top of page
icj 1.jpeg

[78] CƠ BẢN VỀ CÁC TỘI PHẠM QUỐC TẾ

  • Thái Nguyệt Anh, Cao Ngọc Khánh Linh
  • 19 giờ trước
  • 21 phút đọc

Tác giả: Thái Nguyệt Anh, Cao Ngọc Khánh Linh

Tóm tắt: Luật Hình sự Quốc tế hiện đại đang phát triển ngày càng mạnh mẽ và trở thành một phần quan trọng trong luật pháp quốc tế, được xây dựng trên nhu cầu cấp thiết của cộng đồng nhằm trừng trị những tội ác nghiêm trọng, bảo vệ nền hòa bình và an ninh nhân loại. Trong quá trình hoàn thiện Luật Hình sự Quốc tế, sự ra đời của Quy chế Rome năm 1998 về thành lập Tòa án Hình sự quốc tế ICC đã xác lập thẩm quyền xét xử những tội ác vi phạm pháp luật quốc tế cho ICC, cũng như đưa ra những quy định quan trọng trong việc nhận biết và cấu thành tội phạm quốc tế.


Trong bài viết này, nhóm tác giả tập trung làm rõ khái niệm và những đặc trưng về các tội phạm quốc tế, những tội phạm có tính chất nguy hiểm cao. Bài viết cũng giới thiệu những tội phạm quốc tế  thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án Hình sự quốc tế (ICC), được quy định chặt chẽ tại Quy chế Rome năm 1998. Qua việc phân tích, làm rõ các điều, khoản của Quy chế Rome, kết hợp so sánh sự khác biệt về tính chất, quy mô của các tội phạm quốc tế, nhóm tác giả mong muốn đem đến cái nhìn tổng quát cho độc giả về vấn đề tội phạm trong luật Hình sự Quốc tế. Từ đó, bài viết khẳng định được Quy chế Rome đã góp phần đáng kể trong việc ngăn chặn, răn đe các hành vi đặc biệt nguy hiểm cho nhân loại và giảm thiểu những hệ quả xấu do những tội ác này gây ra.


Từ khóa: Tội phạm quốc tế, Quy chế Rome, tội Diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội ác chiến tranh, tội ác xâm lược


Lời mở đầu 

Vấn đề đấu tranh phòng chống tội phạm quốc tế là vấn đề mang tính toàn cầu đặc biệt trong bối cảnh các hành vi phạm tội ngày càng tinh vi và vượt khỏi biên giới quốc gia. Tuy nhiên, cần phải xác định không phải mọi tội phạm xuyên biên giới đều được coi là tội phạm quốc tế[1], mà tồn tại hai khái niệm khác biệt là “tội phạm quốc tế” (international crimes) và “tội phạm mang tính quốc tế” (transnational crimes). Nếu tội phạm quốc tế tập trung hơn vào các tội ác mang tính cốt lõi và nghiêm trọng, đe dọa đến hòa bình, an ninh và sự tồn vong của nhân loại bao gồm: tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội ác chiến tranh [2] thì tội phạm mang tính quốc tế là những hành vi xâm phạm trật tự pháp luật của một quốc gia hoặc nhiều quốc gia khác nhau và  chứa đựng “thành phần nước ngoài”, có thể kể đến như tội buôn bán ma túy và các chất hướng thần, tội buôn bán nô lệ, tội cướp biển, không tặc [3] Trong khi tội phạm mang tính quốc tế chủ yếu dựa trên luật quốc gia để truy cứu và yêu cầu sự hợp tác tương trợ tư pháp giữa các nước thì tội phạm quốc tế lại vi phạm trực tiếp các giá trị căn bản được bảo vệ bởi Luật Hình sự Quốc tế.[4] Bài viết này chủ yếu đề cập đến các khái niệm và nội dung về tội phạm quốc tế căn cứ vào hệ thống pháp luật hình sự quốc tế hiện hành và các tập quán quốc tế đương đại.


1. Khái niệm tội phạm quốc tế

1.1 Các thuật ngữ

Tội phạm quốc tế hay ‘International crimes’ là thuật ngữ dùng để chỉ các hành vi xảy ra xuyên biên giới quốc gia, vi phạm luật quốc tế và thường bị truy tố bởi các tòa án quốc tế.[5] Tuy nhiên cho đến hiện tại không có một định nghĩa thống nhất nào cho khái niệm này, ngay cả tại Điều 5 Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) cũng chỉ định nghĩa các tội phạm thuộc thẩm quyền của tòa bao gồm tội diệt chủng, tội ác chiến tranh, tội ác chống lại loài người và tội xâm lược. 


Xét về nguồn gốc, khái niệm tội phạm quốc tế lần đầu được xuất hiện trong các tác phẩm của luật gia Marcus Tullius Cicero thời Đế chế La Mã với tên gọi là hostes humani generis, có nghĩa là kẻ thù của nhân loại.[6] Khái niệm này được các học giả đương thời sử dụng để chỉ những kẻ phạm tội quốc tế như cướp biển và buôn bán nô lệ.[7] Tuy nhiên, chỉ sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, khi các Tòa án Nuremberg và Tokyo được thành lập để truy tố các nhà lãnh đạo phát xít về những tội ác nghiêm trọng, thì tội phạm quốc tế mới chính thức được pháp điển hóa và hình thành hệ thống khái niệm tương đối hoàn chỉnh như ngày nay.[8]


Trong vụ án Hostages (tạm dịch: Con tin) năm 1948, tội phạm quốc tế được tòa Nuremberg định nghĩa là “một hành vi được công nhận rộng rãi là tội phạm, được coi là vấn đề nghiêm trọng của mối quan ngại quốc tế và vì một số lý do chính đáng không thể để thuộc thẩm quyền độc quyền của quốc gia có quyền kiểm soát nó trong hoàn cảnh bình thường”.[9] Nói cách khác, khái niệm này chỉ ra rằng những tội ác nghiêm trọng đến mức vượt ra ngoài lợi ích riêng của một quốc gia, thì việc xử lý chúng nên trở thành trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế. Có thể thấy từ khá sớm, cộng đồng quốc tế đã có các nỗ lực trong việc định nghĩa tội phạm quốc tế, và khái niệm này đang ngày càng phát triển dưới sự dẫn dắt của Ủy ban Luật pháp quốc tế (ILC). 


Ngược lại, trong học thuật vẫn tồn tại những tranh luận đáng chú ý về phạm vi chủ thể của tội phạm quốc tế. Theo Antonio Cassese [10], tội phạm quốc tế về bản chất là những hành vi làm phát sinh trách nhiệm hình sự cá nhân trực tiếp theo luật quốc tế, kể cả trong trường hợp hành vi đó được thực hiện nhân danh hoặc thông qua bộ máy nhà nước; do đó, trọng tâm của khái niệm này nằm ở việc cá nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự quốc tế. Trong khi đó, Cherif Bassiouni [11] tiếp cận theo hướng rộng hơn, cho rằng việc xác định tội phạm quốc tế không chỉ dựa trên yếu tố trách nhiệm cá nhân, mà còn phải xét đến tính chất xâm hại nghiêm trọng đối với lợi ích chung của cộng đồng quốc tế và bối cảnh thực hiện tội phạm, qua đó để ngỏ khả năng coi các hành vi được thực hiện bởi những cấu trúc hoặc thực thể mang tính tập thể cũng thuộc phạm vi tội phạm quốc tế. Sự khác biệt này cho thấy tranh luận chủ yếu xoay quanh việc xác định phạm vi chủ thể và nền tảng trách nhiệm của tội phạm quốc tế.


Nhìn chung, cho đến nay, luật quốc tế vẫn chưa hình thành được một định nghĩa thống nhất và được thừa nhận rộng rãi về tội phạm quốc tế, cũng như chưa có tiêu chí chung nào được thiết lập để xác định phạm vi và nội dung của tội phạm quốc tế, mà hiện tại cơ bản chỉ đề cập đến nghĩa hẹp và các hành vi cốt lõi cụ thể (như trong quy chế tòa ICC). Do đó bài viết chỉ xem xét đến các loại tội danh nghiêm trọng và cốt lõi đã được pháp điển hóa. 


1.2 Đặc trưng của tội phạm quốc tế

Trong học thuật, tuy vẫn tồn tại những cách tiếp cận khác nhau về việc xác định đặc trưng của tội phạm quốc tế, các học giả nhìn chung đều xoay quanh một số tiêu chí cốt lõi, như: hành vi phải xâm phạm những lợi ích và giá trị chung của cộng đồng quốc tế; làm phát sinh trách nhiệm hình sự cá nhân trực tiếp theo luật quốc tế; không phụ thuộc hoàn toàn vào việc nội luật hóa của quốc gia; và gắn liền với các cơ chế thẩm quyền và thực thi đặc biệt.[12] Trên cơ sở tổng hợp các quan điểm tiêu biểu, có thể rút ra ba tiêu chí pháp lý cơ bản để nhận diện tội phạm quốc tế.


Thứ nhất, tội phạm quốc tế là những hành vi xâm phạm trực tiếp các lợi ích và giá trị nền tảng mà toàn thể cộng đồng quốc tế cùng quan tâm, như hòa bình, an ninh quốc tế và nhân phẩm con người.[13] Chính tính chất xâm hại đến các giá trị chung này là cơ sở làm phát sinh lợi ích chung của cộng đồng quốc tế trong việc trấn áp các tội ác, qua đó biện minh cho sự can dự của các quốc gia và các thiết chế quốc tế vượt ra ngoài phạm vi lợi ích quốc gia thuần túy.


Thứ hai, tội phạm quốc tế làm phát sinh trách nhiệm hình sự cá nhân trực tiếp theo luật quốc tế. Một hành vi chỉ có thể được coi là tội phạm quốc tế khi, trước hết, nó làm phát sinh trách nhiệm hình sự cá nhân; đồng thời, hành vi đó bị cấm bởi luật quốc tế, cho dù pháp luật quốc gia chưa hoặc không hình sự hóa hành vi tương ứng.[14] Cách tiếp cận này cho thấy Luật Hình sự Quốc tế tác động trực tiếp đến cá nhân với tư cách là chủ thể của luật quốc tế, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế truy cứu trách nhiệm của pháp luật trong nước.


Thứ ba, tội phạm quốc tế gắn liền với các cơ chế thẩm quyền và thực thi đặc biệt của cộng đồng quốc tế. Ở góc độ thực thi, một hành vi chỉ thực sự mang tính chất tội phạm quốc tế khi nó kéo theo các hệ quả pháp lý đặc thù, như mở rộng thẩm quyền tài phán, hạn chế hoặc loại trừ miễn trừ, cũng như đặt ra nghĩa vụ truy tố hoặc dẫn độ đối với các quốc gia.[15] Điều này cho thấy tính “quốc tế” của tội phạm không chỉ thể hiện ở nội dung bị cấm, mà còn ở cách thức cộng đồng quốc tế tổ chức xử lý và trừng trị các hành vi đó.


Từ các cách tiếp cận trên, có thể khẳng định rằng tội phạm quốc tế không đơn thuần là những tội phạm có mức độ nghiêm trọng cao trong pháp luật quốc gia, mà là các hành vi xâm phạm trực tiếp trật tự pháp lý và các giá trị chung của cộng đồng quốc tế, làm phát sinh trách nhiệm hình sự cá nhân theo luật quốc tế và được gắn với những cơ chế thẩm quyền, thực thi đặc thù nhằm ngăn ngừa tình trạng bỏ lọt tội phạm.


2. Các tội phạm quốc tế thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án Hình sự quốc tế (ICC)

2.1. Diệt chủng (Genocide)

Tội Diệt chủng (Genocide), theo Nghị quyết 96 (I) về tội ác Diệt chủng của Đại hội đồng Liên hợp quốc, là “hành vi phủ nhận quyền tồn tại của toàn bộ một nhóm người”.[16] Đến năm 1948, Công ước Liên hợp quốc về Phòng ngừa và Trừng phạt tội Diệt chủng (Công ước Liên hợp quốc về tội Diệt chủng) tiếp tục định nghĩa tội ác trên là “hành vi được thực hiện với với ý định tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần một quốc gia, dân tộc, chủng tộc hoặc tôn giáo với tư cách là chính nhóm đó”.[17] Diệt chủng nhắm đến một người, hoặc một nhóm người không vì lý do nào khác ngoài lý do nạn nhân là thành viên thuộc nhóm của họ. Đây là tội ác mang tính chất đặc biệt nghiêm trọng, là “tội ác của tội ác”.[18]  

                     

Theo Quy chế Rome, tội Diệt chủng được cấu thành nếu chủ thể tiến hành bất cứ hành vi nào trong 05 hành vi sau: (i) Giết hại các thành viên của nhóm; (ii) Gây ra những tổn thương nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần cho các thành viên của nhóm; (iii) Cố ý áp đặt lên nhóm các điều kiện sống nhằm mục đích hủy hoại một phần hoặc toàn bộ nhóm đó; (iv) Đặt ra các biện pháp nhằm ngăn chặn việc sinh sản trong nội bộ nhóm; (v) Cưỡng ép chuyển giao trẻ em của nhóm này sang nhóm khác.[19] Việc quy định cụ thể và giới hạn trong 05 nhóm hành vi này cho thấy tính chất đặc thù của tội Diệt chủng trong Luật Hình sự Quốc tế. Đồng thời, cách quy định này cũng tạo ra một khuôn khổ pháp lý thống nhất để trừng trị tội ác một cách minh bạch, tránh việc áp dụng luật một cách tùy tiện hoặc mở rộng quá mức đối với các hành vi khác không được quy định tại điều 6 của Quy chế Rome.  

       

Khi thực hiện tội ác Diệt chủng, chủ thể phải thực hiện hành vi đó với mục tiêu, ý định nhằm tiêu diệt các nhóm người được bảo vệ (protected groups) hoặc nhằm tiêu diệt nhóm người đó thông qua việc tấn công các thành viên của nhóm.[20] Cụ thể, thuật ngữ dolus specialis hay special intent (ý định đặc biệt) chính là yếu tố quyết định khi xem xét một hành vi có được coi là hành vi diệt chủng hay không. Ý định này nằm ở bậc cao hơn so với những ý định thông thường (general intent) của chủ thể [21] và cũng chính là đặc điểm cốt lõi để phân biệt tội ác Diệt chủng với các tội phạm nghiêm trọng khác. Đối với các tội phạm có ý định thông thường, chủ thể chỉ tập trung vào việc gây ra kết quả là cái chết của các cá nhân cụ thể. Tuy nhiên, đối với tội Diệt chủng, việc sát hại cá nhân chỉ được coi là phương tiện để thực hiện mục tiêu xa hơn: tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần của một nhóm đặc thù “với tư cách là chính nhóm đó” (as such). [22] Nói cách khác, nạn nhân của tội ác Diệt chủng không bị tấn công vì danh tính cá nhân hay sự thù ghét riêng lẻ, mà vì họ là thành viên của một nhóm người mà tội phạm Diệt chủng muốn xóa sổ. 


Như vậy, nếu chứng minh được chủ thể thực hiện tội phạm với dolus specialis nhắm vào bất kỳ ai hay nhóm nào vì là thành viên của nhóm họ với mong muốn xóa sổ sự tồn tại của nhóm đó về mặt vật lý và sinh học thì hành vi đó có khả năng cấu thành tội phạm Diệt chủng.


2.2 Tội ác chống lại loài người (Crime against humanity)

Tội ác chống lại loài người (crime against humanity) đã xuất hiện lâu đời, xuyên suốt sự phát triển và tiêu vong của nền văn minh nhân loại.[23] Tuy nhiên, những ghi chép và quy định về tội chống lại loài người vẫn còn rời rạc và thiếu thống nhất, không được cụ thể như tội diệt chủng (Genocide) hay tội ác chiến tranh (War crime).[24] Tội ác này chỉ được ghi nhận trong vài thập kỷ gần đây và lần đầu được nhắc đến vào năm 1915 khi Pháp, Nga và Vương quốc Anh cho ra đời một tuyên bố chung lên án mạnh mẽ cuộc thảm sát người Armenia của Thổ Nhĩ Kỳ.[25]


Tội ác chống lại loài người được xác lập nếu chủ thể thực hiện những hành vi: (i) giết người; (ii) tiêu diệt trên diện rộng: Bao gồm việc cố ý áp đặt các điều kiện sống (như tước đoạt lương thực, thuốc men) nhằm hủy diệt một phần dân cư; (iii) nô dịch; (iv) trục xuất hoặc cưỡng bức di dời dân cư; (v) tù giam hoặc tước đoạt tự do thân thể nghiêm trọng khác vi phạm các quy tắc cơ bản của luật pháp quốc tế; (vi) tra tấn; (vii) cưỡng hiếp, nô lệ tình dục, cưỡng dâm, cưỡng ép mang thai, cưỡng ép triệt sản, hoặc bất kỳ hình thức bạo lực tình dục nào khác có mức độ nghiêm trọng tương đương; (viii) ngược đãi: Tước đoạt nghiêm trọng các quyền cơ bản nhắm vào một nhóm hoặc một tập thể có thể nhận dạng được dựa trên các lý do chính trị, chủng tộc, quốc gia, sắc tộc, văn hóa, tôn giáo, giới tính hoặc các lý do khác đã được quốc tế thừa nhận là không thể chấp nhận được; (ix) cưỡng ép mất tích; (x) tội ác phân biệt chủng tộc Apartheid; (xi) các hành vi vô nhân đạo khác có tính chất tương tự, cố ý gây ra đau đớn tột cùng hoặc tổn thương nghiêm trọng đến thân thể, sức khỏe tâm thần hoặc thể chất.[26] Có thể thấy, tội ác chống loài người được hình thành với nhiều hành vi cụ thể như giết người trên diện rộng, cưỡng bức, nô dịch, tra tấn dã man cùng với các hành vi vô nhân tính có tính chất tương tự đã chứng minh được tính linh hoạt trong việc xác định tội danh trên, cho phép việc mở rộng lập luận và xác định cho những hành vi chưa có ghi chép cụ thể.


Điểm khác biệt quan trọng của tội ác chống loài người với tội ác diệt chủng đó là trong khi tội ác diệt chủng nhấn mạnh vào mục tiêu đặc biệt: tiêu diệt một nhóm người, cộng đồng, tôn giáo, quốc gia, sắc tộc, tôn giáo (là những nhóm người được bảo vệ) của chủ thể, thì tội ác chống lại loài người (crime against humanity) tập trung vào quy mô và tính có hệ thống của tội ác.[27] Đó phải là tội phạm có quy mô trên diện rộng. Chủ thể thực hiện tội phạm có kế hoạch, mục tiêu cụ thể nhắm bất kỳ ai, không quan trọng họ thuộc nhóm nào như tội diệt chủng, có thể bao gồm cả các nhóm dân thường, nhóm có tư tưởng chính trị khác biệt, hay nhóm có xu hướng tính dục đặc biệt.[28] 


2.3 Tội ác chiến tranh (war crime)

Quy chế Rome quy định về tội ác chiến tranh (war crime) khá phức tạp và bao gồm nhiều hành vi. Tuy nhiên, về cơ bản tội ác chiến tranh có thể được chia làm: (i) các hành vi vi phạm nghiêm trọng đối với các Công ước Geneva ngày 12 tháng 8 năm 1949 [29] và (ii) các hành vi vi phạm nghiêm trọng đối với các luật lệ và tập quán áp dụng trong xung đột vũ trang quốc tế cũng như phi quốc tế trong khuôn khổ của luật quốc tế.[30]


Cụ thể hơn, Quy chế Rome cũng quy định về các nhóm hành vi nhắm đến các đối tượng làm cấu thành tội ác chiến tranh:


Thứ nhất là các hành vi nhắm đến các đối tượng được gọi là hors de combat (ngoài vòng chiến đấu). Hors de combat được xác định là những người: bị thương và bệnh tật thuộc lực lượng vũ trang trên bộ,[31] bị thương, bệnh tật và đắm tàu thuộc lực lượng vũ trang trên biển,[32] tù binh chiến tranh [33] và dân thường.[34] Đây là nhóm đối tượng đặc biệt, được pháp luật quốc tế bảo vệ. Nếu chủ thể có bất cứ hành vi nào được quy định trong điều 8 khoản 2 của Quy chế Rome đối với nhóm người này, tội ác chiến tranh của chủ thể được xác lập và được coi là những vi phạm nghiêm trọng [35] đối với các Công ước Geneva năm 1949.


Thứ hai là hành vi nhắm đến các công trình, di sản có tính chất lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và các công trình không phải là mục tiêu quân sự (như bệnh viện, trường học). Trong bối cảnh xung đột vũ trang quốc tế hay phi quốc tế, mọi hành vi phá hủy, làm hư hại di sản văn hóa của nhân loại hay các cơ sở giáo dục, tôn giáo đều là các vi phạm nghiêm trọng, từ đó dẫn đến cấu thành tội phạm chiến tranh. Thực tiễn quy định đã được cụ thể hóa qua vụ án Prosecutor v. Ahmad Al Faqi Al Mahdi đã được xét xử tại ICC. Trong cuộc xung đột vũ trang ở Mali do nhóm phiến quân Hồi giáo Ansar Dine gây ra, Ahmad Al Faqi Al Mahdi, thành viên của hội nhóm này đã bị ICC tuyên án phạm tội ác chiến tranh khi ra lệnh phá hủy các công trình tôn giáo và văn hóa ở Timbuktu, Mali.[36] Như vậy, có thể khẳng định rằng luật pháp quốc tế luôn coi trọng và bảo vệ những giá trị văn hóa, tinh thần của nhân loại.


Có thể thấy, những quy định về tội ác chiến tranh được quy định tại các Công ước và các luật lệ, tập quán quốc tế, đặc biệt là tại Quy chế Rome đã góp phần quan trọng trong việc bảo vệ những người yếu thế và bảo tồn những giá trị văn hóa trước sự tàn phá của chiến tranh.


2.4. Tội ác xâm lược (Aggression)

Tội ác xâm lược (Aggression) có tiền thân là tội ác chống hòa bình (Crime against peace), lần đầu được hình thành và trao quyền xét xử cho Tòa án Quân sự quốc tế Nuremberg sau những thảm kịch do Đức Quốc xã gây ra trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.[37] Tội danh này được định nghĩa là những hành vi: “Lập kế hoạch, chuẩn bị, khơi mào hoặc tiến hành một cuộc chiến tranh xâm lược, hoặc một cuộc chiến tranh vi phạm các điều ước, thỏa thuận hoặc cam kết quốc tế, hoặc tham gia vào một kế hoạch chung hay một âm mưu nhằm thực hiện bất kỳ hành vi nào nêu trên”.[38] Thực chất, khi Quy chế Rome ra đời vào năm 1998, tội ác xâm lược chưa được định nghĩa một cách rõ ràng và cụ thể, hay được quy định về thẩm quyền xét xử của tòa ICC.[39] Phải đến Hội nghị Kampala (2010) thì các nước mới đồng ý sửa đổi và bổ sung vào Quy chế Rome và đưa tội ác xâm lược trở thành một trong những tội ác nghiêm trọng thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) vào năm 2017. [40] Theo đó, định nghĩa về tội ác xâm lược được kế thừa và bổ sung thêm một số điểm mới: Bởi một người ở vị trí có khả năng kiểm soát hoặc chỉ đạo một cách hiệu quả các hành động chính trị hoặc quân sự của một quốc gia, và hành vi đó cấu thành một sự vi phạm rõ rệt đối với Hiến chương Liên hợp quốc”.[41] 


Quy chế Rome bổ sung thêm định nghĩa về tội ác xâm lược là được thực hiện bởi “một người có khả năng lãnh đạo, kiểm soát” đã giúp người đọc phân biệt được sự khác biệt của tội ác xâm lược đối với các tội phạm quốc tế khác. Định nghĩa trong Quy chế Rome đã làm rõ hơn về chủ thể của tội phạm: các nhà lãnh đạo. Bởi, tội ác xâm lược chỉ có thể được thực hiện bởi giới lãnh đạo, những người có khả năng lập kế hoạch và nằm quyền đối với quân đội của quốc gia, chỉ có thể được thực hiện trên danh nghĩa là một quốc gia và là một phần của kế hoạch hoặc chính sách của quốc gia đó thay vì là một chủ thể hoặc cá nhân riêng lẻ.[42] Nói cách khác, đây là tội ác của những nhà cầm quyền (leadership crime).

 

Tội ác xâm lược được cấu thành nếu các hành vi sau được tiến hành: (i) xâm chiếm lãnh thổ hoặc sáp nhập lãnh thổ nước khác vào nước mình; (ii) ném bom, tên lửa, bắn, phá lãnh thổ nước khác; (iii) dùng tàu chiến/máy bay vây hãm cảng biển hoặc bờ biển, không cho tàu thuyền ra vào; (iv) tấn công thẳng vào quân đội, tàu chiến hoặc máy bay của nước khác (kể cả khi chúng đang ở vùng biển quốc tế); (v) cho phép nước khác dùng lãnh thổ nước mình để tấn công nước thứ ba.[43] Tuy vậy, rất khó để xác định một quốc gia phạm tội ác xâm lược cũng như để tòa ICC trực tiếp xét xử. Hành vi được thực hiện phải cho thấy đây là tội phạm được thực hiện bởi (i) những người giữ vị trí lãnh đạo trong một quốc gia và (ii) đã tham gia lập kế hoạch, chuẩn bị, khơi mào, điều phối và (iii) phải dẫn đến, hiện thực hóa cuộc xâm lược đó.[44] Cùng với đó là tính chất (character), quy mô (scale) và mức độ nghiêm trọng (gravity) cũng phải được ghi nhận là việc vi phạm rõ rệt [45] Hiến chương Liên hợp quốc. Chỉ khi xem xét tổng thể và chứng minh được 03 yếu tố này đã tạo nên một vi phạm rõ rệt như Hiến chương Liên hợp quốc đã quy định thì tòa ICC mới có thể xác định đó là hành vi xâm lược.[46]


Tựu trung, mặc dù việc xác định và xét xử tội ác xâm lược vẫn tồn tại nhiều khó khăn, nhưng việc đưa tội ác này làm một trong những tội phạm được đưa ra xét xử dưới thẩm quyền của ICC, cũng như có những quy định rõ ràng trong Quy chế Rome đã cho thấy những bước tiến quan trọng của luật pháp quốc tế. Từ đó cho thấy ngay cả những nguyên thủ quốc gia cũng có thể bị xét xử nếu phạm phải tội ác làm nguy hại đến quốc gia khác, xâm phạm đến an ninh và nền hòa bình thế giới: “Khơi mào một cuộc chiến tranh xâm lược... không chỉ là một tội ác quốc tế; nó là tội ác quốc tế tối cao, chỉ khác biệt với các tội ác chiến tranh khác ở chỗ nó chứa đựng trong mình toàn bộ sự tích tụ tàn ác của tất cả các tội ác khác”.[47]


3. Kết luận 

Qua việc phân biệt cơ bản tội phạm quốc tế (International crimes) với tội phạm mang tính quốc tế (Transnational crimes), phân tích các thuật ngữ, các đặc trưng của tội phạm quốc tế  cũng như làm rõ tính nghiêm trọng của chúng, bài viết cung cấp góc nhìn sâu rộng và đa chiều hơn về những tội ác có tính chất đặc biệt nguy hiểm, gây tổn hại nặng nề cho sự phát triển của nhân loại. Từ đó có thể thấy sự hợp tác tích cực trên tinh thần trách nhiệm cao của các quốc gia đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc chiến xóa bỏ những tội ác đi ngược lại với lịch sử văn minh loài người. Đồng thời, cũng cho thấy những điều ước quốc tế, những quy chế được các nước đồng thuận thông qua, đặc biệt là Quy chế Rome năm 1998 về thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) là một bước tiến vượt bậc trong nỗ lực chống lại các tội phạm quốc tế. Nỗ lực này đã kiềm chế đáng kể những hành vi của các chủ thể có ý định thực hiện tội ác, trừng phạt thích đáng những kẻ gây tổn hại cho an ninh nhân loại và xoa dịu nỗi đau của những nạn nhân. 


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO: 

[1][2]Robert Cryer, Håkan Friman, Darryl Robinson and Elizabeth Wilmshurst, An Introduction to International Criminal Law and Procedure (CUP 2007) 3-5.

[3]Nguyễn Thị Thuận, Luật Hình sự Quốc tế (NXB Công an Nhân dân 2007) 24.

[4]Neil Boister, ