top of page
icj 1.jpeg

[82] CƠ BẢN VỀ LUẬT HÌNH SỰ QUỐC TẾ

  • Bùi Tú Uyên, Hà Kiều Anh, Bùi Phương Anh
  • 3 giờ trước
  • 24 phút đọc

Tác giả: Bùi Tú Uyên, Hà Kiều Anh, Bùi Phương Anh


Mở đầu: Luật Hình sự Quốc tế là ngành luật đặc thù điều chỉnh việc xác định tội phạm và truy cứu trách nhiệm hình sự độc lập đối với các cá nhân có hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến trật tự pháp lý toàn cầu. Nhằm hướng tới mục đích nghiên cứu cấu trúc nền tảng của ngành luật đặc biệt này, bài viết sẽ phân tích về những đặc trưng như nguồn, một số đặc điểm cơ bản và một số nguyên tắc chung của Luật Hình sự Quốc tế. Thông qua bài viết, nhóm tác giả mong muốn góp phần làm sáng tỏ, khẳng định nỗ lực của cộng đồng quốc tế nhằm hạn chế và khắc phục những vùng xám pháp lý trong quá trình nhận diện và xử lý những tội ác nghiêm trọng nhất.  


Từ khóa: luật hình sự, quốc tế, nguồn, nguyên tắc, đặc điểm, tòa án hình sự. 


1. Khái niệm Luật Hình sự Quốc tế

Dưới góc độ lý luận, khái niệm Luật Hình sự Quốc tế được tiếp cận tương đối đa dạng. Theo Antonio Cassese, đây là hệ thống quy phạm xác định các tội ác quốc tế và quy kết trách nhiệm cá nhân.[1] Gerhard Werle đồng thời nhấn mạnh chức năng của ngành luật này trong công cuộc xử lý các vi phạm nghiêm trọng nhất của công pháp quốc tế.[2] Từ các quan điểm được công nhận và sử dụng rộng rãi nói trên, có thể khái quát: Luật Hình sự Quốc tế là tổng thể các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc tế nhằm điều chỉnh việc nhận diện và xử lý các tội phạm cốt lõi đe dọa an ninh nhân loại. Nội hàm trung tâm của khái niệm này chính là sự bác bỏ cơ chế trách nhiệm tập thể của quốc gia để quy kết trách nhiệm trực tiếp cho các thể nhân thực hiện hành vi phạm tội.


2. Nguồn của Luật Hình sự Quốc tế

Là một nhánh của Công pháp Quốc tế với mối quan hệ hai chiều gắn bó (twofold relationship) với Công pháp, Luật hình sự quốc tế mang tính đặc thù cao với cấu trúc lai ghép (hybrid branch of law), được hình thành từ sự giao thoa giữa các khái niệm, nguyên tắc và các cấu trúc pháp lý bắt nguồn từ công pháp quốc tế và luật hình sự quốc gia cùng luật nhân quyền.[3] Hệ thống nguồn của Luật Hình sự Quốc tế về cơ bản xuất phát từ Điều 38(1) của Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), bao gồm điều ước, tập quán, nguyên tắc chung của pháp luật và các nguồn bổ trợ. Các nguồn này được pháp điển hóa rõ nét nhất tại Điều 21 của Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) và được áp dụng theo một hệ thống thứ bậc chặt chẽ từ (1) Quy chế Rome, Các Yếu tố cấu thành tội phạm trong khuôn khổ ICC (ICC Elements of Crimes) và Quy tắc tố tụng và chứng cứ trong khuôn khổ ICC (ICC Rules of Procedure and Evidence); (2) Các điều ước quốc tế có liên quan cùng các nguyên tắc của pháp luật quốc tế; (3) Các nguyên tắc chung của pháp luật được Tòa án rút ra từ luật quốc gia của các hệ thống pháp luật trên thế giới, bao gồm cả luật quốc gia của các nước lẽ ra có thẩm quyền tài phán đối với tội phạm đó (nếu phù hợp).[4]


2.1. Nguồn chính 

2.1.1. Điều ước quốc tế

Là nguồn luật thành văn mang tính nền tảng, điều ước quốc tế không chỉ xác định các quy tắc thực chất để định nghĩa tội phạm mà còn xác lập nghĩa vụ truy tố và trừng phạt của các quốc gia đối với tội phạm quốc tế.[5] Định hình trực tiếp nhất cho hệ thống này là các quy chế thành lập tòa án quốc tế, tiêu biểu như Quy chế Nuremberg, quy chế của các tòa đặc biệt như Tòa án Hình sự Quốc tế dành cho Nam Tư cũ (ICTY), Rwanda (ICTR) và Quy chế Rome 1998 (ICC).[6] Cùng với đó là các điều ước quốc tế khác như Quy chế Hague 1907, các Công ước Geneva 1949, Công ước chống Diệt chủng 1948 và Công ước chống Tra tấn 1984.[7]


