top of page
icj 1.jpeg

[69] NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ QUYỀN TÁC GIẢ ĐỐI VỚI CÁC TÁC PHẨM NGHỆ THUẬT SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ DEEPFAKE VÀ LIÊN HỆ THỰC TIỄN VỚI VIỆT NAM

  • Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Phương Anh
  • 17 thg 8
  • 23 phút đọc

Bài viết này được đăng tại Kỷ yếu Hội thảo Khoa học cho Sinh viên về Luật quốc tế lần thứ ba với chủ đề "Trí tuệ Nhân tạo (AI) và những vấn đề pháp lý" của Khoa Luật Quốc tế - Học viện Ngoại giao năm 2024.


Tác giả: Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Phương Anh[1]


Tóm tắt: Công nghệ Deepfake đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật. Điều này đã đặt ra nhiều thách thức về pháp lý mới về vấn đề quyền tác giả. Sự tham gia của Deepfake trong sản xuất các tác phẩm nghệ thuật khiến việc bảo hộ quyền tác giả trong lĩnh vực này gây nhiều tranh cãi, bởi xác định tác giả và đồng tác giả hiện đang gặp nhiều khó khăn. Hơn thế nữa, với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và lĩnh vực nghệ thuật hiện nay, việc nghiên cứu về trách nhiệm pháp lý và quyền lợi của các bên: con người và trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực nghệ thuật là vô cùng cấp thiết. Deepfake làm mờ ranh giới giữa thực tế và hư cấu theo cách mà luật sở hữu trí tuệ truyền thống không thể xử lý được. Trên thế giới, có nhiều hệ thống pháp luật hiện tại đã và đang tiến hành vô số nghiên cứu và thảo luận về cách điều chỉnh quyền tác giả trong các tác phẩm nghệ thuật có sự tham gia của Deepfake. Việc phân tích pháp lý về công nhận Deepfake là đồng tác giả và được bảo hộ quyền tác giả sẽ là bước đi quan trọng cho công cuộc ứng phó với những vấn đề pháp lý phức tạp của công nghệ Deepfake, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền nghệ thuật nước nhà, đồng thời đưa ra các phương hướng cho việc xác định quyền tác giả đối với tác phẩm nghệ thuật có sự tham gia của Deepfake ở Việt Nam. 


Từ khóa: công nghệ Deepfake, trí tuệ nhân tạo, quyền tác giả, đồng tác giả, tác phẩm nghệ thuật.


1. Dẫn nhập

WIPO đã công bố Dự thảo Báo cáo về Chính sách Sở hữu Trí tuệ và Trí tuệ Nhân tạo vào tháng 12/2019, trong đó làm rõ nhiều vấn đề liên quan đến nội dung Deepfake dưới góc độ sở hữu trí tuệ. Báo cáo đặt ra hai câu hỏi trọng tâm: Nếu Deepfake được tạo ra từ dữ liệu có bản quyền, thì quyền tác giả của nội dung Deepfake đó sẽ thuộc về ai? Liệu có cần một cơ chế thù lao công bằng cho những cá nhân bị sử dụng hình ảnh hoặc "màn trình diễn" của họ trong các sản phẩm Deepfake?[2] Theo WIPO, mối quan tâm chính không phải là việc xác định ai sẽ sở hữu quyền tác giả đối với một sản phẩm Deepfake, mà là liệu các tác phẩm Deepfake có nên được cấp quyền tác giả hay không.[3] Deepfake, với bản chất phức hợp, dễ vi phạm bản quyền nếu không có sự đồng ý, và việc lạm dụng nó có thể gây tổn hại danh dự, đòi hỏi pháp luật phải quy định trách nhiệm rõ ràng. Việc xác định quyền tác giả (QTG) trong trường hợp này là cần thiết nhằm phân định rõ trách nhiệm pháp lý, bảo vệ quyền lợi chính đáng và tránh các tranh chấp liên quan đến bản quyền. Do vậy, bài nghiên cứu nhằm cung cấp thông tin về vấn đề pháp lý phát sinh cũng như những tiềm năng khi các tác phẩm nghệ thuật có sự tham gia của công nghệ Deepfake được bảo hộ quyền tác giả dựa trên luật pháp quốc tế và nội luật. Cuối cùng, từ thực tiễn quốc tế đưa ra những phương hướng cho Việt Nam.


