top of page
icj 1.jpeg

[90] DI DỜI CÓ KẾ HOẠCH TRƯỚC RỦI RO KHÍ HẬU Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG: BẢO ĐẢM VỀ NHÀ Ở VÀ PHỤC HỒI SINH KẾ TRONG TÁI ĐỊNH CƯ

Nguyễn Văn Hiền
8 giờ trước
25 phút đọc

Tác giả: Nguyễn Văn Hiền


Tóm tắt: Bài viết phân tích cơ sở pháp lý và thực tiễn bảo đảm nhà ở, phục hồi sinh kế trong di dời có kế hoạch trước rủi ro khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trên cơ sở các quy định pháp luật quốc tế về quyền có nhà ở thích đáng, quyền làm việc và các nguyên tắc liên quan đến di dời trong nước, bài viết xây dựng khung đánh giá gồm ba phương diện: an toàn và tính thích đáng của nhà ở; khả năng duy trì, phục hồi sinh kế; và sự tham gia, giám sát sau di dời. Thông qua việc xem xét các chính sách bố trí dân cư và một số trường hợp tái định cư tại khu vực, bài viết chỉ ra những khó khăn về hạ tầng thiết yếu, khả năng tiếp cận việc làm, thu nhập và sự phù hợp giữa phương án tái định cư với nhu cầu của người dân. Từ đó, bài viết đề xuất hoàn thiện tiêu chí lựa chọn địa điểm, cơ chế hỗ trợ sinh kế và giám sát dài hạn nhằm hướng tới quá trình di dời an toàn, công bằng và bền vững.


Mở đầu: Ngày 13/10/2026, Ngày Quốc tế Giảm nhẹ rủi ro thiên tai với chủ đề “Resilience Starts at Home” nhấn mạnh vai trò của nhà ở trong việc bảo vệ con người trước các rủi ro thiên tai. Thông điệp này gợi mở rằng, khả năng chống chịu không chỉ nằm ở việc bảo đảm một nơi ở an toàn, mà còn ở khả năng duy trì cuộc sống và phục hồi sau khi rủi ro xảy ra. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, tình trạng sạt lở, ngập lụt và xâm nhập mặn đặt ra yêu cầu di dời người dân khỏi những khu vực có nguy cơ cao. Tuy nhiên, di dời không đơn thuần là chuyển người dân đến nơi ở mới. Nếu thiếu hạ tầng thiết yếu hoặc không có điều kiện phục hồi hoạt động sản xuất, việc tái định cư có thể làm phát sinh những khó khăn mới về kinh tế và xã hội. Từ thực tiễn đó, bài viết “Di dời có kế hoạch trước rủi ro khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long: Bảo đảm về nhà ở và phục hồi sinh kế trong tái định cư” tập trung phân tích thực tiễn triển khai và những hạn chế trong việc bảo đảm nhà ở, phục hồi sinh kế cho người dân. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng đảm bảo nhà ở và phục hồi sinh kế trong tái định cư và cơ chế thực hiện, hướng tới quá trình di dời không chỉ bảo vệ người dân trước rủi ro khí hậu mà còn bảo đảm điều kiện sống ổn định và bền vững tại nơi ở mới.



1. Cơ sở lý luận và khung pháp lý về di dời có kế hoạch trước rủi ro khí hậu

1.1. Khái niệm và đặc điểm của di dời có kế hoạch trước rủi ro khí hậu

Biến đổi khí hậu và các nguy cơ thiên tai đặt ra yêu cầu xem xét lại những phương án bảo vệ cộng đồng không chỉ tại nơi cư trú hiện tại mà còn thông qua việc tổ chức di chuyển đến địa điểm an toàn hơn.[1] Trong nghiên cứu về thích ứng khí hậu, di dời có kế hoạch được xem là một phương án có thể được cân nhắc khi rủi ro tại nơi cư trú trở nên nghiêm trọng và việc tiếp tục sinh sống tại chỗ khó được bảo đảm an toàn trong dài hạn.[2]

Theo tài liệu chính sách của Liên Hợp Quốc về di dời có kế hoạch trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hình thức di dời này có các đặc trưng cơ bản gồm tính tập thể, sự phối hợp của các chủ thể hỗ trợ, việc chuyển đến nơi ở mới có định hướng lâu dài và mối liên hệ với các nguy cơ khí hậu hiện hữu hoặc dự kiến trong tương lai.[3] Trên cơ sở đó, trong phạm vi bài viết, “di dời có kế hoạch trước rủi ro khí hậu” được sử dụng như một khái niệm làm việc để chỉ quá trình được chuẩn bị và tổ chức nhằm chuyển cá nhân hoặc cộng đồng khỏi địa bàn có nguy cơ khí hậu đáng kể đến nơi cư trú an toàn hơn, đồng thời xem xét các điều kiện cần thiết để ổn định cuộc sống sau di dời.[4] 

Cần phân biệt di dời có kế hoạch với sơ tán khẩn cấp, di cư tự phát và tái định cư do Nhà nước thu hồi đất cho các mục đích phát triển. Sơ tán khẩn cấp thường nhằm đưa người dân ra khỏi tình huống nguy hiểm trước mắt, trong khi di dời có kế hoạch hướng đến việc chuyển nơi cư trú có tính lâu dài và đòi hỏi xem xét những hệ quả phát sinh sau khi di chuyển.[5] Tương tự, không thể mặc nhiên áp dụng toàn bộ cơ chế bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất cho mọi chương trình di dời do rủi ro khí hậu, bởi phạm vi áp dụng của pháp luật đất đai phụ thuộc vào căn cứ và hoàn cảnh pháp lý cụ thể của từng trường hợp.[6]