a, Quy chế thành lập các toà án Hình sự Quốc tế

Trong Luật Hình sự Quốc tế, các bản quy chế thành lập tòa án đóng vai trò là nguồn luật thành văn cơ bản nhất vì chúng trực tiếp ấn định thẩm quyền và định nghĩa các loại tội phạm.[8] Nền móng của nguồn luật này bắt nguồn từ Thỏa thuận London năm 1945, lập ra Tòa án Nuremberg thời hậu Chiến tranh thế giới thứ hai, đánh dấu lần đầu tiên cá nhân phải chịu trách nhiệm hình sự trực tiếp trước pháp luật quốc tế.[9] Đến thập niên 1990, đối mặt với những hành vi tàn ác tại Nam Tư cũ và Rwanda, hệ thống nguồn chứng kiến một bước ngoặt mới khi Tòa án hình sự Quốc tế dành cho Nam Tư cũ (ICTY) và Rwanda (ICTR) không được thành lập bằng các hiệp ước ký kết thông thường mà ra đời từ các Nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.[10] Sức mạnh pháp lý của các bản Quy chế này nằm ở chỗ chúng được ban hành dựa trên thẩm quyền cưỡng chế theo Chương VII của Hiến chương Liên Hợp Quốc, qua đó mang giá trị ràng buộc tuyệt đối với mọi quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc mà không cần thông qua quy trình phê chuẩn từng nước, được giới học giả đánh giá là có vị thế tương đương với một dạng “luật quốc tế thứ cấp”.[11] Bước tiến hiện đại nhất là Quy chế Rome năm 1998 thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), đây là một điều ước đa phương đồ sộ, pháp điển hóa vô cùng chi tiết các yếu tố cấu thành của các tội phạm cốt lõi.[12]


Quy chế Rome là điều ước thành lập ICC, được thông qua vào ngày 17/7/1998 và có hiệu lực vào ngày 01/7/2002. Bao gồm 128 điều, Quy chế Rome đặt nền tảng pháp lý cho sự hình thành và hoạt động của ICC trong hệ thống công lý hình sự quốc tế đương đại.[13] Về nội dung, Quy chế Rome quy định một cách toàn diện về thẩm quyền của Tòa án Hình sự quốc tế, cơ cấu tổ chức, trình tự tố tụng, cũng như các nguyên tắc cơ bản chi phối việc truy cứu trách nhiệm hình sự cá nhân đối với các tội ác quốc tế nghiêm trọng.[14] Trọng tâm của Quy chế là việc xác định bốn nhóm tội phạm thuộc thẩm quyền của ICC, bao gồm tội diệt chủng, tội ác chống loài người, tội ác chiến tranh và tội xâm lược,[15] đồng thời cụ thể hóa các yếu tố cấu thành của từng tội danh nhằm bảo đảm tính rõ ràng và khả năng tiên liệu của pháp luật.[16] Bên cạnh đó, Quy chế Rome ghi nhận các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự hiện đại như trách nhiệm hình sự cá nhân, nguyên tắc không hồi tố, suy đoán vô tội và quyền bào chữa của bị cáo.[17] Đặc biệt, Điều 21 thiết lập một hệ thống nguồn luật áp dụng riêng với trật tự ưu tiên rõ ràng,[18] bảo đảm hoạt động truy tố và xét xử của ICC được tiến hành trên cơ sở pháp luật, đồng thời dung hòa giữa mục tiêu chống miễn trừng phạt (combat impunity)[19] và việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị cáo.[20]


b, Các điều ước quốc tế khác

Nhóm các điều ước quốc tế khác tiêu biểu như Quy chế Hague 1907, các Công ước Geneva 1949, Công ước chống Diệt chủng 1948 hay Công ước chống Tra tấn 1984 có ý nghĩa rất quan trọng với tư cách là nguồn của luật hình sự quốc tế, vì chúng trực tiếp thiết lập các quy tắc thực chất của luật nhân đạo và định nghĩa các hành vi cấu thành tội phạm quốc tế. Trong thực tiễn xét xử, các tòa án quốc tế thường xuyên viện dẫn các điều ước này để giải thích những khái niệm pháp lý được quy định ẩn ý trong quy chế của chính mình, ví dụ như việc mượn Công ước Geneva để xác định đối tượng nào là “người được bảo vệ” hay “tài sản được bảo vệ”.[22] Tuy nhiên, một điểm hạn chế lớn của các văn kiện này là nội dung văn kiện thường chỉ đơn thuần đặt ra lệnh cấm hành vi (ví dụ: cấm giết tù binh) mà không hề quy định chi tiết về hậu quả hình sự hay điều kiện trừng phạt cá nhân vi phạm.[23] Để giải quyết sự thiếu hụt và tính chất thiếu xác định này, các thẩm phán tại các tòa án quốc gia và quốc tế buộc phải chủ động diễn giải, cụ thể hóa các quy tắc để lấp đầy khoảng trống pháp lý, từ đó mới có thể áp dụng các hình phạt thực tế đối với tội phạm.[24]


