top of page
icj 1.jpeg

[91] CƠ CHẾ THỰC THI TRONG LUẬT HÌNH SỰ QUỐC TẾ (PHẦN I)

Nguyễn Văn Hiền, Phạm Thị Lan Hương, Kiều Thu Chang
7 phút trước
23 phút đọc

Tác giả: Phạm Thị Lan Hương, Nguyễn Văn Hiền, Kiều Thu Chang


Tóm tắt: Trong bối cảnh hiện nay, khi xung đột vũ trang và các cuộc khủng hoảng chính trị tiếp tục diễn ra trên nhiều khu vực,  việc hiểu rõ cơ chế thực thi Luật Hình sự Quốc tế (International Criminal Law - ICL) đóng vai trò quan trọng trong việc hướng tới đảm bảo công lý toàn cầu. Bài viết sẽ đưa ra nội dung tổng quan nhất về cơ chế thực thi trong ICL, bao gồm cơ sở pháp lý của cơ chế thực thi trong ICL, cũng như các phương thức thực thi thông qua Tòa án Hình sự quốc, tổ chức quốc tế, và hệ thống tư pháp quốc gia. Trong quá trình phân tích, nhóm tác giả đồng thời tham khảo các án lệ trước đó và qua đó, nhóm tác giả sẽ đánh giá hiệu quả, hạn chế và đề xuất các hướng đi nhằm tăng cường khả năng thực thi ICL trong bối cảnh tội phạm quốc tế hiện nay.

Bài viết được chia thành hai phần xuất phát từ sự khác biệt giữa phương diện pháp lý và phương diện thực tiễn của cơ chế thực thi Luật Hình sự Quốc tế (ICL). Phần thứ nhất tập trung làm rõ cơ sở pháp lý, thẩm quyền và các cơ chế thực thi chủ yếu, đặc biệt là vai trò của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), qua đó xác định khuôn khổ thể chế và những nguyên tắc chi phối việc truy cứu trách nhiệm hình sự quốc tế. Trên nền tảng đó, phần thứ hai chuyển trọng tâm sang cách thức các cơ chế này được vận hành trong thực tiễn, thông qua vai trò của các tổ chức quốc tế, sự hợp tác giữa các quốc gia và việc áp dụng thẩm quyền tài phán quốc gia. Cách tiếp cận này giúp bài viết tránh trộn lẫn việc mô tả quy định pháp luật với đánh giá hiệu quả thực thi, đồng thời làm rõ khoảng cách giữa sự tồn tại của cơ chế pháp lý và khả năng bảo đảm trách nhiệm hình sự trên thực tế. Từ đó, bài viết có cơ sở đánh giá toàn diện hơn những hạn chế và đề xuất giải pháp phù hợp.


Trong phần 1,  bài viết phân tích cơ chế thực thi Luật Hình sự Quốc tế (ICL) trên cơ sở khung pháp lý quốc tế và thực tiễn hoạt động của các thiết chế tài phán. Trên cơ sở Quy chế Rome năm 1998, các Công ước Geneva năm 1949, Hiến chương Liên hợp quốc và pháp luật quốc gia, bài viết làm rõ tính chất đa tầng, phi tập trung của cơ chế thực thi ICL, trong đó Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) và hệ thống tư pháp quốc gia giữ vai trò bổ trợ lẫn nhau. Thông qua phân tích thẩm quyền ban hành lệnh bắt giữ, nghĩa vụ hợp tác quốc tế, thủ tục tuyên hình phạt và tình hình Darfur, bài viết chỉ ra khoảng cách giữa thẩm quyền pháp lý của ICC và khả năng thực thi trên thực tế. Đồng thời, nguyên tắc bổ sung được xem xét như cơ sở để ICC can thiệp khi quốc gia không thực sự sẵn sàng hoặc không đủ khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự. Từ đó, bài viết nhận diện những hạn chế pháp lý, thể chế và chính trị ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi ICL.


Mở đầu 

Luật Hình sự Quốc tế (International criminal law - ICL) là một nhánh luật đặc biệt được hình thành từ sự giao thoa giữ Luật Quốc tế và Luật Hình sự quốc gia nhằm quy trách nhiệm hình sự cá nhân đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng lợi ích chung của cộng đồng quốc tế.[1] Tuy nhiên, trong bối cảnh trật tự pháp lý quốc tế không tồn tại một cơ quan cưỡng chế tập trung hay một hệ thống thực thi thống nhất giữa các quốc gia,[2] vấn đề đảm bảo hiệu lực các quy phạm của ICL luôn đặt trong nhiều thách thực cả về pháp lý lẫn chính trị.[3] Xuất phát từ đặc điểm này, việc nghiên cứu cơ chế thực thi trong ICL giúp nhận diện và giải quyết các thách thức trong nghĩa vụ hợp tác quốc tế, từ việc bắt giữ, di lý nghi phạm đến thu thập chứng cứ xuyên biên giới, đồng thời đảm bảo công lý hình sự quốc tế được thực thi một cách nhất quán và công minh trên phạm vi toàn cầu.[4] Bài viết này sẽ đi sâu phân tích vào cơ chế thực thi của ICL thông qua Tòa án Hình sự quốc (International Criminal Court - ICC) và vai trò hỗ trợ của các tổ chức quốc tế trong việc duy trì công lý hình sự toàn cầu. Sau đó, bài viết cũng sẽ phân tích cơ chế thực thi gián tiếp thông qua quốc gia, nhằm đưa tới nội dung tổng quan nhất về cơ chế thực thi trong Luật Hình sự Quốc tế.


