top of page
icj 1.jpeg

[88] TỔNG QUAN VỀ NHÂN QUYỀN

Cao Ngọc Khánh Linh, Bùi Gia Nguyên Phúc
20 giờ trước
13 phút đọc

Đã cập nhật: 13 phút trước

Tác giả: Cao Ngọc Khánh Linh, Bùi Gia Nguyên Phúc


Tóm tắt: Nhân quyền từ khi hình thành đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học, nhiều trường phái với nhiều quan điểm khác nhau được nghiên cứu và ghi nhận. Tuy vậy, từ những tư tưởng của trường phái quyền tự nhiên và những nhận xét của học thuyết quyền thực định, đến định nghĩa được công nhận rộng rãi trên toàn cầu hiện nay đều phản ánh rằng đây chính là quyền cơ bản của con người. Qua bài viết, nhóm tác giả cơ bản giới thiệu được những tư tưởng phổ biến về quyền này. Đồng thời, tiến trình lịch sử với nhiều biến động của nhân quyền và các đặc điểm gắn liền với nó như tính không thể tước đoạt, tính không thể phân chia, tính phụ thuộc và tính liên quan đến nhau cũng được trình bày chi tiết.


Từ khóa: nhân quyền, văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Quyền con người (OHCHR), tính phổ quát, tính không thể tước đoạt, tính không thể phân chia, tính phụ thuộc và liên hệ lẫn nhau


1. Định nghĩa về nhân quyền 

Quyền con người hay nhân quyền (human rights) là một thuật ngữ mang tính đa diện. Cho đến hiện nay, khoảng 50 định nghĩa đã được đưa ra với nhiều góc nhìn từ các học giả,[1] nhưng chưa thực sự có một định nghĩa nào có thể bao quát thuật ngữ này một cách hoàn chỉnh.[2] Trong đó, có một số trường phái tiêu biểu đã đưa ra những định nghĩa khác nhau về quyền này.

Trường phái quyền tự nhiên (natural law), với các học giả tiêu biểu như Zeno[3] (333‐262 TCN), Thomas Hobbes[4] (1588‐1679), John Locke[5] (1632‐1704), Thomas Paine (1731‐1809), cho rằng nhân quyền là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng, chỉ đơn giản bởi họ là con người.[6] Chính vì tự nhiên nên quyền con người hoàn toàn không phụ thuộc vào bất kỳ hoàn cảnh hay văn hóa, phong tục, tập quán nào. Cũng vì vậy, quyền con người của một cá nhân là bất khả xâm phạm và không thể được ban phát hay tước đoạt đi bởi bất kỳ ai khác.[7]

Trong khi đó, học thuyết quyền thực định cùng với các tác giả tiêu biểu như Edmund Burke[8] (1729‐1797), Jeremy Bentham[9] (1748‐1832) cho rằng quyền con người vốn không tự nhiên xuất hiện mà phải do nhà nước, pháp luật quy định. Vì vậy, tùy thuộc vào ý chí của tầng lớp thống trị cũng như văn hóa, phong tục, tập quán ở mỗi quốc gia mà quyền con người có thể bị hạn chế ở một số góc độ.[10] Cụ thể, trong tác phẩm Anarchical Fallacies (Các ngụy biện vô chính phủ) của Jeremy Bentham, ông đã phê phán mạnh mẽ học thuyết quyền tự nhiên và đưa ra những lập luận khẳng định rằng quyền con người chỉ có thể tồn tại khi có chính phủ đặt ra và bảo đảm.[11] Nhà luật gia lập luận rằng việc tuyên bố con người sinh ra có các quyền tự nhiên, tự do và bình đẳng là một sự ngụy biện nguy hiểm có thể dẫn đến bạo loạn và vô chính phủ, là “sự nhảm nhí trên đôi cà kheo”.[12] Bentham phản đối lập luận cho rằng quyền con người có tính chất bất biến hoặc không thể tước bỏ (imprescriptible). Ông cho rằng quyền lợi cá nhân luôn nằm dưới quyền định đoạt của Nhà nước và có thể bị điều chỉnh hoặc thu hồi dựa trên các điều kiện về lợi ích công cộng và cơ chế pháp lý.[13] 