Đặc điểm thứ nhất của di dời có kế hoạch là tính phòng ngừa, thể hiện ở việc xem xét rủi ro hiện tại và dự kiến để lựa chọn phương án bảo vệ người dân trước khi thiệt hại trở nên nghiêm trọng hơn.[7] Tuy nhiên, quyết định di dời không nên chỉ dựa trên sự hiện diện của nguy cơ thiên tai mà cần cân nhắc cả khả năng giảm thiểu rủi ro tại chỗ, mức độ ảnh hưởng đến cộng đồng và tính khả thi của địa điểm tiếp nhận. Theo đó, các phương án khả thi nhằm tránh hoặc giảm thiểu việc di dời cần được xem xét trước khi quyết định di chuyển người dân.[8]

Đặc điểm thứ hai là tính dài hạn và đa chiều, bởi hiệu quả của di dời phụ thuộc không chỉ vào chất lượng nhà ở mà còn vào khả năng tiếp cận việc làm, dịch vụ thiết yếu và các nguồn lực cần thiết để duy trì cuộc sống.[9]

Đặc điểm thứ ba là yêu cầu tham gia và tôn trọng nhu cầu của người bị ảnh hưởng, bởi người dân có thể chịu những tác động khác nhau tùy theo nghề nghiệp, nguồn thu nhập và mức độ phụ thuộc vào địa điểm cư trú cũ.[10] Vì vậy, việc di dời chỉ có thể được đánh giá đầy đủ khi xem xét đồng thời mức độ an toàn tại nơi ở mới, điều kiện phục hồi cuộc sống và vai trò của người dân trong các quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến họ.


1.2. Cơ sở pháp lý quốc tế về bảo đảm nhà ở và phục hồi sinh kế trong di dời có kế hoạch

Pháp luật quốc tế về di dời có kế hoạch trước rủi ro khí hậu không tập trung trong một điều ước riêng biệt, mà cần được xem xét từ các quy định về quyền con người kết hợp với những văn kiện hướng dẫn chuyên biệt về di dời.

Trước hết, Điều 11(1) Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) ghi nhận quyền được hưởng mức sống thích đáng, bao gồm nhà ở thích đáng.[11] Ủy ban về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa xác định những yếu tố đánh giá nhà ở thích đáng, gồm tính bảo đảm pháp lý của việc cư trú, khả năng chi trả, điều kiện có thể ở được và vị trí phù hợp với việc làm, dịch vụ thiết yếu.[12] Đây là cơ sở để đánh giá liệu nơi ở sau di dời có thực sự đáp ứng nhu cầu sinh sống của người dân, thay vì chỉ bảo đảm việc bố trí một công trình nhà ở.[13]

Bên cạnh đó, Các Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Di dời Trong nước năm 1998 (Guiding Principles on Internal Displacement) đưa ra những nguyên tắc liên quan trực tiếp đến quá trình di dời.[14] Nguyên tắc 7 yêu cầu xem xét các phương án khả thi nhằm tránh di dời và, khi không thể tránh khỏi, giảm thiểu phạm vi cũng như tác động bất lợi; văn kiện cũng đề cập đến điều kiện an toàn, thông tin, tham vấn và sự tham gia của người bị ảnh hưởng.[15] Nguyên tắc 18 quy định về mức sống thích đáng của người di dời, bao gồm khả năng tiếp cận chỗ ở cơ bản, nước uống an toàn, thực phẩm và dịch vụ vệ sinh.[16] Tuy nhiên, đây là bộ nguyên tắc hướng dẫn, không phải điều ước quốc tế độc lập có tính ràng buộc tự thân.

Về chính sách khí hậu, Quyết định 1/CP.16 của Hội nghị các Bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu kêu gọi tăng cường hiểu biết, phối hợp và hợp tác liên quan đến di cư, di dời và tái định cư có kế hoạch do biến đổi khí hậu gây ra.[17] Dù vậy, văn kiện này không thiết lập một chế độ pháp lý toàn diện về nhà ở và phục hồi sinh kế sau di dời.

Đối với sinh kế, Điều 6 và Điều 11 ICESCR lần lượt ghi nhận quyền làm việc và quyền được hưởng mức sống thích đáng, tạo cơ sở xem xét những ảnh hưởng của di dời đối với việc làm, thu nhập và điều kiện sống.[18] Nghiên cứu 14 trường hợp di dời do lũ lụt cho thấy kết quả sinh kế của người dân phụ thuộc vào cách thức tổ chức di dời và mức độ tham gia của cộng đồng. Không có một yếu tố riêng lẻ nào có thể bảo đảm thành công trong mọi trường hợp.[19] Kết quả này có thể được sử dụng làm cơ sở tham khảo khi xây dựng tiêu chí đánh giá, nhưng không thể được xem là căn cứ trực tiếp để xác định nghĩa vụ pháp lý quốc tế.[20]