  1. Khung pháp lý của cơ chế thực thi Luật Hình sự Quốc tế 

1.1. Khái niệm và tính đặc thù cơ chế thực thi trong Luật Hình sự Quốc tế 

Mặc dù không có khái niệm chính thức về cơ chế thực thi trong Luật Hình sự Quốc tế, nhưng nhìn chung, cơ chế thực thi được hiểu là một hệ thống đa tầng bao gồm các quy tắc, thủ tục điều chỉnh việc điều tra và truy tố quốc tế các tội phạm, bao gồm tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội ác chiến tranh và tội xâm lược…[5] Cơ chế này không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các chế tài trừng phạt mà còn bao quát toàn bộ quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành bản án.[6]

Về tính đặc thù, khác với Luật Hình sự quốc gia, ICL hoạt động trong một hệ thống “ngang”, nơi thiếu vắng một bộ máy cưỡng chế tập trung và lực lượng cảnh sát toàn cầu.[7] Và việc thực thi luật hình sự trên bình diện quốc tế hoàn toàn dựa trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.[8] Chính vì thế, cơ chế thực thi của ICL được phân tách thành hai hệ thống bổ trợ: thực thi gián tiếp thông qua các tòa án quốc gia và thực thi trực tiếp thông qua các thiết chế tư pháp quốc tế.[9] Trong hệ thống này, việc thực thi thông qua tòa án quốc gia được coi là phương thức quan trọng nhất dựa trên nguyên tắc tài phán phổ quát.[10] Trong khi đó, các thiết chế tư pháp quốc tế đóng vai trò như một cơ chế “dự phòng”, bởi mọi hoạt động từ bắt giữ nghi phạm, thu thập chứng cứ đến thi hành phán quyết đều phụ thuộc hoàn toàn vào nghĩa vụ hợp tác của các quốc gia.[11] 


1.2. Cơ sở pháp lý của cơ chế thực thi trong Luật Hình sự Quốc tế

1.2.1. Quy chế Rome

ICL được xây dựng trên nền tảng của Điều 38(1) Quy chế Toà án Công lý Quốc tế (ICJ), bao gồm các điều ước quốc tế đa phương, tập quán quốc tế và các nguyên tắc pháp luật chung.[12] Trong đó, Quy chế Rome năm 1998 về Tòa án Hình sự Quốc tế (International Criminal Court - ICC) đóng vai trò là văn kiện trung tâm, không chỉ định nghĩa các tội phạm mà còn thiết lập khung khổ cho quá trình tố tụng và hợp tác quốc tế.[13] Theo Điều 1 và Điều 17 của Quy chế Rome, thẩm quyền của ICC mang tính chất bổ sung.[14] Đặc biệt theo Điều 17, Tòa ICC sẽ chỉ thụ lý vụ việc khi hệ thống tư pháp quốc gia “không sẵn lòng” (unwillingness)[15] hoặc “không đủ khả năng” (inability)[16] thực hiện tố tụng một cách thực thụ, và tòa cũng không thụ lý vụ việc nếu xét thấy vụ việc không đủ mức nghiêm trọng để tiến hành các bước tố tụng tiếp theo.[17] Mặc dù có thẩm quyền quốc tế rộng lớn nhưng ICC không có lực lượng cưỡng chế độc lập, thay vào đó mọi hoạt động từ bắt giữ, thu thập chứng cứ đến thi hành án đều phụ thuộc vào các điều khoản về Nghĩa vụ hợp tác của các quốc gia thành viên.[18] Như vậy, Quy chế Rome đóng vai trò như nền tảng pháp lý cho sự ra đời của Tòa ICC và các thiết chế thực thi trong ICL.