2.1.2. Tập quán quốc tế 

Trong luật hình sự quốc tế, tập quán quốc tế đóng vai trò nền tảng để định hình các tội phạm cốt lõi và các nguyên tắc truy cứu trách nhiệm pháp lý.[25] Về mặt tội danh, tập quán không chỉ công nhận các quy định của Quy chế Hague 1907 và các Công ước Geneva 1949 là tội ác chiến tranh có thể áp dụng cho cả xung đột vũ trang quốc tế lẫn nội bộ,[26] mà còn kết thành các lệnh cấm cụ thể đối với việc sử dụng lính trẻ em, bạo lực tình dục và các loại vũ khí độc hại.[27] Bên cạnh đó, tập quán cũng định nghĩa rõ tội xâm lược, tội diệt chủng[28] và xác nhận rằng tội ác chống nhân loại có thể xảy ra ngay cả trong thời bình mà không cần có mối liên hệ với xung đột vũ trang.[29] Về mặt trách nhiệm hình sự, thực tiễn xét xử đã đúc kết các tập quán quan trọng, tiêu biểu là trách nhiệm của người chỉ huy đối với hành vi của cấp dưới và trách nhiệm cá nhân khi tham gia vào một kế hoạch tội phạm chung.[30] Tập quán cũng vạch ra giới hạn cho các biện pháp phòng vệ: mặc dù quyền tự vệ được pháp luật công nhận, nhưng những lý do như “bị ép buộc” hay “làm theo lệnh cấp trên” sẽ không giúp miễn trừ trách nhiệm nếu mệnh lệnh đó vi phạm pháp luật một cách rõ ràng hoặc liên quan đến việc sát hại thường dân vô tội.[31]


2.1.3. Các nguyên tắc pháp luật chung trong Luật Hình sự Quốc tế

Hệ thống các nguyên tắc chung của pháp luật đóng vai trò cốt yếu trong việc lấp đầy các khoảng trống pháp lý khi các nguồn luật chính yếu như điều ước quốc tế hay luật tập quán chưa có quy định cụ thể. Nhóm nguyên tắc này trước hết bao gồm những quy phạm đặc thù được rút ra trực tiếp từ hệ thống quốc tế và các nguyên tắc hình sự nền tảng như suy đoán vô tội hay nguyên tắc không có luật thì không có tội.[32] Các nguyên tắc pháp luật được thừa nhận bởi các quốc gia mang tính chất bổ trợ và dự phòng, chỉ được ICC viện dẫn khi không thể sử dụng các nguồn khác.[33] Để áp dụng hiệu quả, Tòa án phải thực hiện phương pháp so sánh giữa các hệ thống pháp luật lớn trên thế giới, không chỉ hệ thống thông luật và dân luật mà còn bao gồm pháp luật các nước Hồi giáo, một số nước châu Á như Trung Quốc hay Nhật Bản, và Châu Phi nhằm tìm ra một điểm chung nhất, đồng thời đảm bảo nguyên tắc đó hoàn toàn nhất quán với luật pháp quốc tế.[34] Thực tiễn xét xử đã chứng minh sự vận dụng linh hoạt này qua vụ Prosecutor v. Anto Furundžija, nơi Tòa án đã dựa trên nguyên tắc tôn trọng nhân phẩm con người và sự đồng thuận của các quốc gia để xác lập định nghĩa về tội hiếp dâm khi các nguồn luật chính còn bỏ ngỏ.[35] Tuy nhiên, phương pháp này cũng bộc lộ những hạn chế nhất định như trong vụ The Prosecutor v. Dražen Erdemović, khi Toà án bất thành trong việc tìm kiếm một nguyên tắc chung do sự không thống nhất giữa các hệ thống pháp luật về việc liệu tình trạng bị cưỡng bức có được coi là lý do bào chữa để miễn trách nhiệm hình sự cho tội giết người hay không.[36]


2.2. Nguồn bổ trợ 

2.2.1. Án lệ 

Án lệ bao gồm các phán quyết của các tòa án quốc tế.[37] Vai trò của án lệ trong Luật Hình sự Quốc tế được ghi nhận trực tiếp trong các quy định pháp lý, theo Khoản 2 Điều 21 của Quy chế Rome, Tòa án có thể viện dẫn và áp dụng các nguyên tắc pháp lý đã được xác lập trong các phán quyết trước đó của mình.[38] Về mặt hình thức, các quyết định pháp lý không tự chúng cấu thành một nguồn luật độc lập mà chỉ là phương tiện bổ trợ.[39] Trong luật hình sự quốc tế, các tòa án không bị ràng buộc tuyệt đối bởi các phán quyết trước đó của chính mình (không áp dụng triệt để nguyên tắc stare decisis của thông luật), nhưng các phán quyết này vẫn có giá trị thuyết phục cao.[40] Án lệ có tầm quan trọng đặc biệt trong việc xác định sự tồn tại của tập quán quốc tế, đồng thời cung cấp cách giải thích phù hợp cho các quy định thường ngắn gọn và mơ hồ của các điều ước quốc tế.[41] Có ý kiến cho rằng, dựa trên các đặc điểm của Luật Hình sự Quốc tế, ta nên đề cao hơn giá trị của các phán quyết của các toà án quốc gia và quốc tế.[42] Bên cạnh đó, án lệ từ các tòa án quốc gia, quốc tế được coi là nguồn bằng chứng thực chất và chủ yếu về sự tồn tại của luật hình sự quốc tế.[43]