Từ các nguồn trên, bài viết sử dụng ba phương diện đối chiếu: (i) tính an toàn và thích đáng của nhà ở; (ii) khả năng duy trì việc làm, thu nhập và sinh kế; và (iii) sự tham gia, tiếp cận thông tin và bảo vệ người bị di dời.[21] Đây là khung phân tích do người viết tổng hợp từ các quy phạm và tài liệu nghiên cứu, không phải bộ tiêu chí thống nhất đã được pháp luật quốc tế chính thức ban hành.[22]


1.3. Các tiêu chí đánh giá việc bảo đảm nhà ở và sinh kế trong di dời có kế hoạch

Thứ nhất, tiêu chí về an toàn và tính thích đáng của nhà ở gồm mức độ giảm thiểu nguy cơ tại địa điểm mới, chất lượng nhà ở, khả năng tiếp cận nước sạch và các dịch vụ thiết yếu, tính phù hợp của vị trí cư trú và khả năng chi trả của hộ gia đình.[23] Khi đánh giá điều kiện nhà ở sau di dời, cần xem xét không chỉ việc căn nhà có đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng an toàn hay không, mà còn cả việc nơi ở mới có bảo đảm các điều kiện sinh hoạt cần thiết và giúp hộ gia đình ổn định cuộc sống lâu dài hay không.[24]

Thứ hai, tiêu chí về duy trì và phục hồi sinh kế gồm khả năng tiếp tục nghề nghiệp, mức độ tiếp cận đất sản xuất và nguồn lực kinh tế, thay đổi thu nhập, chi phí phát sinh sau di dời và khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính liên quan đến nhà ở mới.[25] Việc đánh giá cần đặt các yếu tố này trong tương quan với điều kiện trước khi di dời, qua đó xác định liệu hộ gia đình có thể duy trì nguồn thu nhập [26];và từng bước ổn định đời sống tại nơi ở mới hay không. [27]

Thứ ba, tiêu chí về sự tham gia và khả năng thực thi của khung pháp lý gồm việc người dân được cung cấp thông tin, có cơ hội tham gia vào quá trình lựa chọn phương án di dời, và được xác định rõ quyền lợi, cơ quan chịu trách nhiệm cùng cơ chế hỗ trợ có thể tiếp cận.[28]. Đồng thời, cần phân biệt giữa khoảng trống trong quy định pháp luật, sự thiếu liên kết giữa các nhóm quy định và khó khăn trong tổ chức thực hiện, bởi mỗi dạng vấn đề đòi hỏi cách giải quyết khác nhau.[29]


2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn di dời có kế hoạch tại Đồng bằng sông Cửu Long

2.1. Khung chính sách về tái định cư trước rủi ro khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chịu tác động đan xen của lũ, sạt lở bờ sông, xâm nhập mặn, sụt lún và biến đổi chế độ dòng chảy; mức độ tổn thương còn chịu ảnh hưởng của hoạt động khai thác tài nguyên, công trình kiểm soát lũ và sự phụ thuộc của sinh kế địa phương vào điều kiện tự nhiên.[30] Do đó, không nên quy mọi thiệt hại tại khu vực cho biến đổi khí hậu đơn thuần, mà cần xem xét tương tác giữa yếu tố khí hậu, điều kiện kinh tế – xã hội và hoạt động quản lý tài nguyên.

Về chính sách, Nghị quyết số 120/NQ-CP ngày 17/11/2017 đặt nền tảng cho định hướng phát triển bền vững ĐBSCL thích ứng với biến đổi khí hậu. Tiếp đó, Quyết định số 590/QĐ-TTg ngày 18/5/2022 phê duyệt Chương trình bố trí dân cư giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030. Đáng chú ý, Kết luận số 26-KL/TW ngày 24/4/2026 và Nghị quyết số 166/NQ-CP ngày 26/6/2026 tiếp tục cụ thể hóa định hướng xử lý các rủi ro khí hậu tại khu vực này, trong đó đề cập đến việc sắp xếp, di dời dân cư khỏi những khu vực thường xuyên ngập úng hoặc có nguy cơ cao sụt lún, sạt lở, đồng thời ưu tiên đầu tư hạ tầng phục vụ di dời.[31] Đây là cơ sở quan trọng để tổ chức di chuyển dân cư khỏi nơi có nguy cơ cao và ổn định đời sống tại nơi đến.[32]

Chương trình Sống chung với lũ được triển khai từ năm 1996, hướng đến bố trí nơi ở cho người dân sống trong vùng thường xuyên ngập lũ. Một nghiên cứu ghi nhận chương trình đã hình thành hơn 1.000 cụm tái định cư cho khoảng 200.000 hộ.[33] Quy mô này cho thấy tái định cư không phải biện pháp mới ở ĐBSCL, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì sinh kế khi người dân chuyển khỏi không gian sản xuất quen thuộc. Một nghiên cứu khác tại xã Vĩnh Trí, tỉnh Long An và xã Long Thuận, tỉnh Đồng Tháp ghi nhận rằng chương trình có thể giúp các hộ có nhà ở an toàn hơn, song nhiều hộ được khảo sát gặp khó khăn về thu nhập, nợ vay và sự tham gia vào quyết định di dời.[34] Vì nghiên cứu này chỉ khảo sát hai địa bàn, các kết quả này nên được sử dụng như bằng chứng điển hình về rủi ro chính sách, không phải kết luận đại diện cho toàn bộ các khu tái định cư trong vùng.[35]

Bên cạnh đó, di dời có tổ chức cần được phân biệt với di cư tự phát hoặc di cư để tìm việc làm.[36] Báo cáo của UNDP về di cư, tái định cư và biến đổi khí hậu tại Việt Nam cho thấy cần xem xét cả khu vực nơi đi và nơi đến khi xây dựng chính sách, bởi dịch chuyển dân cư có thể làm giảm ảnh hưởng trước thiên tai nhưng đồng thời tạo ra những thách thức mới về sinh kế và khả năng hòa nhập.[37] Vì vậy, phạm vi nghiên cứu này tập trung vào các chương trình bố trí dân cư có tổ chức tại ĐBSCL, thay vì mặc nhiên coi mọi trường hợp di cư trong vùng là hệ quả trực tiếp của biến đổi khí hậu.