1.2.2. Các công ước Geneva năm 1949 và Nghị định thư bổ sung

Mặc dù hệ thống các Công ước Geneva năm 1949 và các Nghị định thư bổ sung năm 1977 thuộc nhánh Luật Nhân đạo quốc tế (International Humanitarian Law - IHL), nhưng việc xem xét các Công ước này trong cơ chế thực thi của ICL là cần thiết, bởi chúng là nền tảng xác định nội dung của tội ác chiến tranh và thiêt lập nghĩa vụ truy cứu trách nhiệm hình sự cấp quốc gia.[19] Thông qua cơ chế “vi phạm nghiêm trọng” (grave breaches)[20] được quy định cụ thể tại các Điều 49 (Công ước I), Điều 50 (Công ước II), Điều 129 (Công ước III) và Điều 146 (Công ước IV), đã thiết lập nghĩa vụ pháp lý cốt lõi: Mỗi quốc gia có trách nhiệm tìm kiếm những người bị cáo buộc đã thực hiện hoặc ra lệnh thực hiện các hành vi vi phạm nghiên trọng và phải đưa họ ra xét xử trước tòa án của chính mình, bất kể quốc tịch của họ là gì.[21] Ngoài ra, các điều khoản trên cũng tạo ra một dạng tài phán phổ quát cho phép và bắt buộc các quốc gia thực thi quyền tư pháp đối với tội phạm chiến tranh ngay cả khi tội phạm đó không xảy ra trên lãnh thổ của họ hoặc  không do công dân của họ thực hiện, thông qua nghĩa vụ truy tố hoặc dẫn độ (aut dedere aut judicare).[22] Ngoài ra, Nghị định thư bổ sung I (AP I) và II (AP II) năm 1977 cũng đã củng cố nghĩa vụ quốc gia trong việc truy cứu tội phạm và phối hợp quốc tế, đồng thời làm rõ trách nhiệm cá nhân của người chỉ huy và các tác nhân tham gia xung đột.[23]

Có thể thấy, Quy chế Rome ra đời không thay thế các Công ước Geneva năm 1949 mà kế thừa trách nhiệm hình sự đã được hình thành trong IHL.[24] Ví dụ, trong trường hợp xét xử tội ác chiến tranh, Quy chế Rome điều chỉnh thẩm quyền và thủ tục của Tòa ICC, trong khi nội dung cấu thành tội phạm vẫn dựa trên các quy phạm của IHL. Do đó, không tồn tại quan hệ “ưu tiên loại trừ” giữa hai hệ thống này. 


1.2.3. Hiến chương Liên Hợp Quốc và vai trò của Hội Đồng Bảo An

Vai trò của Hội đồng Bảo an (HĐBA) trong cơ chế thực thi ICL bắt nguồn trực tiếp từ thẩm quyền được trao theo Chương VII của Hiến chương Liên Hợp Quốc.[25] Theo các nghị quyết 827 (2003) và 955 (2004) của HĐBA, thì HĐBA có quyền thiết lập các tòa án đặc thời (như ICTY và ICTR) hoặc chuyển hồ sơ vụ việc sang ICC theo Điều 13(b) của Quy chế Rome, ngay cả khi quốc gia liên quan chưa phê chuẩn Quy chế.[26] Điều này không đồng nghĩa với việc Quy chế Rome tự mở rộng hiệu lực ràng buộc của mình đối với các quốc gia không là thành viên, thay vào đó, nghĩa vụ phát sinh từ nghị quyết của HĐBA vốn có giá trị ràng buộc đối với tất cả quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc theo Điều 25 Hiến chương.[27] Hơn nữa, Điều 103 Hiến chương quy định rằng trong trường hợp có xung đột giữa nghĩa vụ theo Hiến chương và nghĩa vụ theo bất kỳ thỏa thuận nào khác, nghĩa vụ theo Hiến chương được ưu tiên áp dụng.[28] Thực tiễn thực thi đã chứng minh điều này qua các các vụ việc tại Darfur (Sudan) theo Nghị quyết 1593 và tình hình tại Libya theo Nghị quyết 1970, khi mà Tòa ICC khẳng định thẩm quyền ngay cả khi các quốc gia này chưa phê chuẩn Quy chế Rome.[28]


1.2.4. Pháp luật quốc gia

Việc thực thi ICL về bản chất là một quá trình gián tiếp, đòi hỏi các quốc gia phải nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế. Các đạo luật thực thi (implementing legislation) của quốc gia chính là cơ sở pháp lý trực tiếp để các cơ quan cảnh sát và tòa án trong nước tiến hành bắt giữ và xét xử tội phạm quốc tế.[30] Nếu thiếu các văn bản pháp luật nội địa cụ thể, nhiều quốc gia theo truyền thống nhị nguyên không thể trực tiếp áp dụng các điều ước quốc tế như Quy chế Rome để quy trách nhiệm hình sự cho cá nhân.[31] 

Tóm lại, cơ sở pháp lý của cơ chế thực thi trong ICL là một cấu trúc đa tầng, bao gồm (1) Quy chế Rome trong việc thiết lập thẩm quyền, định nghĩa các tội phạm quốc tế và quy trình tố tụng của Tòa ICC; (2) Công ước Geneva 1949, các Nghị định thư bổ sung năm 1977; Và (3) Hệ thống pháp luật quốc gia - thực hiện bắt giữ, truy tố và thi hành án. Bên cạnh đó, Hiến chương Liên Hợp Quốc và HĐBA đóng vai trò bổ trợ, cho phép thiết lập tòa án đặc biệt hoặc chuyển vụ việc sang Tòa ICC trong các tình huống cần thiết.