2. Một số vấn đề lý luận chung về quyền tác giả đối với các tác phẩm nghệ thuật sử dụng công nghệ Deepfake

2.1. Tổng quan về quyền tác giả

2.1.1. Khái niệm về quyền tác giả và đồng tác giả

Trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, QTG đều nhấn mạnh vai trò của người sáng tạo trực tiếp ra tác phẩm. Ví dụ, theo Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng & Bằng sáng chế năm 1988 của Anh (CDPA 1988)[4] và Văn phòng Bản quyền Hoa Kỳ[5], tác giả được định nghĩa là người tạo ra tác phẩm. Tại Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (LSHTT 2005) cũng có định nghĩa tương tự, khẳng định “tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm”.[6] Các quy định này đều thống nhất về vai trò của cá nhân trực tiếp tạo ra tác phẩm trong việc xác định tư cách tác giả, qua đó xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của họ đối với tác phẩm mình sáng tạo. QTG trên thế giới được ghi nhận dưới hai thuật ngữ là “bản quyền” đối với các nước thông luật và “quyền tác giả” đối với các nước thuộc hệ thống luật lục địa. Trong đó, các nước theo hệ thống thông luật (common law) thường sử dụng thuật ngữ “bản quyền”, tập trung vào khía cạnh thương mại, nhấn mạnh các quyền và lợi ích kinh tế của chủ sở hữu tác phẩm. Trong khi đó, các nước thuộc hệ thống luật lục địa (civil law) lại sử dụng thuật ngữ “quyền tác giả”, ưu tiên đề cao quyền lợi tinh thần của người sáng tạo, tức là quyền gắn liền với cá nhân tác giả.[7] Dù theo cách tiếp cận nào thì các quốc gia trên thế giới đều thống nhất ở điểm chung QTG là phạm vi các quyền (bao gồm cả quyền nhân thân và quyền tài sản) của chủ thể (bao gồm tác giả và chủ sở hữu QTG) đối với tác phẩm của họ được pháp luật ghi nhận và bảo hộ.[8] 


Bên cạnh đó, LSHTT 2005 quy định đồng tác giả là hai hoặc nhiều cá nhân cùng hợp tác sáng tạo trực tiếp một tác phẩm, với điều kiện các đóng góp của họ phải tạo nên một tổng thể tác phẩm hoàn chỉnh.[9] Điều này tương đồng với Luật pháp quốc tế khi đồng tác giả được định nghĩa là những người cùng sáng tạo ra một tác phẩm mà các đóng góp hòa quyện, không thể tách rời.[10] Như vậy, yếu tố quyết định tư cách tác giả, đồng tác giả chính là mức độ sáng tạo mang tính cá nhân và khả năng đóng góp vào tính hoàn chỉnh của tác phẩm. Tuy nhiên người hỗ trợ, góp ý kiến hoặc cung cấp tư liệu cho người khác sáng tạo ra tác phẩm không được công nhận là tác giả hoặc đồng tác giả.[11]


2.1.2. Điều kiện để một tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả

Trên cơ sở xây dựng hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ quốc gia, nhìn chung các quốc gia thành viên của Công ước Bern, bao gồm Việt Nam, đều đặt ra những điều kiện cơ bản để một tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả:[12]


(i) Thuộc loại hình được bảo hộ: Tác phẩm phải thuộc danh mục các loại hình được quy định tại Điều 14 LSHTT;

(ii) Thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định: Tác phẩm cần được cụ thể hóa, được ghi lại dưới dạng chữ viết, âm thanh, hình ảnh, hay bất kỳ phương tiện vật lý nào. Việc bảo hộ không phụ thuộc vào nội dung, chất lượng, hình thức, ngôn ngữ, phương tiện, cũng như trạng thái đã công bố hoặc chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký;

(iii) Tính nguyên gốc: Tác phẩm phải được sáng tạo trực tiếp từ lao động trí tuệ của tác giả, thể hiện dấu ấn cá nhân và sự sáng tạo riêng biệt của họ. Điều này nhằm đảm bảo rằng tác phẩm có tính độc đáo và không sao chép từ các nguồn khác.[13]


Tóm lại, để được bảo hộ quyền tác giả, tác phẩm phải đáp ứng các tiêu chí về loại hình, cách thể hiện, và tính nguyên gốc. Những điều kiện này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của tác giả mà còn góp phần khuyến khích sáng tạo và phát triển các giá trị nghệ thuật, trí tuệ.


2.2. Tổng quan về các tác phẩm nghệ thuật sử dụng công nghệ Deepfake.

2.2.1. Khái niệm về tác phẩm nghệ  thuật.

Theo LSHTT 2005, các sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, dù được thể hiện bằng hình thức nào, đều được coi là tác phẩm.[14] Đối với Hoa Kỳ, bên cạnh văn học, nghệ thuật và khoa học, tác phẩm được bảo hộ còn có thể là tác phẩm kiến trúc.[15] Dù có vài sự khác biệt trong quy định về lĩnh vực mà tác phẩm thể hiện, nhìn chung các quốc gia đều coi tác phẩm là đối tượng bảo hộ quyền tác giả theo công ước Bern.[16] Bên cạnh đó, học thuyết phân loại nghệ thuật đã được M.Kagan thuật lại, trong đó từ thời hậu Aristotle người ta đã định hình được 6 loại hình nghệ thuật khác nhau và căn cứ vào tính chất của từng loại chia chúng thành hai nhóm Tĩnh (Kiến trúc, Điêu khắc, Hội họa…) và Động (Âm nhạc, Thơ và Múa….). Kết hợp và đối chiếu với 14 loại hình tác phẩm được bảo hộ trong LSHTT 2005, từ đó nhóm tác giả định nghĩa tác phẩm nghệ thuật bao gồm tác phẩm âm nhạc; tác phẩm sân khấu; tác phẩm điện ảnh; tác phẩm tạo hình, mỹ thuật ứng dụng; tác phẩm nhiếp ảnh; tác phẩm kiến trúc; tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian.