2.2. Thực trạng bảo đảm nhà ở trong tái định cư

Các chương trình bố trí dân cư đã tạo cơ sở để di chuyển hộ dân khỏi một số khu vực có nguy cơ thiên tai và hình thành các cụm dân cư có hạ tầng thiết yếu. Tuy nhiên, có nơi ở mới không đồng nghĩa với đã bảo đảm nhà ở thích đáng. Theo đó, đánh giá khu tái định cư cần vượt ra ngoài chỉ tiêu số hộ đã chuyển đến hoặc số căn nhà đã xây dựng.[38] Tại Long An và Đồng Tháp cho thấy việc bố trí nhà ở an toàn có thể đi kèm gánh nặng tài chính khi các hộ nghèo phải vay vốn để có đất hoặc xây dựng nhà. Ngoài ra, sự tham gia của cộng đồng vào quyết định về đối tượng và địa điểm tái định cư còn hạn chế trong các trường hợp được khảo sát.[39] Một nơi ở giảm nguy cơ sạt lở nhưng khiến hộ dân gánh nợ vượt khả năng trả nợ có thể tạo ra một dạng dễ bị tổn thương khác.[40] Một ví dụ cụ thể được Đài Truyền hình Việt Nam phản ánh năm 2017 là các khu tái định cư tại Cà Mau được xây dựng dở dang hoặc thiếu hạ tầng cơ bản.[41] Tại khu tái định cư Hương Mai, xã Khánh Tiến, huyện U Minh, tại thời điểm bài báo ghi nhận, chỉ gần 30 trong tổng số 261 hộ được cấp đất đã chuyển đến ở; một số nơi chưa có nước sinh hoạt, trong khi khoảng cách đến trường học gây khó khăn cho việc học của trẻ em.[42]

Tình trạng hạ tầng xuống cấp hoặc không được khai thác hiệu quả còn xuất hiện trong những phản ánh sau đó tại Cà Mau. Theo Báo Cà Mau năm 2023, khu dân cư Hương Mai được đầu tư hạ tầng và bố trí 240 nền, nhưng sau hơn mười năm chỉ có 121 hộ xây nhà; hệ thống cấp nước đã ngừng hoạt động trong ba năm tính đến thời điểm bài báo, còn hệ thống thoát nước có nơi bị hư hỏng và tắc nghẽn.[43] Bài báo cũng ghi nhận người dân đã có nơi ở ổn định hơn trước thiên tai nhưng vẫn thiếu đất sản xuất, khó tìm việc làm và có thu nhập thấp.[44] 

Mặc dù Quyết định số 590/QĐ-TTg năm 2022 đặt ra khuôn khổ chương trình bố trí dân cư tại các vùng thiên tai và địa bàn đặc thù, trong khi Nghị quyết số 166/NQ-CP ngày 26/6/2026 cập nhật định hướng hành động của Chính phủ nhằm ứng phó với tình trạng sụt lún, sạt lở, ngập úng, hạn hán và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2026–2035. Tuy nhiên, việc có các chương trình và định hướng này chưa đủ để kết luận rằng các khu tái định cư trên thực tế đều bảo đảm quyền có nhà ở thích đáng. Cần tiếp tục đánh giá việc thực hiện chính sách thông qua các tiêu chí cụ thể như chất lượng và độ an toàn của nhà ở, khả năng tiếp cận nước sạch và dịch vụ thiết yếu, mức chi phí phù hợp với thu nhập, cũng như khả năng duy trì và phục hồi sinh kế sau di dời. Theo đó, cần kiểm tra liệu việc lựa chọn địa điểm có tính đến nhu cầu của từng nhóm hộ, liệu người dân có cơ hội tham gia thực chất, và liệu cơ chế hỗ trợ có đủ linh hoạt để xử lý những khó khăn phát sinh sau khi chuyển đến hay không.[45]


2.3. Thực trạng bảo đảm phục hồi sinh kế sau tái định cư

Sinh kế là một tiêu chí độc lập để đánh giá kết quả tái định cư, bởi nhiều hộ dân ĐBSCL phụ thuộc vào đất canh tác, đánh bắt thủy sản, chăn nuôi và các hoạt động kinh tế gắn với sông nước.[46] Khi chuyển đến nơi ở mới, khoảng cách tới đất sản xuất hoặc nguồn thu nhập có thể làm tăng chi phí sinh hoạt, buộc hộ dân thay đổi nghề nghiệp hoặc phụ thuộc nhiều hơn vào việc làm phi nông nghiệp. Báo cáo của UNDP nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét sinh kế và điều kiện tại cả nơi đi lẫn nơi đến, thay vì chỉ tập trung vào việc bố trí chỗ ở.[47]