2. Các cơ chế thực thi trong thực tiễn 

2.1 Thực thi thông qua Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) 

2.1.1 Cơ chế thực thi của ICC

a) Ban hành lệnh bắt giữ và trát triệu tập 

Theo Điều 58 Quy chế Rome, ICC có thẩm quyền ban hành lệnh bắt giữ hoặc trát triệu tập đối với cá nhân bị cáo buộc đã thực hiện các tội phạm thuộc thẩm quyền của Toà án. Việc ban hành lệnh bắt giữ được thực hiện khi Phòng Tiền xét xử xác định có căn cứ hợp lý cho rằng cá nhân đó đã phạm tội và việc bắt giữ là cần thiết nhằm đảm bảo sự hiện diện của người đó trước Toà, ngăn chặn hành vi cản trở điều tra hoặc ngăn ngừa việc tiếp tục phạm tội.[32]

Trong trường hợp các điều kiện nghiêm ngặt của lệnh bắt giữ không cần thiết, Quy chế Rome cho phép Phòng Tiền xét xử ban hành trát triệu tập khi có căn cứ hợp lý cho rằng người bị cáo buộc đã thực hiện hành vi phạm tội và việc ra hầu có thể được bảo đảm trên cơ sở tự nguyện.[33] Biện pháp này phản ánh nỗ lực của ICC trong việc giảm thiểu sự can thiệp cưỡng chế không cần thiết vào quyền tự do cá nhân. Tuy nhiên, thẩm quyền lựa chọn giữa lệnh bắt giữ và trát triệu tập của Phòng Tiền xét xử không mang tính tuyệt đối, mà bị giới hạn bởi phạm vi yêu cầu của Công tố viên. Theo án lệ của Phòng Phúc thẩm ICC trong vụ Prosecutor v. Germain Katanga, Phòng Tiền xét xử không có thẩm quyền tự ý thay thế yêu cầu ban hành lệnh bắt giữ bằng trát triệu tập khi Công tố viên không đề nghị biện pháp này.[34] Ngược lại, vụ Abu Garda lại minh hoạ trường hợp Công tố viên chủ động điều chỉnh yêu cầu từ lệnh bắt giữ sang trát triệu tập do người bị cáo buộc cam kết tự nguyện ra trình diện, qua đó mở ra cơ sở để Phòng Tiền xét xử xem xét áp dụng ít biện pháp cưỡng chế hơn.[34] Trong bối cảnh đó, Phòng Tiền xét xử cho rằng trát triệu tập là đủ để bảo đảm sự có mặt của người bị triệu tập trước Tòa, đồng thời vẫn bảo lưu quyền xem xét lại quyết định này nếu các nghĩa vụ theo trát triệu tập không được tuân thủ.[35] 


b) Yêu cầu quốc gia thành viên hợp tác

Cơ chế thực thi của ICC được xây dựng trên nền tảng nghĩa vụ hợp tác của các quốc gia thành viên theo Phần IX Quy chế Rome.[36] Khi gia nhập Quy chế, các quốc gia thành viên đã chấp nhận nghĩa vụ hợp tác đầy đủ với ICC trong việc điều tra và truy tố các tội phạm thuộc thẩm quyền của Toà án.[37] Nghĩa vụ hợp tác này mang tính chung và bắt buộc, áp dụng đối với tất cả các quốc gia thành viên và không phụ thuộc vào việc quốc gia đó có trực tiếp liên quan đến vụ việc hay không.[38] 

Quy chế Rome yêu cầu các quốc gia thành viên thực hiện nghĩa vụ này một cách kịp thời và thiện chí, đồng thời không được viện dẫn pháp luật quốc gia để biện minh cho việc không thực hiện nghĩa vụ quốc tế đã cam kết.[39] Ngoài ra, các quốc gia thành viên còn có nghĩa vụ hỗ trợ ICC trong việc thu thập và cung cấp chứng cứ, bao gồm tài liệu, lời khai và các hình thức hỗ trợ điều tra khác trên lãnh thổ quốc gia. Các quốc gia cũng phải hỗ trợ xác định, phong tỏa và tịch thu tài sản liên quan đến tội phạm nhằm phục vụ cho hoạt động xét xử và cơ chế bồi thường cho nạn nhân.[40]

Bảo vệ nhân chứng và nạn nhân là một cấu phần quan trọng khác của nghĩa vụ hợp tác.[41] Các quốc gia thành viên có trách nhiệm áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo đảm an toàn cho nhân chứng, đặc biệt trong các vụ án liên quan đến tội ác chiến tranh và tội ác chống loài người. Nghĩa vụ này thể hiện xu hướng lấy nạn nhân làm trung tâm trong công lý hình sự quốc tế hiện đại.