2.2.2. Khái niệm và ứng dụng của công nghệ Deepfake trong các tác phẩm nghệ thuật.

a.  Khái niệm về công nghệ Deepfake

Deepfake, kết hợp giữa "deep learning" (học sâu) và "fake" (giả mạo), là công nghệ sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo để tạo ra video hoặc âm thanh giả mạo với độ chân thực cao. Quá trình này dựa trên thuật toán học sâu để phân tích dữ liệu lớn, mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ và giọng nói, từ đó ghép hình ảnh khuôn mặt vào video gốc và điều chỉnh sao cho có độ chân thực cao nhất.[17] Theo Đạo luật Cấm Deepfake độc hại 2018 Hoa Kỳ định nghĩa Deepfake là bản ghi âm hình ảnh được chỉnh sửa để người xem nhầm lẫn với lời nói hoặc hành động thực của một người.[18] Ở đây, “bản ghi âm hình ảnh” bao gồm các nội dung kỹ thuật số như hình ảnh, video và ghi âm giọng nói.[19] Công nghệ Deepfake luôn được ứng dụng để tạo ra những video giả có tính chân thực cao, khó phát hiện do sử dụng cảnh quay thật và âm thanh sống động, lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.[20]


b. Ứng dụng của công nghệ Deepfake trong các tác phẩm nghệ thuật.

Công nghệ Deepfake, dựa trên ba tiến bộ chính trong học máy – Mạng Nơ-ron Nhân tạo (ANN), Mã hóa-Giải mã (Autoencoder), và Mạng Đối kháng Sinh tạo (GANs) – đang tạo nên một cuộc cách mạng trong lĩnh vực nghệ thuật và sáng tạo hình ảnh.[21] ANN mô phỏng hoạt động của bộ não con người, xử lý thông tin từ lượng dữ liệu khổng lồ, giúp Deepfake ngày càng thuyết phục và tinh vi. Autoencoder, đặc biệt trong kỹ thuật hoán đổi khuôn mặt (face-swap), dựa trên việc nén và tái tạo các đặc điểm vật lý của đối tượng, giúp tạo ra những hình ảnh hoặc video giả mạo nhưng vẫn duy trì tính chân thực cao. Trong khi đó, GANs – với hai mạng nơ-ron “generator” (máy tạo) có nhiệm vụ tạo ra video hoặc âm thanh giả mạo bằng cách cố gắng tái tạo các mẫu từ bộ dữ liệu đầu vào và “discriminator” (máy phân biệt) ngược lại, sẽ nhận vào cả bộ dữ liệu gốc lẫn các video hoặc âm thanh Deepfake mới tạo ra nhằm phân biệt dữ liệu hợp lệ và giả mạo.[22]


Một trong những đặc điểm ấn tượng của tác phẩm nghệ thuật sử dụng công nghệ Deepfake là khả năng tái hiện chuyển động sống động từ các bức tranh bất động. Dự án nghiên cứu của Trung tâm AI của Samsung tại Moscow, phối hợp với Viện Khoa học và Công nghệ Skolkovo, đã sử dụng Autoencoder để tạo chuyển động cho các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng như Mona Lisa của Leonardo Da Vinci và Chân dung người phụ nữ vô danh của Ivan Kramskoi. Nghiên cứu này, với tiêu đề Few-Shot Adversarial Learning of Realistic Neural Talking Head Models, nhận diện các điểm mốc trên khuôn mặt từ tranh rồi áp dụng thuật toán mã hóa để phân tích và tái tạo chuyển động.[23] Đây không chỉ là sự mô phỏng, mà còn là sự tái hiện các tác phẩm trong ngữ cảnh mới, tạo ra một trải nghiệm tương tác chưa từng có đối với người xem. Ngoài ra, dự án Gen Studio, do MIT, Microsoft và Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan hợp tác, minh họa cách GANs có thể tạo ra các hình ảnh hoàn toàn mới dựa trên những tác phẩm hiện có. Gen Studio cho phép người dùng chọn hình ảnh từ bộ sưu tập bảo tàng và nhập vào máy tạo để "hình dung không gian giữa các tác phẩm", tạo ra hình ảnh mới, thực tế, dựa trên phản hồi từ máy phân biệt, từ đó giúp tái hiện và khám phá mối liên hệ giữa các tác phẩm nghệ thuật trong bộ sưu tập.[24] Dự án A.ICAN ứng dụng Creative Adversarial Network (CAN) - một biến thể của GAN để tạo ra các tác phẩm mới, tăng cường độ phức tạp và tính độc đáo của hình ảnh. Nghiên cứu của Hong và Curran (2019) cho thấy người xem không thể phân biệt tác phẩm do CAN tạo ra với tác phẩm của con người, đồng thời đánh giá cao nghệ thuật từ CAN về tính mới lạ, cấu trúc thẩm mỹ và tính cảm hứng.[25] Deepfake cũng ngày càng cách mạng hóa điện ảnh: tái tạo giọng nói cho diễn viên mất giọng, tái hiện các cảnh phim kinh điển, nâng cấp hiệu ứng hậu kỳ…[26] Trong Gemini Man (2019), công nghệ này được sử dụng để tái hiện hình ảnh trẻ trung của Will Smith từ The Fresh Prince of Bel-Air.[27]