Ghi nhận một số hộ tại khu tái định cư Cái Cám đã rời địa phương để tìm việc làm ngoài tỉnh vì khó duy trì cuộc sống bằng nghề biển; những hộ không có đủ vốn mua sắm ngư cụ càng khó tiếp tục nghề truyền thống.[48] Điều này cho thấy khả năng phục hồi sinh kế phụ thuộc không chỉ vào việc người dân có nhà ở mà còn vào khả năng tiếp cận vốn, công cụ sản xuất, việc làm và thị trường. Đáng chú ý, người dân phản ánh rằng diện tích sân phơi thủy hải sản dự kiến phục vụ khu dân cư bờ Bắc có thể chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của các hộ làm nghề biển.[49] Trường hợp này đặt ra câu hỏi liệu việc lập quy hoạch tái định cư đã tính đầy đủ đến đặc điểm sinh kế tại địa phương hay chưa, thay vì chỉ đánh giá nhu cầu về nền đất và nhà ở.

Những khó khăn tương tự đã được phản ánh tại các khu tái định cư khác ở Cà Mau. Trong năm 2020, Báo Cà Mau ghi nhận một số hộ sau khi chuyển đến nơi ở mới không có đất sản xuất, khó tìm việc làm ổn định và phải đi làm thuê hoặc rời địa phương để kiếm sống.[50] Một người dân tại khu tái định cư ở thị xã Giá Rai cho biết gia đình kỳ vọng có thêm điều kiện sản xuất sau khi chuyển đến nơi mới, nhưng thực tế không có đất canh tác và phải tìm việc tại các cơ sở chế biến tôm hoặc đi làm xa. Đây là minh chứng thực tế cho khoảng cách giữa mục tiêu an cư, lạc nghiệp và kết quả sau tái định cư trong những trường hợp được báo chí ghi nhận.[51]

Tại Long An và Đồng Tháp ghi nhận phần lớn hộ được khảo sát có thu nhập giảm sau tái định cư và gặp khó khăn trong việc hoàn trả các khoản nợ liên quan đến việc chuyển đến nơi ở mới.[52] Kết quả này cho thấy mô hình hỗ trợ dựa đáng kể vào khoản vay có thể không phù hợp với những hộ nghèo có thu nhập bấp bênh.[53]

Từ các trường hợp nêu trên, có thể nhận diện một hạn chế cần tiếp tục kiểm chứng trong thực hiện chính sách: việc bố trí dân cư đôi khi chưa được gắn kết đầy đủ với kế hoạch duy trì hoặc phục hồi sinh kế của từng nhóm hộ.[79] Quyết định số 590/QĐ-TTg năm 2022 đặt việc bố trí dân cư trong một chương trình có liên quan đến ổn định đời sống và điều kiện sản xuất, nhưng hiệu quả thực tế cần được đánh giá qua việc các hộ có tiếp cận được việc làm, đất sản xuất hoặc phương án tạo thu nhập phù hợp hay không.[54] Vì vậy, đánh giá hậu tái định cư cần xem xét không chỉ số hộ đã chuyển đến mà còn cả tình trạng việc làm, thu nhập, khả năng tiếp cận nguồn lực sản xuất và việc duy trì hoạt động kinh tế tại nơi ở mới. 


3. Định hướng hoàn thiện cơ chế bảo đảm nhà ở và phục hồi sinh kế trong di dời có kế hoạch trước rủi ro khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long

3.1. Bảo đảm nhà ở an toàn, thích đáng sau di dời

Thứ nhất, cần cụ thể hóa tiêu chí lựa chọn địa điểm tái định cư theo đặc điểm rủi ro khí hậu của từng khu vực. Việc đánh giá không nên chỉ căn cứ vào mức độ an toàn tại thời điểm xây dựng mà cần xem xét nguy cơ sạt lở, ngập lụt, sụt lún và các rủi ro có thể gia tăng trong tương lai. Bên cạnh đó, địa điểm mới cần có khả năng tiếp cận đường giao thông, nước sạch, điện, trường học, cơ sở y tế và các điều kiện thiết yếu khác. Đây là cơ sở để hạn chế tình trạng người dân được bố trí nhà ở nhưng vẫn gặp khó khăn trong sinh hoạt hoặc tiếp cận dịch vụ cơ bản.

Thứ hai, cần đánh giá chất lượng nhà ở theo cách tiếp cận quyền có nhà ở thích đáng. Theo Ủy ban Liên hợp quốc về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, tính thích đáng của nhà ở bao gồm nhiều yếu tố như an toàn pháp lý về chỗ ở, khả năng chi trả, khả năng tiếp cận dịch vụ, khả năng sinh sống an toàn, vị trí và sự phù hợp văn hóa. Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật không nên chỉ tập trung vào tiêu chuẩn xây dựng hoặc số lượng căn nhà được bàn giao, mà cần xem xét liệu người dân có thể duy trì chỗ ở ổn định mà không phải hy sinh những nhu cầu thiết yếu khác hay không.