Mặc dù nghĩa vụ hợp tác của các quốc gia thành viên được quy định tương đối chi tiết và chặt chẽ trong Quy chế Rome, cơ chế thực thi của ICC vẫn mang tính phi tập trung và phụ thuộc gần như hoàn toàn vào hành vi của các quốc gia.[42] Việc thiếu một cơ chế cưỡng chế độc lập khiến ICC sở hữu quyền lực pháp lý đáng kể trên phương diện danh nghĩa, nhưng lại gặp nhiều giới hạn nghiêm trọng trong việc chuyển hóa quyền lực đó thành hiệu quả thực thi trong thực tiễn.[43] 


c) Tuyên hình phạt

Quy chế Rome của ICC về nguyên tắc không loại trừ thủ tục tuyên hình phạt một giai đoạn, khi quy định rằng sau khi có kết án, Hội đồng xét xử phải xem xét hình phạt thích đáng trên cơ sở chứng cứ và lập luận liên quan đã được trình bày trong quá trình xét xử.[44] Tuy nhiên, Quy chế cũng cho phép trong một số trường hợp bắt buộc, Hội đồng xét xử tổ chức phiên điều trần bổ sung về hình phạt để nghe thêm chứng cứ và lập luận của các bên, bao gồm cả ý kiến của nạn nhân theo Điều 75 và Quy tắc 93 Quy tắc Tố tụng và Chứng cứ của Tòa án Hình sự Quốc tế (Rules of Procedure and Evidence - RPE). Thời điểm tổ chức các phiên điều trần này do thẩm phán chủ toạ ấn định.[45] 

Trên thực tế, trong tất cả các vụ án đã tuyên hình phạt, ICC đều áp dụng quy trình hai giai đoạn, gồm bản án xác định trách nhiệm hình sự và một quyết định riêng về hình phạt.[46] Điều này phù hợp khi bị cáo bị kết án về nhiều tội danh, Tòa sẽ tuyên hình phạt riêng cho từng tội, đồng thời tuyên một hình phạt chung xác định tổng thời hạn chấp hành hình phạt tù.[47] Trong vụ Bemba, ngày 21 tháng 3 năm 2016, bị cáo bị tuyên có tội về hại tội ác chống loài người và ba tội ác chiến tranh. Với tư cách là chỉ huy quân sự có quyền lực và quyền kiểm soát hiệu quả, Bemba đã bị tuyên 18 năm tù; các mức hình phạt riêng cho từng tội dao động từ 16 đến 18 năm tù.[48] 

Ngoài ra, khi quyết định hình phạt, ICC còn xem xét đến một số yếu tố quan trọng khác. Trước hết, các tình tiết tăng nặng phải được chứng minh vượt quá nghi ngờ hợp lý và phải liên quan trực tiếp đến tội phạm cũng như cá nhân bị kết án.[49] Bên cạnh đó, Toà áp dụng nguyên tắc không trùng lặp, theo đó những yếu tố đã được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tội phạm sẽ không tiếp tục được coi là tình tiết tăng nặng.[50] Đặc biệt, ICC cũng cân nhắc đến hoàn cảnh cá nhân của người bị kết án, bao gồm tuổi tác, trình độ học vấn và điều kiện kinh tế - xã hội, nhằm bảo đảm việc tuyên hình phạt phù hợp với từng bị cáo cụ thể.[51] Đối với các tình tiết giảm nhẹ, Tòa trao cho Hội đồng xét xử quyền đánh giá rộng trong việc xác định các yếu tố này, miễn là chúng có mối liên hệ trực tiếp với bị cáo.[52]


2.1.2 Vụ việc Sudan (Darfur): Lệnh bắt của ICC và những hạn chế trong việc thi hành

Ngọn lửa châm ngòi cho bạo lực ở Darfur xảy ra vào tháng 4 năm 2003 khi phiến quân tấn công sân bay al-Fashir, phá huỷ thiết bị quân sự và áp đảo quân đội Sudan.[53] Chính phủ Sudan, dưới thời Tổng thống độc tài Omar al-Bashir, đã phối hợp với các lực lượng dân quân Ả Rập tiến hành các chiến dịch đàn áp, tàn phá làng mạc và người Zaghawa, Masalit và Fur, những tộc người bị cho là ủng hộ phiến quân. Từ năm 2003 đến năm 2005, hàng ngàn ngôi làng đã bị phá huỷ, cư dân bị cưỡng hiếp, tấn công và sát hại.[54]

Trước tình trạng bạo lực leo thang và các vi phạm nghiêm trọng trong luật nhân đạo quốc tế, Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc đã can thiệp bằng cách thông qua Nghị quyết 1593 (2005), theo đó chuyển tình hình tại Darfur cho ICC. Trên cơ sở đó, Công tố viên ICC đã tiến hành điều tra và kết luận rằng có căn cứ hợp lý để tin rằng các tội ác nghiêm trọng, bao gồm tội ác chiến tranh, tội ác chống loài người và tội diệt chủng.[55] Mặc dù Sudan không phải là quốc gia thành viên của Quy chế Rome, Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) vẫn có thẩm quyền tài phán đối với tình hình tại Darfur trên cơ sở Nghị quyết 1593 (2005) của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.[56] 