3. Những vấn đề pháp lý phát sinh khi coi Deepfake là đồng tác giả và được bảo hộ quyền tác giả trong tác phẩm nghệ thuật

3.1. Khó khăn khi xác định đồng tác giả để bảo hộ quyền tác giả trong tác phẩm nghệ thuật có sự tham gia của công nghệ Deepfake

Để được công nhận là đồng tác giả đối với một tác phẩm nghệ thuật, pháp luật các nước thường yêu cầu những điều kiện cụ thể dựa trên sự đóng góp sáng tạo và ý chí hợp tác giữa các tác giả. Ví dụ, LSHTT 2005 quy định đồng tác giả là những người “cùng trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm” và không bao gồm những người chỉ đóng góp hỗ trợ kỹ thuật hoặc tài chính.[28] Bộ Luật Dân sự 2015 (BLDS) quy định tác giả phải là những con người sáng tác ra các tác phẩm nghệ thuật.[29] Ở Hoa Kỳ, quy định cũng chỉ ra các tác giả buộc phải là con người.[30] Có thể thấy rằng trong các định nghĩa quy định đồng tác giả nêu trên, cá nhân đó phải là con người mới có thể được coi là chủ thể của quyền tác giả. 


Trong trường hợp có sự tham gia của Deepfake trong một tác phẩm nghệ thuật, lằn ranh giữa tính con người và trí tuệ nhân tạo trở nên mờ nhạt và khó xác định do  quá trình sáng tạo không hoàn toàn thuộc về con người mà phụ thuộc rất nhiều vào các thuật toán và dữ liệu được cung cấp. Điều này đặt ra câu hỏi quan trọng trong việc xác định tác giả thực sự của tác phẩm bởi quá trình sáng tác khi có sự tham gia của Deepfake cũng đồng nghĩa với sự tham gia của những người như người lập trình, người vận hành hệ thống và cung cấp dữ liệu, hay thậm chí là chính trí tuệ nhân tạo đó. Người lập trình có thể được coi như người sáng tạo ra công cụ, nhưng họ không trực tiếp tham gia vào việc tạo nên từng tác phẩm cụ thể. Trong khi đó, người vận hành chỉ đơn thuần sử dụng công cụ mà không thực sự góp phần vào sự sáng tạo của tác phẩm.


Việc xác định tác giả thực sự không chỉ là một vấn đề pháp lý, mà còn ảnh hưởng lớn đến quyền lợi và trách nhiệm. Đó là bởi, nếu Deepfake được công nhận là đồng tác giả sẽ làm phát sinh những vấn đề pháp lý về Những câu hỏi này làm phức tạp thêm hệ thống pháp luật và đòi hỏi các nhà làm luật phải đưa ra những quy định rõ ràng và hợp lý. Điều quan trọng là phải đảm bảo được sự công bằng, minh bạch và phù hợp với thực tiễn để tránh những hệ lụy tiêu cực trong tương lai.


3.2. Công nghệ Deepfake thiếu tính sáng tạo và tính nguyên gốc

Đặc biệt, trong lĩnh vực nghệ thuật, các tác phẩm nghệ thuật phải thể hiện được tính sáng tạo và tính nguyên gốc. Trong vụ án nổi tiếng University of London Press v University Tutorial Press, tòa án nhấn mạnh rằng một tác phẩm chỉ được coi là nguyên gốc khi nó thể hiện sự lao động, kỹ năng và sáng tạo nhất định, đồng thời không sao chép từ các tác phẩm khác.[31] Tiêu chuẩn này đã trở thành một trong những nền tảng pháp lý quan trọng tại Anh. Tại Hoa Kỳ, vụ án Feist Publications, Inc. v Rural Telephone Service Co. của Tòa án Tối cao đã tạo bước ngoặt quan trọng trong việc xác định tính nguyên gốc. Tòa án nhấn mạnh rằng để được bảo hộ bản quyền, một tác phẩm phải đáp ứng hai yêu cầu: (1) do tác giả sáng tạo, nhấn mạnh vai trò của sự sáng tạo độc lập, và (2) thể hiện một mức độ sáng tạo tối thiểu.[32] Khái niệm tính nguyên gốc từng gắn liền với học thuyết "mồ hôi trán" (sweat of the brow), nhấn mạnh giá trị lao động trong việc sáng tạo ra một tác phẩm. Tuy nhiên, sau phán quyết vụ án Feist Publications, Inc. v Rural Telephone Service Co. học thuyết này đã bị bác bỏ.[33] Ngày nay, chỉ riêng công sức bỏ ra không còn là điều kiện đủ để một tác phẩm được bảo hộ bản quyền. Thay vào đó, luật Bản quyền Hoa Kỳ ưu tiên khuyến khích sự sáng tạo và bảo vệ những nỗ lực trí tuệ thực sự.[34] Điều này có nghĩa là một tác phẩm phải mang dấu ấn sáng tạo của tác giả, phải mang giá trị tinh thần, cảm xúc mà chỉ con người mới có thể tự nhiên có được.