2.2.2. Học thuyết 

Học thuyết, bao gồm các công trình nghiên cứu của những học giả và chuyên gia luật quốc tế có uy tín, đóng vai trò là một nguồn bổ trợ trong luật hình sự quốc tế.[44] Mặc dù bản thân các công trình này không trực tiếp tạo ra luật và có trọng lượng pháp lý thấp hơn so với án lệ, chúng vẫn đóng góp đáng kể vào việc nhận diện, giải thích và làm sáng tỏ các quy tắc pháp lý phức tạp của Luật Hình sự Quốc tế.[45] Tuy nhiên, trên thực tế, các tòa án thường rất thận trọng và có phần hạn chế khi viện dẫn các học thuyết, thường do các thẩm phán phải hết sức cẩn trọng để phân định rạch ròi giữa việc học giả đang mô tả chính xác thực trạng pháp luật hiện hành hay chỉ đang nêu lên quan điểm chủ quan của họ về việc luật nên được phát triển và thay đổi như thế nào. Sự cẩn trọng này là yêu cầu bắt buộc nhằm tránh việc tòa án vô tình áp dụng một quy tắc chưa thực sự tồn tại, qua đó bảo đảm quyền lợi của bị cáo và tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “không có tội nếu không có luật định” (nullum crimen sine lege).[46]


3. Các nguyên tắc cơ bản của Luật Hình sự Quốc tế 

3.1. Nguyên tắc trách nhiệm hình sự cá nhân 

Nguyên tắc trách nhiệm hình sự cá nhân là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của Luật Hình sự Quốc tế, khẳng định rằng tội ác vi phạm luật quốc tế chỉ có thể được gây ra bởi con người, và chỉ khi các cá nhân phạm tội bị trừng phạt thì các điều khoản luật quốc tế mới được thực thi.[47] Chủ thể của luật quốc tế là các quốc gia và các cá nhân chỉ được xem như đối tượng chứ không sở hữu đầy đủ quyền và nghĩa vụ với tư cách là chủ thể của luật quốc tế,[48] do đó, hành vi vi phạm pháp luật quốc tế chỉ có thể cấu thành bởi một quốc gia theo luật quốc tế,[49] nhấn mạnh nguyên tắc trách nhiệm tập thể. Khác với Luật Quốc tế chung, Luật Hình sự quốc tế khẳng định rằng tội ác vi phạm pháp luật hình sự quốc tế chỉ có thể do con người gây ra,[50] việc trừng phạt các cá nhân do đó nhấn mạnh sự tồn tại của “lựa chọn đạo đức”[51] và tránh khỏi việc trừng phạt các cá nhân vô tội trong một tập thể.[52]

Nguyên tắc này đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm hình sự của người chỉ huy và người đứng đầu, trong đó, Tòa án Nuremberg khẳng định trong Điều 6 của Hiến chương và phán quyết Nuremberg rằng: “Những người lãnh đạo, tổ chức, xúi giục và đồng phạm tham gia vào việc xây dựng hoặc thực hiện kế hoạch chung hoặc âm mưu phạm bất kỳ tội nào nêu trên đều phải chịu trách nhiệm về mọi hành vi do bất kỳ người nào thực hiện trong quá trình thi hành kế hoạch đó.”[53]


Trước thế kỷ 20, việc xác định trách nhiệm hình sự cá nhân trở nên khó khăn do không có tòa án nào áp dụng Luật Quốc tế cho các cá nhân. Ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý Thường trực trong vụ quan chức đường sắt Danzig đã đưa ra một ngoại lệ đối với quy tắc cá nhân chỉ là đối tượng của luật quốc tế trong trường hợp các bên đưa ra một hiệp ước xác định quyền và nghĩa vụ của cá nhân được thực thi bởi toà án quốc gia.[54] Đồng thời, Hiến chương và phán quyết của Tòa án Nuremberg truy tố các quan chức Đức Quốc xã và những người cộng tác với họ đã đưa ra nền tảng xác định các cá nhân phải chịu trách nhiệm về tội ác quốc tế và tội ác là do con người gây ra chứ không phải thực thể trừu tượng. Nguyên tắc này được củng cố bởi quyết định thành lập các Tòa án Quốc tế như Toà án Hình sự Quốc tế dành cho Nam Tư cũ (ICTY),[55] Toà án Quốc tế dành cho Rwanda (ICTR)[56] và Quy chế Rome thành lập Toà án Hình sự Quốc tế (ICC).[57]