Trong khi đã có những nhận định mang tính pháp lý quan trọng, tiến trình thực thi công lý trong vụ án này vẫn gặp nhiều trở ngại nghiêm trọng. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) đã ban hành hai lệnh bắt giữ đối với Tổng thống Sudan Omar al-Bashir vào các năm 2009 và 2010 với cáo buộc diệt chủng, tội ác chống loài người và tội ác chiến tranh, tiến trình thực thi công lý trong vụ án này vẫn gặp nhiều trở ngại nghiêm trọng.[57] Việc thi hành lệnh bắt giữ gần như bất khả thi, khi Al-Bashir vẫn tự do công du tới nhiều quốc gia thành viên của ICC như Nam Phi, Kenya, Uganda, Chad và Jordan, mà không bị bắt giữ hay dẫn độ, dù đã có yêu cầu hợp tác chính thức từ Toà án.[58] Điều này cho thấy sự mâu thuẫn giữa Điều 27 và Điều 98 của Quy chế Rome, cũng như với các quy tắc miễn trừ trong tập quán quốc tế. Theo Điều 27, tư cách chính thức (kể cả nguyên thủ) không miễn trừ trách nhiệm hình sự trước ICC.[59] Tuy nhiên, Điều 98(1) lại quy định rằng ICC không thể yêu cầu dẫn độ hoặc hỗ trợ nếu việc đó khiến quốc gia được yêu cầu vi phạm nghĩa vụ quốc tế về miễn trừ ngoại giao, trừ khi có sự đồng ý của quốc gia liên quan.[60] 

Kết quả là, dù ICC đã khẳng định có căn cứ hợp lý truy tố tội diệt chủng, vụ án vẫn bị đình trệ trên bình diện thủ tục. Điều này phản ánh mâu thuẫn cố hữu giữa lý tưởng công lý toàn cầu và thực tế chính trị quốc tế, đồng thời cho thấy Quy chế Rome, dù mang tính đột phá về pháp quyền, vẫn phụ thuộc nặng nề vào ý chí hợp tác của các quốc gia.


2.1.2 Thực thi thẩm quyền của tòa ICC trước sự thiếu hiệu quả của hệ thống tư pháp quốc gia

Theo Điều 17 Quy chế Rome, Toà án Hình sự Quốc tế chỉ can thiệp khi quốc gia không sẵn sàng hoặc không có khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm quốc tế. Quốc gia bị coi là không sẵn sàng truy tố khi quá trình điều tra, truy tố và xét xử chỉ mang tính hình thức, thể hiện qua việc bao che người phạm tội, né tránh trách nhiệm hình sự quốc tế hoặc đưa ra các phán quyết thiếu khách quan, không tương xứng với mức độ nghiêm trọng của hành vi.[61] Bên cạnh đó, quốc gia bị coi là không có khả năng truy tố khi hệ thống tư pháp của họ không đủ điều kiện để hoạt động hiệu quả, chẳng hạn như bị sụp đổ, thiếu cơ quan tố tụng độc lập hoặc thiếu cơ sở pháp lý. Trong hai trường hợp đó, toà ICC có thể thực hiện thẩm quyền nhằm bảo đảm việc thực thi luật hình sự quốc tế.[62] 


Kết luận phần 1: Từ những phân tích trên, có thể thấy cơ chế thực thi Luật Hình sự Quốc tế được xây dựng trên nền tảng pháp lý đa tầng, kết hợp giữa thẩm quyền của các thiết chế tài phán quốc tế, nghĩa vụ hợp tác của các quốc gia và việc áp dụng pháp luật quốc gia. Trong cấu trúc đó, ICC giữ vai trò trung tâm trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm thuộc thẩm quyền, nhưng nguyên tắc bổ sung và sự phụ thuộc vào hợp tác quốc gia cũng đặt ra những giới hạn đáng kể đối với khả năng thực thi của Tòa. Trường hợp Darfur cho thấy khoảng cách giữa việc ban hành các quyết định tư pháp và khả năng bảo đảm thi hành trên thực tế, đặc biệt khi các nghĩa vụ pháp lý đan xen với lợi ích chính trị và những tranh luận về quyền miễn trừ. Vì vậy, việc xác lập cơ sở pháp lý và thẩm quyền tài phán mới chỉ là điều kiện ban đầu để bảo đảm công lý hình sự quốc tế. Để đánh giá đầy đủ hiệu quả của cơ chế này, cần tiếp tục xem xét vai trò của các tổ chức quốc tế, sự phối hợp giữa các quốc gia và việc vận dụng thẩm quyền tài phán quốc gia trong thực tiễn thực thi.



DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1][2][3][4] Ilias Bantekas and Susan Nash, International Criminal Law (2nd edn, Routledge-Cavendish 2003) tr 1-2; xem thêm Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010), tr. 3-21.

[5][6] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010) tr. 4-5. 

[7][8][9] Ilias Bantekas and Susan Nash, International Criminal Law (2nd edn, Routledge-Cavendish 2003), tr. 8. 

[10] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010), tr. 50-62.

[11] Ilias Bantekas and Susan Nash, International Criminal Law (2nd edn, Routledge-Cavendish 2003), tr. 8.