Ở Việt Nam, tính sáng tạo và tính nguyên gốc là hai tiêu chí quan trọng để một tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả theo LSHTT 2005 và BLDS 2015. Tính nguyên gốc thể hiện ở chỗ tác phẩm phải do tác giả tự mình sáng tạo, không sao chép từ tác phẩm khác và phải mang dấu ấn cá nhân của người sáng tạo.[35] Đây là cơ sở để đảm bảo tác phẩm được công nhận là độc lập và không vi phạm quyền của tác giả khác. Tính sáng tạo, dù không được định nghĩa rõ ràng trong luật, thường được hiểu là tính mới trong một hoặc nhiều phương diện.[36] Một tác phẩm nghệ thuật không cần phải quá độc đáo hay vượt trội, nhưng phải phản ánh dấu ấn tinh thần và cảm xúc riêng của người sáng tạo.


Suy cho cùng, Deepfake không phải một con người, mà là một công nghệ trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ. Chúng thiếu đi tính sáng tạo và nguyên gốc mà một đồng tác giả cần mang lại trong các tác phẩm của họ. Chính yếu tố then chốt đó đã làm cho công nghệ này, mặc dù hiện đang được sử dụng trong nhiều các tác phẩm nghệ thuật như đã được nhắc đến ở phần 1, khó có thể được bảo hộ quyền tác giả với tư cách đồng tác giả. 


4. Tiềm năng bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm nghệ thuật sử dụng công nghệ Deepfake và liên hệ thực tiễn với Việt Nam.

Sự phổ biến của các tác phẩm Deepfake đã đặt ra vấn đề về khả năng bảo hộ bản quyền và việc xác định "tác giả":


(i) Tác giả là người tạo ra chương trình Deepfake.

(ii) Tác giả là người sử dụng chương trình để thực hiện ý tưởng sáng tạo của mình.

Trong phần này, nhóm tác giả tập trung phân tích học thuyết “sử dụng hợp lý” của Hoa Kỳ, Ấn Độ và Anh nhằm đánh giá hiệu quả của luật bản quyền trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh từ công nghệ đột phá này do cách tiếp cận khác biệt ở các khu vực pháp lý từ đó đưa ra phương hướng cho Việt Nam.


4.1. Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, nguyên tắc “sử dụng hợp lý” (fair use), được quy định trong Mục 107 của DMCA 1998, có phạm vi áp dụng rất rộng, thậm chí bảo vệ cả các Deepfake được tạo ra với mục đích xấu.[37] Nguyên tắc này dựa trên bốn yếu tố: (1) mục đích và tính chất của việc sử dụng, (2) bản chất tác phẩm có bản quyền, (3) mức độ và tính chất của nội dung sử dụng, và (4) tác động lên thị trường của tác phẩm gốc. Khái niệm “sử dụng mang tính biến đổi” (transformative use), được công nhận trong vụ Campbell v. Acuff Rose, cho phép bảo vệ các tác phẩm thay đổi mục đích, ý nghĩa hoặc thông điệp của nội dung gốc.[38] Các tòa án tại Hoa Kỳ đã khẳng định: ngay cả khi có sự sao chép đáng kể, nếu tác phẩm mang tính biến đổi thì vẫn có thể được bảo vệ theo nguyên tắc sử dụng hợp lý.[39] Do Deepfake thường mang mục đích khác với tác phẩm gốc và không ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thị trường của nó, nhiều tác phẩm Deepfake có thể được bảo vệ dưới nguyên tắc này, ngay cả khi được tạo ra với mục đích ác ý, như phỉ báng hoặc xuyên tạc.[40] Ngoài ra, biện pháp bảo hộ dựa trên "parody" (châm biếm), xuất phát từ Quy định về Bản quyền và Quyền trong Biểu diễn 2014, quy định rằng việc tái sản xuất một tác phẩm nghệ thuật nhằm mục đích "tranh biếm họa, châm biếm hoặc mô phỏng" có thể được hưởng sự bảo hộ theo nguyên tắc sử dụng hợp lý.[41]


4.2. Ấn Độ

Ở Ấn Độ, bức tranh "Suryast" của chương trình A.I RAGHAV đã được đăng ký bản quyền với Ankit Sahni là đồng tác giả.[42] Quyết định này phản ánh quan điểm các tác phẩm do A.I tạo ra có thể đủ điều kiện bảo vệ bản quyền nếu có sự tham gia của con người.