Thứ ba, cần làm rõ trách nhiệm kiểm tra và khắc phục bất cập tại khu tái định cư. Trước khi bố trí dân cư, cơ quan có thẩm quyền cần đánh giá mức độ đáp ứng của nhà ở và hạ tầng thiết yếu; sau khi người dân chuyển đến, cần có cơ chế tiếp nhận phản ánh và xử lý những thiếu hụt phát sinh. Đối với các trường hợp chưa đáp ứng điều kiện thiết yếu, cần xác định rõ cơ quan chịu trách nhiệm khắc phục, thời hạn thực hiện và nguồn kinh phí. Các yêu cầu này nên được xây dựng trên cơ sở rà soát quy định hiện hành, nhằm xác định chính xác nội dung cần bổ sung thay vì tạo ra các thủ tục trùng lặp.


3.2. Bảo đảm phục hồi sinh kế sau di dời

Trước hết, cần nghiên cứu bổ sung yêu cầu đánh giá tác động sinh kế trước khi phê duyệt phương án di dời. Nội dung đánh giá nên bao gồm nghề nghiệp, nguồn thu nhập chính, tài sản sản xuất, mức độ phụ thuộc vào đất đai và tài nguyên tự nhiên, khả năng tiếp cận thị trường cũng như nghĩa vụ nợ hiện có. Kết quả này cần được sử dụng để xây dựng phương án hỗ trợ phù hợp với từng nhóm hộ, thay vì áp dụng đồng loạt một gói chính sách. Chẳng hạn, nhu cầu của hộ làm nông nghiệp có thể khác đáng kể với hộ sống bằng nghề đánh bắt, nuôi trồng thủy sản hoặc lao động phi chính thức.

Tiếp theo, cần kết nối các biện pháp hỗ trợ tài chính với khả năng phục hồi thu nhập trên thực tế. Đào tạo nghề, hỗ trợ chuyển đổi việc làm và tín dụng có thể hữu ích, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào nhu cầu thị trường, năng lực của người dân và khả năng tiếp cận việc làm sau đào tạo. Vì vậy, phương án phục hồi sinh kế cần xác định mục tiêu, biện pháp hỗ trợ, nguồn kinh phí và cơ quan chịu trách nhiệm. Đối với hỗ trợ bằng khoản vay, cần xem xét khả năng trả nợ và nguy cơ khiến hộ gia đình rơi vào khó khăn tài chính kéo dài.

Về phương diện pháp lý, Luật Đất đai 2024 quy định các hình thức hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất, trong đó có hỗ trợ ổn định đời sống, sản xuất, đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm; Nghị định 88/2024/NĐ-CP hướng dẫn thực hiện các chính sách liên quan. Tuy nhiên, đây là cơ chế gắn với trường hợp Nhà nước thu hồi đất, không đương nhiên điều chỉnh mọi trường hợp bố trí dân cư do thiên tai.[55] Do đó, cần rà soát sự tương thích giữa cơ chế này với chương trình bố trí dân cư theo Quyết định 590/QĐ-TTg và các văn bản hướng dẫn, qua đó xác định những nhóm đối tượng còn thiếu hỗ trợ hoặc chưa được quy định rõ về trách nhiệm thực hiện.[56]

Cuối cùng, cần đánh giá kết quả phục hồi sinh kế sau di dời bằng các chỉ số có thể kiểm chứng như thay đổi thu nhập, tình trạng việc làm, khả năng tiếp cận nguồn lực sản xuất và gánh nặng nợ. Những chỉ số này cần được so sánh với tình trạng của hộ trước khi di dời và được xem xét trong bối cảnh biến động kinh tế, môi trường. Mục tiêu không nhất thiết là cam kết mọi hộ đều khôi phục ngay mức thu nhập cũ, mà là bảo đảm có cơ chế hỗ trợ phù hợp, phát hiện kịp thời những hộ gặp khó khăn và điều chỉnh chính sách khi cần thiết.


3.3. Bảo đảm sự tham gia của người dân và giám sát sau di dời

Trước tiên, cần thiết lập cơ chế giám sát sau di dời, không giới hạn việc đánh giá ở thời điểm hoàn thành công trình. Nội dung giám sát cần bao gồm chất lượng nhà ở, khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu, tình trạng việc làm, thu nhập và những khó khăn phát sinh trong quá trình ổn định cuộc sống. Cần xác định rõ cơ quan chịu trách nhiệm theo dõi, phương thức tiếp nhận phản ánh và trách nhiệm xử lý khi các điều kiện đã cam kết không được đáp ứng. Việc công khai kết quả giám sát sẽ góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình và tạo cơ sở điều chỉnh chính sách.

Đặc biệt, cần chú ý đến các hộ nghèo, người cao tuổi, người khuyết tật và những hộ phụ thuộc nhiều vào tài nguyên tại nơi ở cũ, bởi họ có thể gặp nhiều trở ngại hơn trong quá trình thích nghi. Việc tham vấn cần bảo đảm các nhóm này có khả năng tiếp cận thông tin và bày tỏ nhu cầu thực tế. Qua đó, sự tham gia của cộng đồng không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là cơ chế giúp phương án di dời phù hợp hơn với điều kiện sống và khả năng phục hồi của từng hộ gia đình.