[12] Ilias Bantekas and Susan Nash, International Criminal Law (2nd edn, Routledge-Cavendish 2003), tr. 9-12.

[13] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press  2010), tr. 144.

[14] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press  2010), tr. 153-155.

[15] Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế năm 1998 (Quy chế Rome), Điều 17(1), “unless the decision resulted from the unwillingness or inability of the State genuinely to prosecute”; xem thêm Mohamed M El Zeidy, ‘The Principle of Complementarity: A New Machinery to Implement International Criminal Law’ (2002) 23 Michigan Journal of International Law 869, tr. 900  <https://repository.law.umich.edu/mjil/vol23/iss4/3>. Theo Mohamed M. El Zeidy, “không sẵn lòng” tập trung vào việc đánh giá thiện chí (good faith) của cơ quan quốc gia và Tòa án sẽ phải xem xét các yếu tố tại Điều 17(2) để xác định tính  “thực sự” (genuinely) của sự “không sẵn lòng”.

[16] Quy chế Rome Điều 17(3), “In order to determine inability in a particular case, the Court shall consider whether, due to a total or substantial collapse or unavailability of its national judicial system, the State is unable to obtain the accused or the necessary evidence and testimony or otherwise unable to carry out its proceedings.” Điều 17(3) quy định việc xác định “không đủ khả năng” sẽ được Tòa án xem xét trên cơ sở có hay không sự sụp đổ hoàn toàn, đáng kể hoặc tình trạng không sẵn có (unavailability) của hệ thống tư pháp quốc gia; xem thêm El Zeidy, ‘The Principle of Complementarity’ tr. 903. 

[17] Quy chế Rome Điều 17(1). Hai giới hạn bổ sung tính hợp lệ về thẩm quyền của Tòa ICC bao gồm (c) “The person has already been tried for the conduct”; và (d) “The case is not of sufficient gravity to justify further action by the Court.”

[18] Quy chế Rome Điều 86 và Điều 88. 

[19] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010), tr. 13, “Thus the modern law of human rights and a considerable part of international criminal law have a common base” trích trong William A. Schabas, ‘Criminal Responsibility for Violations of Human Rights’ in Janusz Symonides (ed.), Human Rights, International Protection, Monitoring, Enforcement (Aldershot, 2003), tr. 281.

[20] Xem Ilias Bantekas and Susan Nash, International Criminal Law (2nd edn, Routledge-Cavendish 2003), tr. 348-350. Tại các tòa án đặc thời như ICTY, “vi phạm nghiêm trọng” là một phần quan trọng trong thẩm quyền vật chất (Điều 2 Quy Chế ICTY), và những hành vi thuộc “vi phạm nghiên trọng” phản ánh luật tập quán quốc tế và rằng buộc toàn thể cộng đồng.

[21][22] Công ước Geneva (I) năm 1949 về cải thiện tình trạng của thương binh và bệnh binh thuộc lực lượng vũ trang trên bộ, Điều 49; Công ước Geneva (II) năm 1949 về cải thiện tình trạng của thương binh, bệnh binh và người đắm tàu thuộc lực lượng vũ trang trên biển, Điều 50; Công ước Geneva (III) năm 1949 về đối xử với tù binh chiến tranh, Điều 129; Công ước Geneva (IV) năm 1949 về bảo hộ thường dân trong thời chiến, Điều 146. 

[23] Nghị định thư bổ sung I năm 1977 đối với các Công ước Geneva ngày 12 tháng 8 năm 1949 về bảo hộ nạn nhân của các cuộc xung đột vũ trang quốc tế (Nghị định thư I), Điều 85-87. 

[24] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010), tr. 9-10.

[25] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010), tr. 9, “Security Council resolutions 827(2003) and 955(2004), which set up the ICTY and ICTR respectively, were adopted by the Security Council pursuant to its powers under Chapter VII of the UN Charter, and thus find their binding force in Article 25 of the Charter.” Tạm dịch “Các nghị quyết 827(2003) và 955(2004) của Hội đồng Bảo an, lần lượt thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế về Nam Tư cũ (ICTY) và Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda (ICTR), đã được Hội đồng Bảo an thông qua theo quyền hạn của mình theo Chương VII của Hiến chương Liên hợp quốc, và do đó có hiệu lực ràng buộc theo Điều 25 của Hiến chương.”

[26]  Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010), tr. 163-164.

[27] Hiến chương Liên Hợp Quốc, Điều 25; xem Mohamed M. El Zeidy, ‘The Principle of Complementarity: A New Machinery to Implement International Criminal Law’ (2002) 23 Michigan Journal of International Law 869, tr. 958, <https://repository.law.umich.edu/mjil/vol23/iss4/>. 

[28] Hiến chương Liên Hợp Quốc, Điều 130

[29] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010), tr. 166.

[30] Ilias Bantekas and Susan Nash, International Criminal Law (2nd edn, Routledge-Cavendish 2003), tr.1-2; xem thêm Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010), tr. 6-7.