Nguyên tắc sử dụng hợp lý (fair dealing) theo Mục 52 của Đạo luật Bản quyền 1957 (ICA) xác định cụ thể các hành vi được miễn trừ vi phạm bản quyền.[43] Khác với Hoa Kỳ, nguyên tắc này mang tính cứng nhắc nhưng hiệu quả trong xử lý Deepfake có mục đích xấu, vì Deepfake không thuộc danh mục các hành vi miễn trừ. Tuy nhiên, việc sử dụng Deepfake với mục đích chính đáng có thể không được bảo vệ. Tòa án Ấn Độ đã mở rộng khái niệm sử dụng mang tính biến đổi (transformative use) trong mục “đánh giá” tại Mục 52(1)(a)(ii)[44] của ICA, như trong vụ University of Oxford v. Narendra Publishing.[45] Mặc dù khái niệm này kết hợp yếu tố “fair use” để bảo vệ các tác phẩm có lợi ích xã hội, nhưng hiện chỉ áp dụng cho sách hướng dẫn thuộc thể loại văn học và chưa bao gồm Deepfake. Mục 57 của ICA đảm bảo quyền nhân thân, bao gồm quyền công nhận tác giả và quyền bảo vệ toàn vẹn tác phẩm, phù hợp với Công ước Berne, 1886.[46] Deepfake, nếu bị coi là bóp méo hoặc sửa đổi tác phẩm, có thể vi phạm quyền bảo vệ toàn vẹn theo Mục 57(1)(b).[47] Mục 55 và 63 quy định trách nhiệm dân sự và hình sự đối với hành vi vi phạm, như bồi thường, lệnh cấm, phạt tiền và tù giam. Các biện pháp này tạo răn đe đối với Deepfake có mục đích xấu nhưng không bảo vệ trường hợp sử dụng hợp pháp.[48]


4.3. Anh

Tại Anh, các tác phẩm do A.I tạo ra được xem là "tác phẩm do máy tính tạo ra", theo Điều 178 của Đạo luật CDPA 1988.[49] Tác phẩm do máy tính tạo ra bao gồm các tác phẩm Deepfake, vì chúng được tạo ra bởi A.I mà không có sự can thiệp trực tiếp từ con người. Tuy nhiên, theo Điều 9(3) của Đạo luật này, người thiết lập điều kiện để tạo ra tác phẩm sẽ được coi là tác giả, cách tiếp cận này hướng đến nội dung ghi nhận quyền tác giả cho người đã tạo nên các chương trình máy tính này.


Pháp luật Anh bảo vệ nguyên tắc sử dụng hợp lý (fair dealing) theo Mục 29 và Mục 30 của Đạo luật CDPA 1988, cho phép sử dụng tài liệu có bản quyền mà không cần sự cho phép trong một số trường hợp. Tuy nhiên, “sử dụng hợp lý” không được định nghĩa chính xác mà phải phụ thuộc vào hoàn cảnh, như được xác định trong vụ Hubbard v. Vosper,[50] nơi Chúa tể Denning cho rằng "sử dụng hợp lý" phải dựa trên các yếu tố như mục đích sử dụng, tác động đến thị trường của tác phẩm và các tác phẩm thay thế có sẵn. Mặc dù nguyên tắc sử dụng công bằng ở Anh có thể bị coi là cứng nhắc, nhưng vẫn đủ linh hoạt để áp dụng cho Deepfake. Các Deepfake được tạo ra với lý do nghiên cứu hoặc như một hình thức biểu đạt có thể đủ điều kiện bảo được bảo hộ. Trong vụ Hyde Park Residence Ltd v. Yelland & Ors,[51] Tòa án Phúc thẩm Anh đã nhấn mạnh rằng động cơ của người sử dụng là yếu tố quan trọng trong việc xác định tính công bằng của việc sử dụng, điều này có thể áp dụng đối với Deepfake được tạo ra với mục đích xấu.[52] Anh được cho là cân bằng và dung hòa giữa sự linh hoạt của Mỹ và giới hạn của Ấn Độ.


4.4. Bài học kinh nghiệm và phương hướng cho Việt Nam.

Nguyên tắc “sử dụng hợp lý” cũng được quy định trong pháp luật Việt Nam nhưng có phạm vi áp dụng hẹp hơn so với Vương quốc Anh.[53] Nói cách khác, Việt Nam bảo hộ quyền lợi của chủ sở hữu mạnh hơn, ít nhất là trên quy định.[54] Pháp luật SHTT Việt Nam hiện hành không bảo hộ quyền tác giả đối với các tác phẩm do AI nói chung và Deepfake nói riêng tạo ra và cũng không thừa nhận tư cách pháp lý của các chủ thể không phải là con người. Tuy nhiên, từ những thực tiễn luật pháp quốc tế, bài viết sẽ đúc kết những bài học kinh nghiệm cũng như phương hướng cho Việt Nam.