Kết luận: Trước những rủi ro khí hậu ngày càng gia tăng tại Đồng bằng sông Cửu Long, di dời có kế hoạch không chỉ đặt ra yêu cầu bảo đảm nơi ở an toàn mà còn phải giúp người dân ổn định cuộc sống lâu dài. Vì vậy, Việt Nam cần gắn tái định cư với nhu cầu nhà ở, việc làm và sinh kế của từng nhóm hộ; đồng thời tăng cường sự tham gia của người dân và giám sát sau di dời. Về lâu dài, việc hoàn thiện cơ chế phối hợp chính sách và hỗ trợ linh hoạt sẽ góp phần hạn chế những khó khăn phát sinh tại nơi ở mới. Qua đó, di dời có kế hoạch không chỉ là giải pháp giảm thiểu rủi ro trước mắt mà còn tạo nền tảng để cộng đồng thích ứng bền vững với biến đổi khí hậu.




DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 

[1] Jane M Chun, “Planned Relocations in the Mekong Delta, Vietnam: A Successful Model for Climate Change Adaptation, a Cautionary Tale, or Both?” (Brookings Institution, 11 June 2015) accessed 11 October 2026.

[2] The Brookings Institution, “Guidance on Protecting People from Disasters and Environmental Change through Planned Relocation” (7 October 2015) https://www.brookings.edu/articles/guidance-on-protecting-people-from-disasters-and-environmental-change-through-planned-relocation/ accessed 12 October 2026.

[3] ibid.

[4] ibid.

[5] ibid.

[6] Luật Đất đai số 31/2024/QH15 ngày 18 tháng 1 năm 2024, Điều 78–80, 91; Nghị định số 88/2024/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2024 của Chính phủ, Điều 1–2.

[7] The Brookings Institution (n 2).

[8] ibid. 

[9] Erica Bower and others, “Enabling Pathways for Sustainable Livelihoods in Planned Relocation” (2023) 13 Nature Climate Change 920 https://doi.org/10.1038/s41558-023-01753-x accessed 12 October 2026.

[10] UN Commission on Human Rights, “Guiding Principles on Internal Displacement” (11 February 1998) UN Doc E/CN.4/1998/53/Add.2, principle 7.

[11] International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (adopted 16 December 1966, entered into force 3 January 1976) 993 UNTS 3, art 11(1).

[12] UN Committee on Economic, Social and Cultural Rights, “General Comment No 4: The Right to Adequate Housing (Art 11(1) of the Covenant)” (13 December 1991) UN Doc E/1992/23, para 8.

[13] ibid.

[14] UN Commission on Human Rights (n 10).

[15] ibid, principle 7.

[16] ibid, principle 18.

[17] UNFCCC, “The Cancun Agreements: Outcome of the Work of the Ad Hoc Working Group on Long-term Cooperative Action under the Convention”, Decision 1/CP.16, UN Doc FCCC/CP/2010/7/Add.1 (15 March 2011) para 14(f).

[18] International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (n 12) arts 6 and 11(1).

[19] Bower and others (n 9).

[20] ibid.

[21] International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (n 12) arts 6 and 11(1); UN Commission on Human Rights (n 13) principles 7 and 18.

[22] Haomiao Du and others, “A Framework for Reviewing Laws and Policies for Climate Resilience: The Case of the Vietnamese Mekong Delta” (2023) 66(6) Journal of Environmental Planning and Management 1280–1304 https://doi.org/10.1080/09640568.2022.2026308.

[23] UN Committee on Economic, Social and Cultural Rights (n 12) para 8.

[24] The Brookings Institution (n 2).

[25] Bower and others (n 19).

[26] ibid.

[27] ibid.

[28] UN Commission on Human Rights (n 10) principle 7.

[29] Du and others (n 22).

[30] Eek Leng Syvitski and others, ‘Linking Rapid Erosion of the Mekong River Delta to Human Activities’ (2015) 5 Scientific Reports 14745 https://doi.org/10.1038/srep14745.

[31] Chính phủ, Nghị quyết số 120/NQ-CP ngày 17 tháng 11 năm 2017 về phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu https://vanban.chinhphu.vn/?docid=192249&pageid=27160; Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 590/QĐ-TTg ngày 18 tháng 5 năm 2022 phê duyệt Chương trình Bố trí dân cư các vùng: Thiên tai, đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo, di cư tự do, khu rừng đặc dụng giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030 https://vanban.chinhphu.vn/?docid=205794&pageid=27160; Bộ Chính trị, Kết luận số 26-KL/TW ngày 24 tháng 4 năm 2026 về phòng, chống sụt lún, sạt lở, ngập úng, hạn hán, xâm nhập mặn vùng đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2026–2035 https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/ket-luan-so-26-kl-tw-ve-phong-chong-sut-lun-sat-lo-ngap-ung-han-han-xam-nhap-man-vung-dong-bang-song-cuu-long-giai-doan-2026-2035-119260429121512556.htm; Chính phủ, Nghị quyết số 166/NQ-CP ngày 26 tháng 6 năm 2026 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Kết luận số 26-KL/TW ngày 24 tháng 4 năm 2026 của Bộ Chính trị https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/nghi-quyet-so-166-nq-cp-469891.htm.

[32] Du and others (n 22).

[33] Vo Thanh Danh and Shahbaz Mushtaq, “Living with Floods: An Evaluation of the Resettlement Program of the Mekong Delta of Vietnam” in Environmental Change and Agricultural Sustainability in the Mekong Delta (Springer 2011) 181 https://doi.org/10.1007/978-94-007-0934-8_11.

