm 1791, Phần III, Mục 2;

[35] ‘Women and the vote’ (New Zealand History) <https://nzhistory.govt.nz/politics/womens-suffrage> truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2026; 

[36] Chinhphu.vn, ‘Nguyên tắc phổ thông và bình đẳng trong bầu cử’ (Báo điện tử Chính phủ xây dựng chính sách pháp luật) <https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nguyen-tac-pho-thong-va-binh-dang-trong-bau-cu-119251209140331986.htm> truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2026;

[37] Ruth Rubio-Marín, The achievement of female suffrage in Europe: on women’s citizenship (Oxford University Press 2014); 

[39]  Stearns, Peter N, ‘The Oxford encyclopedia of the modern world’ (2008) 7 Oxford University Press 160; 

[40] ‘Voting Rights Act (1965)’ (National Archives) <https://www.archives.gov/milestone-documents/voting-rights-act> truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2026;  

[41] ‘Universal right to vote’ (Our World in Data) <https://ourworldindata.org/grapher/universal-suffrage-lexical> truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2026; 

[42] UDHR, điều 21 khoản 3;  Công ước về các tiêu chuẩn của bầu cử dân chủ, quyền bầu cử và các quyền tự do trong các quốc gia thành viên của Cộng đồng các Quốc gia Độc lập, điều 5; 

[43] [53] Alexander Kirshner, ‘The International Status of the Right to Vote’, (Democracy Coalition Project); 

[8] [44] UDHR, Điều 21;

[45] ICCPR, Điều 25(b);

[46] Ủy ban Nhân quyền (HRC), Bình luận chung số 25, đoạn 2;

[47] [48] Đại hội đồng Liên hợp quốc, Nghị quyết 37/146;

[49] [51] HRC, Bình luận chung số 25, đoạn 3;

[50] [54] [56] Guy S. Goodwin-Gill, Free and Fair Elections, (Liên minh Nghị viện Thế giới, 2006), tr. 126;

[52] HRC, Bình luận chung số 25, đoạn 4;

[55] Hiệp định Maastricht, Chương 1, Điều F; Phần 2 (Tư cách công dân Liên minh), Điều 8, 8b. Hội đồng Châu Âu, 1992 Công ước về Sự tham gia của Người nước ngoài vào Đời sống Công cộng ở Cấp chính quyền Địa phương, Điều 3, Điều 6, Điều 9(2) và 9(3);

[57] [65] HRC, Bình luận chung số 25, đoạn 10;

[58] [59] Guy S. Goodwin-Gill, Free and Fair Elections, (Liên minh Nghị viện Thế giới, 2006), tr. 128;

[60] Liên minh Nghị viện Thế giới, ‘Hệ thống Bầu cử’;

[61] [63] Điều 110, Hiến pháp Thái Lan;

[62] Guy S. Goodwin-Gill, Free and Fair Elections, (Liên minh Nghị viện Thế giới, 2006), tr. 127;

[64] Sauvé v. Canada (Attorney General) [1993] 2 SCR 438;

[66] [67] [68] [69] HRC, Bình luận chung số 25, đoạn 11;

[70] [71] [72] HRC, Bình luận chung số 25, đoạn 12;

[73] Nguyễn Danh Tiên, ‘Tầm vóc và ý nghĩa lịch sử của Quốc dân Đại hội Tân Trào’ (Ban Tuyên giáo và Dân vận tỉnh uỷ Hà Giang, 28 tháng 5 năm 2025)<http://tuyengiao.hagiang.gov.vn/tin-tuc-su-kien/tam-voc-va-y-nghia-lich-su-cua-quoc-dan-dai-hoi-tan-trao.html> truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026; 

[74] Nguyễn Quang Hòa, Đinh Đức Huy, ‘Quốc dân Đại hội Tân Trào - ý nghĩa và giá trị lịch sử’ (Tạp chí điện tử Lý luận chính trị, 25 tháng 8 2025) <https://lyluanchinhtri.vn/quoc-dan-dai-hoi-tan-trao-y-nghia-va-gia-tri-lich-su-7097.html> truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026;

[75] Văn phòng Quốc hội, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Đề cương Tuyên truyền kỷ niệm 80 năm ngày Tổng tuyển cử đầu tiên bầu Quốc hội Việt Nam (06/01/1946-06/01/2026); 

[76] [82]   Hảo Thi - Văn Toản, ‘Chế độ bầu cử, cơ cấu tổ chức, phương thức hoạt động của Quốc hội Việt Nam qua các giai đoạn’ Báo Nhân dân (Ha Noi, 27 tháng 1 năm 2026) <https://nhandan.vn/special/Hoat-dong-Quochoi-giaidoan-1946-1960/index.html> truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026;  

[77] Thái Bình,  ‘Hoàn cảnh ra đời của các bản Hiến pháp Việt Nam’, (9 tháng 11 năm 2017) <https://baonghean.vn/hoan-canh-ra-doi-cua-cac-ban-hien-phap-viet-nam-10154306.html> truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026;  

[78]  Thông tấn xã Việt Nam, ‘Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ’ Báo điện tử Chính phủ xây dựng chính sách pháp luật  <https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/hien-phap-viet-nam-qua-cac-thoi-ky-119250506164837894.htm>, truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026; 

[79] [80] [81] [83]Hiến pháp nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa 1946, Điều 18;

[84]  Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ Nghĩa Việt Nam, Điều 7; 

[85]  Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ Nghĩa Việt Nam, Điều 27;

[86] [87] Hoàng Ánh, ‘Quyền bầu cử trong các bản Hiến pháp Việt Nam’ (UBND Tỉnh Thái Nguyên - Sở Tư pháp, 20 tháng 10 năm 2025) <https://pbgdplthainguyen.gov.vn/nghien-cuu-trao-doi/quyen-bau-cu-trong-cac-ban-hien-phap-viet-nam-597.html> truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026;  

[88]  Trương Hồng Quang, ‘Nhận thức về Hiến pháp và bảo vệ Hiến pháp ở Việt Nam’ (Tạp chí Dân chủ & Pháp luật)  <https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/xay-dung-phap-luat.aspx?ItemID=780> truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026;  

[89]  Luật bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng Nhân dân, Điều 1; 

[90] [91] Luật bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng Nhân dân, Điều 30; 

[92] Đảng Cộng sản Việt Nam, Cương lĩnh dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), phần IV.

Bình luận


bottom of page