 Deepfake là sản phẩm được tạo ra từ các chương trình máy tính và mô hình AI (như GANs, ANN…). Do vậy, Deepfake có thể được bảo hộ quyền tác giả theo Hiệp định TRIPS.[55] Bên cạnh đó, các tác phẩm nghệ thuật có sự tham gia công nghệ Deepfake là sản phẩm đầu ra được tạo bằng công nghệ này và thực tiễn hiện nay như đã được phân tích ở phần 1.2.2 cho thấy các tác phẩm nghệ thuật có sự tham gia công nghệ Deepfake dễ được công nhận hơn các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra 100% từ công nghệ này. Vậy nên, nhóm tác giả cho rằng những tác phẩm này, nếu không vi phạm tiêu chuẩn đạo đức, có tiềm năng được bảo hộ quyền tác giả và các tác giả của các chương trình máy tính có thể được coi là đồng tác giả của các tác phẩm nghệ thuật nêu trên. Hơn thế nữa, xu hướng ở một số quốc gia như Ấn Độ, Hồng Kông, New Zealand hay Ireland, hệ thống Luật Sở hữu trí tuệ trao quyền tác giả cho lập trình viên – người tạo ra các chương trình AI. Có thể thấy rằng, công nghệ Deepfake, mặc dù có tính tự động hóa cao, vẫn phụ thuộc vào sự can thiệp và định hướng từ con người, bao gồm lập trình viên, điều chỉnh thuật toán và kiểm soát đầu ra. Trong quá trình sáng tạo tác phẩm với sự hỗ trợ của Deepfake, A.I không hoàn toàn tự chủ mà còn yêu cầu các quyết định mang tính nghệ thuật từ cá nhân sử dụng công nghệ, bao gồm việc lựa chọn dữ liệu, định hình nội dung, và tinh chỉnh kết quả. Điều này cho thấy một mối quan hệ đồng sáng tạo giữa con người và công nghệ trong việc tạo ra tác phẩm. Khi sử dụng Deepfake, cả lập trình viên và cá nhân ứng dụng Deepfake để hiện thực hóa ý tưởng nghệ thuật đều có vai trò đóng góp quan trọng. Như vậy, các yếu tố này hoàn toàn đáp ứng tiêu chí pháp lý để công nhận tư cách đồng tác giả trong việc bảo hộ quyền tác giả đối với các tác phẩm nghệ thuật tạo ra từ công nghệ Deepfake.


5. Kết luận

Sự tham gia của công nghệ Deepfake trong lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật mang đến những tiềm năng lớn, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức về pháp lý. Việc xác định quyền tác giả và đồng tác giả trong các tác phẩm có sự tham gia của Deepfake không chỉ là vấn đề về quyền lợi mà còn liên quan đến trách nhiệm pháp lý, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ này có thể bị lạm dụng. Bài viết phân tích pháp lý những tiềm năng cũng như các vấn đề có thể phát sinh khi công nhận Deepfake là đồng tác giả và được bảo hộ quyền tác giả. Có thể nói, đây vẫn còn là vấn đề gây rất nhiều tranh cãi, nhưng nó không chỉ đặt ra bài toán về pháp lý mà còn là cơ hội để chúng ta xây dựng một môi trường pháp luật hiện đại, minh bạch, phù hợp với sự thay đổi không ngừng của công nghệ. 


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Phương Anh - Khoa Luật Quốc tế - Học viện Ngoại giao.

[2] Harshvardhan Mudgal, ‘The deepfake dilemma: Detection and decree’ Bar and Bench (18/11/2023) https://www.barandbench.com/columns/deepfake-dilemma-detection-and-desirability truy cập ngày 15/11/2024.

[3] Betül Çolak, ‘Legal Issues of Deepfakes’ Institute for Internet & the Just Society (19/01/2021) https://www.internetjustsociety.org/legal-issues-of-deepfakes truy cập ngày 15/11/2024.

[4] Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng & Bằng sáng chế năm 1988, khoản 1 Điều 9.

[5] [30] ‘Works Made for Hire’, United States Copyright Office, https://www.copyright.gov/circs/circ30.pdf truy cập ngày 12/11/2024.

[6] [9] [11] [26] [28] [35] [53] Luật Sở hữu Trí tuệ 2005,khoản 1 và khoản 2 Điều 12a,  khoản 1 Điều 13, khoản 3 Điều 14, khoản 1 Điều 25

[7] Nguyễn Trung Hiếu, ‘Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo, kinh nghiệm của một số quốc gia và đề xuất cho Việt Nam’ (Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Luật Hà Nội).

[8] Trường Đại học Luật Hà Nội (2021), Giáo trình Luật sở hữu trí tuệ, NXB Công an nhân dân, tr. 38.

[10] The Copyright Act 1976, 17 U.S. Code § 101.

[12] Nguyễn Phan Thục Chi, ‘Bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo - Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam’ (Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Luật Hà Nội).