Tuy nhiên, có thể thấy rằng định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (Office of High Commissioner for Human Rights - OHCHR) đã được công nhận rộng rãi trên toàn cầu và được các học giả sử dụng trong các bài nghiên cứu, bài báo viết về nhân quyền.[14] Theo đó, quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental freedoms) của con người.[15] 


2. Nguồn gốc, lịch sử hình thành nhân quyền

Trong quá trình hình thành và phát triển của nhân quyền, sự ghi nhận đối với các quyền ấy trong hệ thống pháp luật quốc tế ngày nay phản ánh một tiến trình lịch sử phức tạp. Những ý niệm sơ khai nhất về nhân quyền đã xuất hiện từ thời tiền sử. Trong cuốn “Minds and Rights: The Philosophy of Human Rights and Intentionalism” của Matthias Mahlmann, ông đã đưa ra một số luận điểm khái quát rằng con người từ cổ đại đã có ý thức phải tôn trọng, chăm sóc người già và người bị thương tật.[16] Cụ thể, những hài cốt của một cá nhân bị mất răng tại Swartkrans (Nam Phi),[17] hài cốt người bị thương đã lành từ nhiều di chỉ khảo cổ đã được các nhà khảo cổ tìm ra, cho thấy họ đã được chăm sóc, đảm bảo sức khỏe để sống sót trong thời gian dài.[18] Đây là những bằng chứng rõ ràng chứng minh được dù chưa có sự phát triển của khoa học pháp lý hay những quy định chặt chẽ của luật pháp hiện đại, con người đã ban đầu biết cách thỏa thuận để ưu tiên những người có cần được bảo vệ lợi ích.

Đến những năm 3000 đến 1500 TCN, khi những nền văn minh cổ đại như nền văn minh Trung Đông phát triển rực rỡ thì những tư tưởng về quyền con người được nhà vua Hammurabi xứ Babylon tạo ra và phát triển bằng bộ luật Hammurabi nổi tiếng.[19] Vào những năm 576 - 529 TCN, các năm 272 - 231, năm 622, các văn bản pháp luật cổ đại lần lượt là Bộ luật của vua Cyrus Đại đế, Bộ luật do nhà vua Ashoka (Ashoka’s Edicts) và Hiến pháp Medina (the Constitution of Medina) của nhà tiên tri Muhammad ra đời.[20]

Một bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của quyền con người chính là sự ra đời của Đại Hiến chương Magna Carta năm 1215.[21] Sau khi Vua John của Anh vi phạm vô số các luật lệ và phong tục khiến đất nước rơi vào trạng thái khó khăn, các quý tộc, các lực lượng nổi dậy và phía giáo hoàng đã cùng nhau yêu cầu ông phải ký Đại Hiến chương này.[22] Magna Carta đã hạn chế đáng kể quyền lực của quân chủ và trao cho con người một số quyền cơ bản. Đây chính là văn bản có tính hiến pháp đầu tiên trên thế giới và là văn kiện quan trọng trong sự phát triển của nền dân chủ hiện đại nói chung và quyền con người nói riêng.[23]

Ở những thời kỳ sau, Bill of Rights năm 1689 của Vương quốc Anh ra đời đã quy định về các quyền dân sự và quyền tự do cho con người.[24] Năm 1776, Tuyên ngôn độc lập Hoa Kỳ do mười ba thuộc địa ở Bắc Mỹ tuyên bố với đế chế Anh vào năm 1776 đã khẳng định:“Mọi người sinh ra đều bình đẳng. Tạo hoá cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được, trong những quyền đó có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”.[25] Tuyên ngôn Độc lập 1776 của nước Mỹ có thể coi là sự xác nhận chính thức đầu tiên trên phương diện nhà nước về quyền con người.[26] Năm 1789, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (Declaration of the Rights of Man and of the Citizen/Déclaration des droits de l'homme et du citoyen) được Cộng hòa Pháp thông qua. Bản Tuyên ngôn tuyên bố rằng mọi công dân phải được bảo đảm các quyền về “tự do, tài sản, an ninh và chống lại sự áp bức”.[27] Nhiều văn bản pháp lý mang dấu ấn của bản Tuyên ngôn này ra đời chỉ trong vòng 35 năm (từ 1795-1830) xuyên suốt châu Âu, khẳng định sự nhận thức ngày càng rộng rãi về quyền con người.[28]