[31] Nguyễn Thị Xuân Sơn, ‘Vấn đề gia nhập và thực thi Quy chế Rome về Tòa án Hình sự quốc tế - Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia’ (2012) 28 Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Luật học 228, tr. 228-239. 

[32] Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế (được thông qua ngày 17 tháng 7 năm 1998, có hiệu lực ngày 1 tháng 7 năm 2002) Điều 58.

[33] Tòa án Hình sự Quốc tế, ‘How the Court Works’ (Tòa án Hình sự Quốc tế, truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026) https://www.icc-cpi.int/about/how-the-court-works.

[34] Quy chế Rome Điều 58(7).

[35] The Prosecutor v Germain Katanga and Mathieu Ngudjolo Chui, ICC-01/04-01/07 OA 8, Tòa án Hình sự Quốc tế, Kháng án thẩm, 25 tháng 9 năm 2009, refworld.org/caselaw/icc/2009/en/70161 (truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026).

[36] Prosecutor v Abu Garda (Phân khoa Sơ thẩm I, Decision on the Prosecutor’s Application under Article 58, 7 tháng 5 năm 2009) ICC-02/05-02/09-1, đoạn 37 https://www.legal-tools.org/doc/126792 

[37] Prosecutor v Abu Garda (Phân khoa Sơ thẩm I, Decision on the Prosecutor’s application under art 58, 7 tháng 5 năm 2009) ICC-02/05-02/09-1, đoạn 38 https://www.legal-tools.org/doc/126792/  

[38] Quy chế Rome Chương IX.

[39] Quy chế Rome Điều 86.

[40] Parliamentarians for Global Action, ‘Cooperation — Rome Statute of the International Criminal Court’ (Parliamentarians for Global Action, truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026), https://www.pgaction.org/rome-statute/cooperation.htm l.

[41] Quy chế Rome Điều 27(2).

[42] Quy chế Rome Điều 93.

[43] Quy chế Rome Điều 68.

[44] Như [40].

[45] William A Schabas, An Introduction to the International Criminal Court (NXB Đại học Cambridge, xuất bản lần thứ 5, 2017) 381–384.

[46] Quy chế Rome Điều 76(1).

[47] Lubanga Sentencing Judgment đoạn 20. Xem thêm William A Schabas, ‘Article 76’ trong Otto Triffterer (chủ biên), Commentary on the Rome Statute of the International Criminal Court (NXB C H Beck/Hart/Nomos, xuất bản lần thứ 2, 2008) 1413.

[48] Oliver Windridge, Anja Bossow và Julinda Beqiraj, Sentencing Criteria in International Criminal Law: Towards Consistency, Certainty and Fairness (Bingham Centre for the Rule of Law, 2018), https://www.biicl.org/documents/2070_sentencing_report_final.pdf, truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026

[49] Quy chế Rome Phần 7.

[50] Bemba Sentencing Decision đoạn 94. Cần lưu ý rằng bị cáo sau đó đã được trắng án khi kháng án; xem Prosecutor v Jean-Pierre Bemba Gombo (Judgment).

[51] Prosecutor v Lubanga (Decision on Sentence) đoạn 33.

[52] Prosecutor v Lubanga (Decision on Sentence) đoạn 35.

[53] Prosecutor v Lubanga (Decision on Sentence) đoạn 56.

[54] Prosecutor v Bemba (Decision on Sentence) đoạn 19.

[55] Ahmad Sikainga, “The World’s Worst Humanitarian Crisis”: Understanding the Darfur Conflict’ Origins: Current Events in Historical Perspective (Tháng 2 năm 2009) https://origins.osu.edu/article/worlds-worst-humanitarian-crisis-understanding-darfur-conflict truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2025

[56] SBS Vietnamese, Công lý cho các nạn nhân ở Darfur: ICC kết án chỉ huy quân đội phạm tội diệt chủng (podcast, SBS Vietnamese, truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2025) https://www.sbs.com.au/language/vietnamese/vi/podcast-episode/cong-ly-cho-cac-nan-nhan-o-dafur-icc-ket-an-chi-huy-dan-quan-pham-toi-diet-chung/1sfr4r09v.

[57] Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, Nghị quyết 1593 (2005), thông qua ngày 31 tháng 3 năm 2005 https://digitallibrary.un.org/record/544817 truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2025

[58] Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, Nghị quyết 1593 (2005), S/RES/1593 (2005) (thông qua ngày 31 tháng 3 năm 2005); Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế, 17 tháng 7 năm 1998, 2187 U.N.T.S. 90, Điều 13(b).

[59] “Darfur Genocide,” World Without Genocide (không ngày tháng) https://worldwithoutgenocide.org/genocides-and-conflicts/darfur-genocide  truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2025.

[60] Coalition for the International Criminal Court, ‘Omar Al-Bashir’ (Coalition for the International Criminal Court, truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2025) https://www.coalitionfortheicc.org/cases/omar-albashir.

[61] Quy chế Rome Điều 17(2).

[62] Quy chế Rome Điều 17(3).


Bình luận


bottom of page