3.2. Nguyên tắc về tính hợp pháp: Không có luật, không có tội, không có phạt

Nguyên tắc về tính hợp pháp theo Luật Hình sự Quốc tế là việc một người không phải chịu trách nhiệm hình sự cho bất cứ hành vi nào mà không cấu thành tội phạm hình sự theo luật quốc gia và luật quốc tế tại thời điểm hành vi đó được thực hiện,[58] được khẳng định tại Điều 23 Quy chế Rome thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế. Một người do đó chỉ có thể bị trừng phạt vì một hành vi đã được pháp điển hóa trong Luật tại thời điểm phạm tội (lex scripta), được thực hiện sau khi Luật có hiệu lực (lex praevia), được xác định với đầy đủ chứng cứ và không được diễn giải theo nghĩa tương đồng (lex stricta).[59] Nguyên tắc trên đồng thời liên hệ đến nguyên tắc không hồi tố (non-retroactivity), nguyên tắc cụ thể và cấm sự tương đồng.[60] Cụ thể, nguyên tắc này khẳng định không ai bị kết án vì một hành vi được không cấu thành tội phạm theo luật pháp tại thời điểm thực hiện (hay trước khi tội danh đó tồn tại).[61]Đồng thời, hành vi cấu thành tội phạm phải được xác định cụ thể,[62] phải được giải thích nghiêm ngặt và không được mở rộng bằng cách tương tự.[63]


Nguồn gốc cơ bản đầu tiên của nguyên tắc tính hợp pháp được nhắc đến tại luật thứ hai của Ur-Nammu.[64] Nguyên tắc này trong Đại Hiến chương Magna Carta của Anh được khái quát hoá rằng không một người tự do nào có thể bị bắt giữ, trừ khi việc đó được thực hiện theo luật của quốc gia,[65] tuy nhiên nó không đủ để thiết lập đầy đủ về nguyên tắc này. Đến thời kỳ Khai sáng vào thế kỷ XVIII,  cách mạng công nghiệp lần đầu tiên mang đến nhu cầu tạo ra các khuôn khổ pháp lý để bảo vệ lợi ích kinh tế của tầng lớp trung lưu và chủ nghĩa cá nhân, nguyên tắc hợp pháp hiện đại mới ra đời.[66] Nguyên tắc này dần được pháp điển hóa trong khoảng thế kỷ XVIII-XIX ở các bộ luật khắp châu Âu,[67] từ đó trở thành một nguyên tắc cơ bản trong Luật Hình sự Quốc tế. 


3.3. Nguyên tắc Ne bis in idem: Nguyên tắc không bị xét xử hoặc trừng phạt hai lần vì cùng một hành vi phạm tội

Ne bis in idem trong tiếng Latin là “không bị xét xử hoặc trừng phạt hai lần vì cùng một hành vi phạm tội”, do đó, nguyên tắc này trong Luật Hình sự Quốc tế cấm việc một người bị xét xử hai lần vì cùng một hành vi mà người đó đã bị kết án hoặc tuyên bố trắng án theo luật và thủ tục tố tụng hình sự,[68] nhằm mục đích bảo đảm công bằng đối với các bị cáo và bảo đảm điều tra kỹ lưỡng.[69] Nguyên tắc này bảo vệ cá nhân khỏi tình trạng bị truy tố vô hạn lần cho cùng một hành vi và chống lại khả năng lạm dụng thủ tục tố tụng hình sự của các công tố viên và của các bên dân sự có quyền khởi tố.[70] Theo nguyên tắc ne bis in idem, một cá nhân sẽ không bị xét xử hai lần[71] đối với các hành vi cũng vi phạm pháp luật hình sự quốc tế, bao gồm diệt chủng, tội ác vi phạm nhân đạo, tội ác chiến tranh và hành vi xâm lược. Trường hợp ngoại lệ của nguyên tắc trên: một là các thủ tục tại tòa án khác hướng đến việc bảo vệ người liên quan khỏi trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm thuộc thẩm quyền của tòa án; hai là các thủ tục không được tiến hành độc lập hoặc công bằng theo các chuẩn mực tố tụng hợp pháp hoặc được tiến hành không phù hợp với ý định đưa người liên quan ra trước công lý.[72] 


Hình thức sơ khai của nguyên tắc này ra đời từ Luật La Mã, phát triển qua thời kỳ Khai sáng trở thành công cụ bảo đảm quyền lợi cá nhân và được nhấn mạnh như một phần không thể thiếu của Luật Quốc tế nói chung trong các văn kiện quốc tế. Khái niệm “idem crimen” - cùng tội danh của nguyên tắc ne bis in idem đã được chuyển sang khái niệm “idem factum”  - cùng hành vi thực tế, được nhấn mạnh trong Điều 10 thành lập Toà án Hình sự Quốc tế về Nam Tư cũ: “Không ai bị xét xử trước tòa án quốc gia về các hành vi cấu thành vi phạm nghiêm trọng luật nhân đạo quốc tế theo Quy chế hiện hành nếu người đó đã bị Tòa án Quốc tế xét xử trước đó” Trước khi tồn tại quy chế tòa ICTY, một bị cáo có thể bị kết tội nhiều hơn một tội danh đối với cũng một hành vi cơ bản, miễn là các yếu tố cấu thành tội danh đó khác nhau.[73]


4. Đặc điểm Luật Hình sự Quốc tế

4.1. Bản chất pháp lý đặc thù và tính chất hỗn hợp của Luật Hình sự Quốc tế

Luật Hình sự Quốc tế cấu thành một cơ chế pháp lý mang tính chất đặc thù (sui generis), được hình thành trên cơ sở sự giao thoa giữa hai ngành luật công là Công pháp quốc tế và Luật hình sự quốc gia.[74] Chính vị thế này đã định hình nên tính lưỡng diện của Luật Hình sự Quốc tế. Một mặt, nó mang đậm màu sắc chính trị của mạng lưới quan hệ quốc tế; mặt khác, nó chịu sự ràng buộc chặt chẽ bởi các nguyên tắc pháp quyền và yêu cầu về tính xác định chặt chẽ của ngành luật hình sự.[75]


Xét trên phương diện tố tụng, tính chất hỗn hợp của Luật Hình sự Quốc tế được thể hiện rõ nét qua sự dung hợp và tham chiếu song song hai dòng họ pháp luật lớn trên thế giới. Những văn bản mang tính nền tảng như Quy chế Rome không chỉ áp dụng thuần túy mô hình Tranh tụng của hệ thống Thông luật, cũng không sao chép nguyên mẫu mô hình Thẩm vấn của hệ thống Dân luật.[76] Thay vào đó, một cơ chế tố tụng “lai” đã được thiết lập nhằm trung hòa giữa yêu cầu trừng trị tội phạm và nhiệm vụ bảo đảm các quyền tố tụng cơ bản của con người theo đúng chuẩn mực quốc tế.[77] Đặc trưng này chính là cơ sở dẫn đến sự hình thành các quy phạm pháp luật có tính mở, đồng thời kiến tạo dư địa hữu dụng cho cơ quan tài phán trong việc giải thích luật và phát triển các nguyên tắc pháp lý thông qua thực tiễn xét xử.[78]


4.2. Sự xác lập trách nhiệm hình sự cá nhân và giới hạn của quyền miễn trừ

Luật Hình sự Quốc tế hiện đại đánh dấu bước chuyển dịch mang tính nền tảng trong tư duy pháp lý toàn cầu thông qua việc thay thế mô hình trách nhiệm tập thể của quốc gia bằng cơ chế trách nhiệm pháp lý độc lập của cá nhân.[79] Thông qua việc xác lập quyền tài phán trực tiếp lên các thể nhân, luật pháp quốc tế đã vượt qua rào cản chủ quyền quốc gia để quy kết trách nhiệm cho chính những cá nhân thực hiện hành vi phạm tội thay vì chấp nhận sự che chắn của các thực thể trừu tượng như Nhà nước.


Theo đó, cơ chế này kiên quyết phủ nhận giá trị của học thuyết “Hành vi quốc gia” (Act of State doctrine) khi áp dụng vào lĩnh vực hình sự. Một cá nhân, nhờ vậy, không thể viện dẫn sự tuân thủ đối với quy định pháp luật trong nước hoặc mệnh lệnh của cấp trên nhằm hợp thức hóa các hành vi vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế cũng như để loại trừ trách nhiệm hình sự của bản thân.[80]


Điểm tiến bộ nhất trong cơ chế này là việc khống chế triệt để các đặc quyền về miễn trừ tư pháp. Quy chế Rome đã pháp điển hóa nguyên tắc “không áp dụng miễn trừ dựa trên chức vụ”, khẳng định sự bình đẳng tuyệt đối của mọi cá nhân trước công lý quốc tế.[81] Do đó, vị trí chức vụ thậm chí bao gồm cả vị trí Nguyên thủ quốc gia hay người đứng đầu Chính phủ đương nhiệm đều không tạo ra rào cản tố tụng đối với thẩm quyền xét xử của Tòa án.[82]


 4.3. Thẩm quyền theo đối tượng và cấu trúc đặc thù của các Tội phạm cốt lõi

Thẩm quyền theo đối tượng (jurisdiction ratione materiae) của Luật Hình sự Quốc tế mang tính chọn lọc nghiêm ngặt, được giới hạn cụ thể trong bốn nhóm Tội phạm cốt lõi theo quy định của Quy chế Rome: Tội diệt chủng (Genocide), Tội ác chống lại loài người (Crimes against Humanity), Tội ác chiến tranh (War Crimes) và Tội xâm lược (Crime of Aggression). Thay vì điều chỉnh mọi hành vi nguy hiểm cho xã hội, thẩm quyền xét xử của ngành luật này chỉ bao hàm những vi phạm nghiêm trọng nhất được cộng đồng quốc tế thừa nhận là mối đe dọa trực tiếp đến hòa bình, an ninh và các giá trị nhân văn cơ bản của nhân loại.[83]

Đặc trưng pháp lý của nhóm tội danh này được thể hiện rõ nét thông qua các yếu tố cấu thành tội phạm. Bên cạnh các yếu tố cơ sở gồm hành vi khách quan (actus reus) và yếu tố chủ quan (mens rea), Luật Hình sự Quốc tế đòi hỏi sự hiện diện bắt buộc của các yếu tố bối cảnh, hay còn gọi là các yếu tố tiên quyết (chapeau elements).[84] Trên thực tế, chính các yếu tố này đóng vai trò phân định và tiên quyết trong việc chuyển đổi nhận định một hành vi phạm tội thông thường trở thành tội ác quốc tế. Một ví dụ điển hình chính là việc hành vi giết người chỉ cấu thành Tội ác chống lại loài người khi và chỉ khi nó được thực hiện như một phần của một cuộc tấn công trên diện rộng hoặc mang tính hệ thống nhắm vào thường dân.[85] Hệ quả tất yếu của tính chất này là sự xác lập thẩm quyền tài phán phổ quát cho các quốc gia, đồng thời loại trừ hoàn toàn sự ràng buộc về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.[86]


4.4. Cơ chế thực thi gián tiếp và Nguyên tắc bổ trợ về thẩm quyền

Đặc điểm cấu trúc cơ bản nhằm phân biệt Luật Hình sự Quốc tế với pháp luật quốc gia là sự thiếu vắng một cơ quan cưỡng chế tập trung. Luật Hình sự Quốc tế không thiết lập lực lượng cảnh sát hay cơ quan thi hành án độc lập, mà vận hành dựa trên cơ chế thực thi gián tiếp.[87] Trong hệ thống này, Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) nắm giữ thẩm quyền xét xử nhưng không có thẩm quyền cưỡng chế trực tiếp. Hiệu lực thực tế của các phán quyết phụ thuộc hoàn toàn vào nghĩa vụ hợp tác tự nguyện và tương trợ tư pháp của các Quốc gia thành viên, đặc biệt là xuyên suốt quá trình bắt giữ, dẫn độ và thu thập chứng cứ.[88]


Nhằm giải quyết mối liên hệ phức tạp giữa chủ quyền quốc gia và thẩm quyền quốc tế, Quy chế Rome đã xác lập Nguyên tắc Bổ trợ trong đó khẳng định ICC không phải là cơ quan xét xử cấp cao hơn, cũng không có chức năng thay thế hệ thống tư pháp quốc gia.[89] Trái lại, thẩm quyền của ICC chỉ mang tính chất bổ sung; thẩm quyền ưu tiên xét xử trong đa số bối cảnh đều thuộc về quốc gia sở tại.[90]


Về mặt tố tụng, Tòa án chỉ tuyên bố chấp nhận thụ lý vụ án khi chứng minh được quốc gia có thẩm quyền thuộc một trong hai trường hợp cụ thể. Thứ nhất, là trường hợp “không muốn”, thể hiện qua việc quốc gia đương sự tiến hành quá trình tố tụng với thái độ thiếu thiện chí, mang tính chất giả tạo nhằm mục đích bao che cho người phạm tội hoặc trì hoãn việc xét xử một cách vô lý.[91] Một ví dụ điển hình có thể kể đến án lệ Al-Bashir, khi quy trình xét xử tại Sudan bị ICC đánh giá chỉ là hình thức nhằm che chắn cho các quan chức cấp cao tại địa phương.[92] Thứ hai, là trường hợp “không thể”, xảy ra khi hệ thống tư pháp của quốc gia đương sự sụp đổ một phần hoặc toàn phần, dẫn đến việc không còn khả năng bắt giữ bị can, thu thập chứng cứ hoặc thực hiện các quy trình tố tụng cần thiết.[93] Trong án lệ Gaddafi, ICC đưa ra phán quyết rằng chính phủ Libya không thể thực thi công lý do hoàn toàn bất lực trong việc buộc lực lượng dân quân giao nộp bị can.[94] Quy định này vừa bảo đảm nguyên tắc tôn trọng chủ quyền tư pháp quốc gia, vừa ngăn chặn tình trạng tội phạm tự do ngoài vòng pháp luật đối với các tội ác quốc tế nghiêm trọng.[95]


Kết luận: Tựu trung lại, sự hoàn thiện và phát triển không ngừng của Luật Hình sự Quốc tế đã và đang đánh dấu một bước chuyển tiếp quan trọng của hệ thống công pháp quốc tế nói chung và Luật Hình sự Quốc tế nói riêng, với cốt lõi là việc xác lập cơ chế trách nhiệm hình sự độc lập đối với từng thể nhân. Thông qua hệ thống nguồn luật mang tính hỗn hợp và nguyên tắc thẩm quyền bổ trợ, thiết chế này cung cấp cơ sở pháp lý để nhận diện và xử lý các nhóm tội phạm quốc tế nghiêm trọng nhất. Trên thực tế, những thách thức từ cơ chế thực thi gián tiếp vẫn còn là bài toán chưa có lời giải đối với các cơ quan tài phán nói riêng và hệ thống luật pháp quốc tế nói chung. Luật Hình sự Quốc tế, dù vậy, luôn đóng vai trò thiết yếu trong việc thu hẹp khoảng trống miễn trừ trách nhiệm và từng bước xóa bỏ nhiều vùng xám pháp lý; qua đó góp phần duy trì tinh thần thượng tôn pháp luật và nhiệm vụ bảo vệ trật tự, an ninh chung của cộng đồng quốc tế.


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 


[1][74][87]Antonio Cassese et al., Cassese’s International Criminal Law, tái bản lần thứ 3, (OUP, 2013).

[2][3][74][83] Gerhard Werle and Florian Jeßberger, Principles of International Criminal Law (4th edn, OUP 2020). 