[13] [34] Vương Khánh Huyền và Hồ Thúy Ngọc, ‘Bảo vệ quyền tác giả đối với tác phẩm do Trí tuệ Nhân tạo (A.I) tạo ra...’, FTU Working Paper Series Vol. 1 No. 2 (03/2024). 

[14] Luật Sở hữu Trí tuệ 2005, khoản 7 Điều 4.

[15] The Copyright Act 1976, 17 U.S. Code § 102.

[16] Công ước Berne 1886, khoản 1 Điều 2.

[17] Hao Li, ‘The Emergence of Deepfake Technology: A Review’ (11/2019) https://timreview.ca/sites/default/files/article_PDF/TIMReview_November2019%20-%20D%20-%20Final.pd truy cập ngày 15/11/2024.

[18] S.3805 - Malicious Deep Fake Prohibition Act of 2018, § 1041.

[19] Haojie Wu, Pan Hui và Pengyuan Zhou, ‘Deepfake in the Metaverse: An Outlook Survey’ (12/06/2023) https://arxiv.org/pdf/2306.07011 truy cập ngày 14/11/2024.

[20] Valencia A. Jones, ‘Artificial Intelligence Enabled – Deepfake Technology’ (05/2020) https://www.proquest.com/openview/60d6b06b94904dccf257c4ea7c297226/1?pq-origsite=gscholar&cbl=18750&diss=y truy cập ngày 14/11/2024.

[21] Tianxiang Shen, Ruixian Liu, Ju Bai, Zheng Li, “Deep Fakes” using Generative Adversarial Networks (GAN).

[22] Mvelo Mcuba, Avinash Singh, Richard Adeyemi Ikuesan và Hein Venter, ‘The Effect of Deep Learning Methods on Deepfake Audio Detection...’ (2023) https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1877050923002910 truy cập ngày 10/11/2024.

[23] [24] Emily White, ‘Positive Implications of Deepfake Technology in the Arts and Culture’, AMT Lab (01/09/2021) https://amt-lab.org/blog/2021/8/positive-implications-of-deepfake-technology-in-the-arts-and-culture truy cập ngày 13/11/2024.

[25] Ivana Stojanović Prelević và Zareesh Zehra, ‘Aesthetic of Deepfake - Sphere of Art and Entertainment Industry’ (01/2024) https://www.researchgate.net/... truy cập ngày 13/11/2024.

[27] Gillian Murphy, Didier Ching, John Twomey và Conor Linehan, ‘Face/Off: Changing the face of movies with deepfakes’ (06/07/2023) https://journals.plos.org/... truy cập ngày 13/11/2024.

[29] [36] Bộ Luật Dân sự 2015, Điều 736. 

[31] University of London Press v University Tutorial Press [1916] 2 Ch 601.

[32] [33] Feist Publications, Inc. v Rural Telephone Service Co., Inc., 499 U.S. 340 (1991). 

[37] Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ kỹ thuật số năm 1988, Mục 107.

[38] Campbell v Acuff Rose, 510 US 569 (1994).

[39] Các bản án: Patrick Cariou v Richard Prince, Rogers v Koons, Leibovitz v Paramount Pictures, Seltzer v Green Day, Blanch v Koons, Bill Graham Archives v Dorling Kindersley Ltd.

[40] Danielle K. Citron và Robert Chesney, ‘Deep Fakes: A Looming Challenge...’ (2019) California Law Review, 107:1753.

[41] Clive D Thorne, ‘Deepfakes and intellectual property rights’, The Trademark Lawyer (10/11/2022) https://trademarklawyermagazine.com/... truy cập ngày 12/11/2024.

[42] Sukanya Sarkar, ‘India recognises AI as co-author...’, Managing IP (05/08/2021) https://www.managingip.com/... truy cập ngày 12/11/2024.

[43] [44]  Đạo luật Bản quyền Ấn Độ, Mục 52. 

[45] University of Oxford v Narendra Publishing House, ILR (2009) 2 Del 221.

[46] ICA 1957, s 57.

[47] [48] Đạo luật Bản quyền Ấn Độ, Mục 55, Mục 57(1)(b), Mục 63

[49] Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng & Bằng sáng chế năm 1988, Điều 178.

[50] Hubbard v Vosper, [1972] 2 QB 84.

[51] Hyde Park Residence Ltd (n 45).

[52] Neeraja Seshadri và Sindhu A, ‘Are Copyright Laws Adequate to Deal with Deepfakes?’, KSLC Commercial Law Blog (17/12/2020) https://blogs.kcl.ac.uk/... truy cập ngày 16/11/2024.

[54] Lê Vũ Vân Anh, ‘Quy định về “sử dụng hợp lý” tác phẩm: Góc nhìn so sánh...’, Tạp chí điện tử Khoa học và Công nghệ Việt Nam (19/09/2022) https://vjst.vn/... truy cập ngày 12/11/2024.

[55] Hiệp định TRIPS 1994, khoản 1 Điều 10.


 
 
 
bottom of page