Quyền con người nổi lên thành hiện tượng quốc tế khi con người bắt đầu nổi dậy đòi xóa bỏ chế độ nô lệ, đồng thời bảo vệ quyền lợi người lao động cùng với các nạn nhân trong các vụ xung đột vũ trang. Kể từ đó, nhiều sự kiện mang tính lịch sử cùng với các hội nghị và hiệp ước được diễn ra và ký kết liên tục, có thể kể đến Công ước về cải thiện điều kiện của người bị thương trong các cuộc chiến tranh trên bộ (Convention (I) for the Amelioration of the Condition of the Wounded and Sick in Armed Forces in the Field)[29] thông qua năm 1864, một loạt văn kiện khác của luật nhân đạo quốc tế đã được thông qua trong Hội nghị La Hay, tại các Hội nghị của Hội Chữ Thập đỏ quốc tế (International Committee of the Red Cross - ICRC)[30] và của Hội Quốc liên.[31] Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 cùng với sự ra đời của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa đã góp phần không nhỏ vào sự phát triển của các tư tưởng về quyền con người, đặc biệt là các quyền tự do, dân chủ.[32]

Ngành luật quốc tế về quyền con người chính thức được khai sinh sau Chiến tranh thế giới thứ II, khi Liên hợp quốc ra đời.[33] Liên hợp quốc khi đó đã thông qua Hiến chương Liên hợp quốc (24/10/1945), Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền (UDHR) (10/12/1948)[34] cùng hai công ước quốc tế về các quyền cơ bản (năm 1966)[35] là Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)[36] và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR).[37] Sau thời kỳ này, Hội nghị Viên được tổ chức vào năm 1993 đã thông qua Tuyên bố Viên nhằm thúc đẩy những nỗ lực giám sát và bảo vệ quyền con người trên toàn thế giới.[38] Sau hội nghị, những phát triển lớn trên lĩnh vực quyền con người ở phạm vi quốc tế bao gồm việc thành lập các tòa án hình sự quốc tế lâm thời và thường trực để xét xử các tội ác chiến tranh, tội ác chống nhân loại, tội diệt chủng và tội xâm lược, và đặc biệt là việc thành lập Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc (UNHRC) (năm 2006, thay thế cho Ủy ban của Liên hợp quốc về quyền con người trước đó).[39] Không chỉ vậy, những tư tưởng và hiểu biết về nhân quyền ngày càng được củng cố và phát triển sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, tạo nền tảng vững chắc cho hành trình nghiên cứu nhân quyền của các nhà khoa học pháp lý hiện đại.


3. Đặc điểm, tính chất của nhân quyền

Từ các các nguồn gốc và khái niệm nêu trên về quyền con người, có thể thấy quyền con người có bốn tính chất chính, bao gồm tính phổ quát (universality), tính không thể tước đoạt (inalienability), tính không thể phân chia (indivisibility) và tính phụ thuộc và liên hệ lẫn nhau (interdependence and interrelation).

Quyền con người là một quyền mang tính mang tính phổ quát.[40] Điều này được thể hiện qua các việc: quyền con người áp dụng cho mọi thành viên của nhân loại (all member of humanity),[41] quyền con người là căn bản và “không thể nghi ngờ (beyond question),[42]  là “trụ cột” (cornerstone) trong luật quốc tế.[43] Tức là mọi người từ khi sinh ra đã được hưởng quyền con người. Tính phổ quát của quyền con người chính là cơ sở cho nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử.[44] Cụ thể tất cả con người đều được sinh ra tự do và bình đẳng về nhân cách và quyền,[45] cũng như được hưởng các quyền mà không bị phân biệt đối xử vì bất kỳ lý do nào, dù là chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, chính kiến hoặc ý kiến khác.[46]

Tính không thể tước đoạt (inalienability) thể hiện qua việc quyền con người không thể bị tước đoạt trái pháp luật hoặc tùy tiện bởi bất kỳ chủ thể nào, bao gồm cả nhà nước.[47] Trong một số trường hợp cụ thể một số quyền con người nhất định có thể bị hạn chế để đảm bảo quyền của nhiều cá nhân khác không bị xâm phạm. Tuy nhiên việc này cần tuân theo trình tự chặt chẽ, trên cơ sở vẫn tôn trọng các quyền khác mà cá nhân được hưởng theo pháp luật.[48] Một trường hợp điển hình về việc hạn chế quyền con người đó là việc hạn chế quyền sống. Mặc dù được quy định tại Tuyên ngôn toàn cầu về quyền con người năm 1948 (UDHR 1948), quyền con người có thể bị hạn chế ở những nước mà hình phạt tử hình chưa được xóa bỏ, nhà nước được phép áp dụng án tử đối với những tội ác nghiêm trọng nhất, căn cứ vào pháp luật hiện hành tại thời điểm tội phạm được thực hiện.[49] 