[34] Jane M Chun, “Planned Relocations in the Mekong Delta, Vietnam: A Successful Model for Climate Change Adaptation, a Cautionary Tale, or Both?” (Brookings Institution 2015) https://www.brookings.edu/articles/planned-relocations-in-the-mekong-delta-vietnam-a-successful-model-for-climate-change-adaptation-a-cautionary-tale-or-both/.

[35] Jane M Chun (n 34).

[36] United Nations Development Programme, Migration, Resettlement and Climate Change in Viet Nam: Reducing Exposure and Vulnerabilities to Climatic Extremes and Stresses through Spontaneous and Guided Migration (UNDP 2014) https://www.undp.org/vietnam/publications/migration-resettlement-and-climate-change-viet-nam.

[37] United Nations Development Programme (n 36).

[38] UN Committee on Economic, Social and Cultural Rights, “General Comment No 4: The Right to Adequate Housing (Art 11(1) of the Covenant)” (13 December 1991) UN Doc E/1992/23, para 8 https://www.refworld.org/legal/general/cescr/1991/en/53157.

[39] Jane M Chun, “Planned Relocations in the Mekong Delta, Vietnam: A Successful Model for Climate Change Adaptation, a Cautionary Tale, or Both?” (Brookings Institution, 11 June 2015) https://www.brookings.edu/articles/planned-relocations-in-the-mekong-delta-vietnam-a-successful-model-for-climate-change-adaptation-a-cautionary-tale-or-both/ accessed 12 October 2026.

[40] Jane M Chun (n 39); UN Committee on Economic, Social and Cultural Rights (n 38) para 8.

[41] Tuyết Mai, ‘Cà Mau: Nhiều khu tái định cư cho người dân vùng sạt lở thiếu hạ tầng’ (VTV.vn, 10 December 2017) https://vtv.vn/trong-nuoc/ca-mau-nhieu-khu-tai-dinh-cu-cho-nguoi-dan-vung-sat-lo-thieu-ha-tang-20171210220502361.htm accessed 12 October 2026.

[42] Tuyết Mai (n 41).

[43] Nguyễn Phú, ‘Tái định cư không chỉ là ổn định nơi ở’ (Báo Cà Mau, 16 February 2023) https://baocamau.vn/tai-dinh-cu-khong-chi-la-on-dinh-noi-o-a22846.html accessed 12 October 2026.

[44] Nguyễn Phú (n 43).

[45] UN Committee on Economic, Social and Cultural Rights (n 38) para 8; Elizabeth Ferris, Sanjula Weerasinghe and Dan Chazalnoel, ‘Guidance on Protecting People from Disasters and Environmental Change through Planned Relocation’ (Brookings Institution, Georgetown University and UNHCR, 7 October 2015) https://www.brookings.edu/articles/guidance-on-protecting-people-from-disasters-and-environmental-change-through-planned-relocation/ accessed 12 October 2026.

[46] United Nations Development Programme, Migration, Resettlement and Climate Change in Viet Nam: Reducing Exposure and Vulnerabilities to Climatic Extremes and Stresses through Spontaneous and Guided Migration (UNDP 2014) https://www.undp.org/vietnam/publications/migration-resettlement-and-climate-change-viet-nam.

[47] United Nations Development Programme (n 46).

[48] “Trăn trở sinh kế tái định cư” (Báo Cà Mau, 31 October 2022) https://baocamau.vn/tran-tro-sinh-ke-tai-dinh-cu-a22253.html accessed 12 October 2026.

[49] “Trăn trở sinh kế tái định cư” (n 48).

[50] “Nan giải bài toán định canh - định cư - Bài 1: Cung chưa đủ cầu’ (Báo Cà Mau, 20 March 2023) https://baocamau.vn/nan-giai-bai-toan-dinh-canh-dinh-cu-bai-1-cung-chua-du-cau-a12952.html accessed 12 October 2026.

[51] ‘Nan giải bài toán định canh - định cư - Bài 1: Cung chưa đủ cầu’ (n 50).

[52] Jane M Chun, “Planned Relocations in the Mekong Delta, Vietnam: A Successful Model for Climate Change Adaptation, a Cautionary Tale, or Both?” (Brookings Institution, 11 June 2015) https://www.brookings.edu/articles/planned-relocations-in-the-mekong-delta-vietnam-a-successful-model-for-climate-change-adaptation-a-cautionary-tale-or-both/ accessed 12 October 2026.

[53] Jane M Chun (n 52).

[54] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 590/QĐ-TTg ngày 18 tháng 5 năm 2022 phê duyệt Chương trình Bố trí dân cư các vùng: Thiên tai, đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo, di cư tự do, khu rừng đặc dụng giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030 https://vanban.chinhphu.vn/?classid=2&docid=205794&pageid=27160.

[55] Quốc hội, Luật Đất đai số 31/2024/QH15 ngày 18 tháng 1 năm 2024, các điều 108–109; Chính phủ, Nghị định số 88/2024/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2024 quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất, đặc biệt các điều 22–23 https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=171513.

[56] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 590/QĐ-TTg ngày 18 tháng 5 năm 2022 phê duyệt Chương trình Bố trí dân cư các vùng: Thiên tai, đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo, di cư tự do, khu rừng đặc dụng giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030, mục I và mục IV https://vanban.chinhphu.vn/?classid=2&docid=205794&pageid=27160.

 
 
 

Bình luận


bottom of page