[3][5][6][7][8][9][11][21]-[24][32][34][35][36][39][45] International Criminal Law (3rd edn, Oxford University Press 2013)

[4][17][18][27][33][38][57][61][63][71][72][80][81]-[83][85][88]-[91][93]Rome Statute of the International Criminal Court

[10] United Nations Security Council Resolution; United Nations Security Council Resolution.

[11]-[16][19][20][25]-[31][37][43][44][46] Robert Cryer, Håkan Friman, Darryl Robinson and Elizabeth Wilmshurst, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (Cambridge University Press 2010) 

[35] Prosecutor v. Furundžija (Judgment) ICTY Trial Chamber IT-95-17/1-T, 10/12/1998

[36][80] Prosecutor v. Erdemović (Judgement) IT-96-22-A  (ICTY Appeals Chamber, 07/10/1997) 

[47][53][79] Judgment of the International Military Tribunal, in The Trial of German Major War Criminals: Proceedings of the International Military Tribunal sitting at Nuremberg, Germany, Part 22 (HMSO 1950) 

[48] Jan Klabbers, The Individual in International Law (Cambridge University Press 2013)

[49][50] International Law Commission, 'Draft Articles on Responsibility of States for Internationally Wrongful Acts' (2001).

[51] UNGA, Principles of International Law Recognised in the Charter of the Nuremberg Tribunal and in the Judgement of the Tribunal (1950) UN Doc A/CN.4/22.

[52] Criminal Responsibility of Individuals and International Law (1945) 12(4) University of Chicago Law Review.

[54][65] Ademola Abass, International Law (Oxford University Press) 131

[55] Statute of the International Tribunal for the Prosecution of Persons Responsible for Serious Violations of International Humanitarian Law Committed in the Territory of the Former Yugoslavia since 1991 (1993) UN Doc S/RES/827, art 7(1)

[56] Statute of the International Criminal Tribunal for the Prosecution of Persons Responsible for Genocide and Other Serious Violations of International Humanitarian Law Committed in the Territory of Rwanda (1994) UN Doc S/RES/955

[58][68] International Covenant on Civil and Political Rights (adopted 16 December 1966, entered into force 23 March 1976)

[59][60]  Kai Ambos, General Principle of Criminal Law in the Rome Statute

[62][84] International Criminal Court, Elements of Crimes, (2011)

[64]  Russ Versteeg, Early Mesopotamian Law (Carolina Academic Press 2000).

[67] Andrew Ashworth, Principles of Criminal Law (5th edn, OUP 2006), Anthony John Patrick Kenny, Freewill and Responsibility (Routledge & Kegan Paul 1978)

[69][75] Robert Cryer and others, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010). 

[70] Green v. United States 355 US 184 (1957) 

[73][75] Prosecutor v Kupreškić and others (Trial Judgement) ICTY-95-16-T (14 January 2000);

[73][78][79][84] Prosecutor v Tadić (Decision on the Defence Motion on the Principle of Non bis in Idem) ICTY-94-1-T (14 November 1995)

[76] Kai Ambos, "Indâternational Criminal Procedure: 'Adversarial', 'Inquisitorial' or Mixed?", International Criminal Law Review Tập 3, (2003)

[77] Prosecutor v Lubanga, ICC-01/04-01/06 A 5, Phán quyết, (ICC, 01/12/2014).; Prosecutor v Bemba, ICC-01/05-01/08 OA 3, Phán quyết, (ICC, 19/10/2010).

[80] Prosecutor v. Blaškić, IT-95-14-A, Phán quyết, (ICTY, 29/07/2004)

[82]  Prosecutor v. Al-Bashir, ICC-02/05-01/09 OA2, Phán quyết, (ICC, 06/05/2019).

[85] Prosecutor v. Kunarac et al., IT-96-23-T & IT-96-23/1-T, Phán quyết, (ICTY, 22/02/2001); Prosecutor v. Akayesu, ICTR-96-4-T, Phán quyết, (ICTR, 02/09/1998), đoạn 579-581.

[86] Convention on the Non-Applicability of Statutory Limitations to War Crimes and Crimes against Humanity 1968. Case Concerning the Arrest Warrant of 11 April 2000 (Democratic Republic of the Congo v. Belgium), Phán quyết, Ý kiến độc lập của các Thẩm phán Higgins, Kooijmans và Buergenthal, (ICJ, 14/02/2002), 

[88] Assembly of States Parties, "Report of the Bureau on non-cooperation," 18/11/2015.

[91] Office of the Prosecutor, “Policy Paper on Preliminary Examinations,” 11/2013. Prosecutor v. Al-Senussi, ICC-01/11-01/11 OA 6, Phán quyết, (ICC, 24/07/2014).

[92] Prosecutor v. Omar Hassan Ahmad Al Bashir, ICC-02/05-01/09, Phán quyết, (ICC, 04/03/2009).

[94] Prosecutor v. Saif Al-Islam Gaddafi, ICC-01/11-01/11 OA 6, Phán quyết, (ICC, 21/05/2014).

[95] Mohamed El Zeidy, The Principle of Complementarity in International Criminal Law: Origin, Development and Practice, (Martinus Nijhoff, 2008).


Bình luận


bottom of page