Tính không thể phân chia (indivisibility) của quyền con người thể hiện ở việc các quyền con người đều quan trọng, đều có vai trò và ý nghĩa, đều đóng góp vào việc khẳng định và giữ gìn phẩm giá của con người.[50] Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, nhà nước có thể ưu tiên bảo vệ một hoặc một số quyền cụ thể so với các quyền còn lại. Ví dụ như trong trường hợp dịch bệnh nhà nước có thể sẽ ưu tiên quyền được bảo vệ sức khỏe hơn quyền tự do đi lại.[51]

Tính phụ thuộc và liên quan đến nhau (interdependence and interrelation) của quyền con người thể hiện qua các quyền con người dù là quyền dân sự, chính trị hay quyền kinh tế, văn hóa, xã hội, đều liên quan, phụ thuộc, tác động lẫn nhau.[52] Do vậy, sự tiến bộ trong việc bảo đảm và thúc đẩy một quyền có thể tác động tích cực đến việc thụ hưởng một quyền khác, chẳng hạn quyền lao động có thể tác động đến quyền có mức sống thích đáng cho bản thân và gia đình.[53]


Kết luận

Qua bài viết, nhóm tác giả cơ bản giới thiệu được nhân quyền qua các khía cạnh cơ bản: định nghĩa, lịch sử hình thành và phát triển cùng các đặc điểm, tính chất quan trọng. Đọc bài viết, người đọc có cái nhìn bao quát hơn về quyền con người. Đối với các quốc gia nói chung và các nhà làm luật nói riêng, quyền con người là cơ sở pháp lý quan trọng để hình thành, phát triển và củng cố khung pháp lý về luật Nhân quyền quốc tế, góp phần đảm bảo quyền lợi của mỗi công dân trên toàn cầu, hướng tới một xã hội công bằng, bình đẳng và phát triển bền vững. 


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] United Nations, Human Rights: Question and Answers (Geneva 1994) 4.

[2][14][19][20][26][28][32][33][35][39] Nguyễn Đăng Dung, Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội 2011).

[3] Zeno xứ Citium (tiếng Hy Lạp: Ζήνων ὁ Κιτιεύς, Zēnōn ho Kitieus, 334 TCN-262 TCN) là nhà triết học người Hy Lạp. Ông là người sáng lập ra chủ nghĩa khắc kỷ. Tư tưởng của ông về lý trí phổ quát và sự bình đẳng bản chất giữa con người được coi là một trong những mầm mống sơ khai nhất của học thuyết quyền con người. Xem thêm Eduard Zeller, The Stoics, Epicureans, and Sceptics (Longmans, Green, and Co 1870) 36 - 43. 

[4] Thomas Hobbes (5 tháng 4 năm 1588 – 4 tháng 12 năm 1679), trong một số văn bản cổ có tên là Thomas Hobbes của Malmesbury, là một nhà triết học người Anh, được coi là một trong những người sáng lập triết học chính trị hiện đại. Ông nổi tiếng với tác phẩm Leviathan (1651), nơi ông đưa ra lý thuyết về “Khế ước xã hội” để giải thích nguồn gốc của nhà nước và luật pháp, lập luận rằng con người cần một chính quyền trung ương mạnh mẽ để duy trì trật tự và an ninh. Xem thêm Thomas Hobbes, Leviathan (Richard Tuck ed, CUP 1996). 

[5] John Locke (16321704) là một bác sĩ, nhà triết học, nhà hoạt động chính trị người Anh. Ông là nhà triết học theo trường phái chủ nghĩa kinh nghiệm Anh trong lĩnh vực nhận thức luận. Học thuyết của ông về quyền tự nhiên (Natural Rights) khẳng định rằng mọi cá nhân sinh ra đều có quyền bẩm sinh đối với “sống, tự do và tài sản” (life, liberty, and estate). Xem John Locke, Two Treatises of Government (Peter Laslett ed, CUP 1988). 

[6][7][10]Nguyễn Đăng Dung, Hỏi đáp về quyền con người (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội 2018) 22, 23.

[8] Edmund Burke (12 tháng 1 năm 1729 - 9 tháng 7 năm 1797) là một chính khách, nhà văn, nhà hùng biện, nhà lý thuyết học chính trị, và nhà triết học người Ireland. Ông được xem là nhà sáng lập tư tưởng của chủ nghĩa bảo thủ hiện đại, và là đại diện của chủ nghĩa tự do cổ điển. Xem Edmund Burke, Reflections on the Revolution in France (L. G. Mitchell ed, OUP 1999). 

[9] Jeremy Bentham (1748–1832) là một luật gia, triết gia người Anh và là người sáng lập ra Chủ nghĩa vị lợi (Utilitarianism). Bentham là một trong những học giả kịch liệt phản đối học thuyết quyền tự nhiên. Xem Jeremy Bentham, “Anarchical Fallacies” trong John Bowring (ed), The Works of Jeremy Bentham, vol 2 (William Tait 1843) 489 - 501. 

[11][13] Jeremy Bentham, “Anarchical Fallacies” trong John Bowring (ed), The Works of Jeremy Bentham, vol 2 (William Tait 1843) 489 - 501. 

[12] Nguyên văn tác giả sử dụng cụm “Nonsense upon stilts”.

[15] OHCHR, Frequently Asked Questions on a Human Rights-based Approach to Development Cooperation (New York and Geneva 2006) 1.

[16] Xem thêm Chương 3 trong Matthias Mahlmann, Mind and Rights: The Philosophy of Human Rights and Intentionalism (OUP 2023). 

[17] U Ripamonti et al, “A Suggested Intentional Extraction of a Wisdom Tooth: Implies Capacity for Prosocial Behaviour in Homo Erectus” (2020) 75(3) South African Dental Journal.

[18] Anderson Trevor, “Healed Trauma in an Early Bronze Age Human Skeleton from Buckinghamshire, England” (2002) 12(3) International Journal of Osteoarchaeology.

[21][22][23]United for Human Rights, “A Brief History of Human Rights” https://www.humanrights.com/what-are-human-rights/brief-history/magna-carta.html truy cập ngày 24/4/2026.

[25] Tuyên ngôn Độc lập của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Lời nói đầu trong Tư tưởng về quyền con người - Tuyển tập tư liệu thế giới và Việt Nam (Nxb Lao động - Xã hội 2011) 114.

[27] United for Human Rights, “A Brief History of Human Rights” https://www.humanrights.com/what-are-human-rights/brief-history/declaration-of-human-rights.html truy cập ngày 25/4/2024.

[29] Geneva Convention (I) for the Amelioration of the Condition of the Wounded and Sick in Armed Forces in the Field (adopted 12 August 1949, entered into force 21 October 1950) 75 UNTS 31. 

[30] Năm 1929, Hội nghị của tổ chức này họp tại Geneva, qua đó thông qua Công ước Geneva năm 1929 về đối xử với tù binh (tiền thân của Công ước Geneva thứ III năm 1949 về đối xử nhân đạo với tù binh (GPW)).

[31]  Năm 1925, tổ chức này thông qua Nghị định thư về cấm sử dụng hơi cay ngạt và hơi độc. 

[34][40][41][44][45][46][47] UNGA, Universal Declaration of Human Rights (10 December 1948) Res 217 A (III) (UDHR).

[36][48][49] International Covenant on Civil and Political Rights (adopted 16 December 1966, entered into force 23 March 1976) 999 UNTS 171 (ICCPR).

[37] International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (adopted 16 December 1966, entered into force 3 January 1976) 993 UNTS 3 (ICESCR).

[38][42][50][52] UNGA, Vienna Declaration and Programme of Action (12 July 1993) UN Doc A/CONF.157/23 (VDPA).

[43] OHCHR, “What are Human Rights?” https://www.ohchr.org/en/what-are-human-rights truy cập ngày 15/5/2026.

[51][53]  Phạm Lan Dung (ed.), Giáo trình Luật Quốc tế (Học viện Ngoại giao 2022) 285. 


 
 
 

Bình luận


bottom of page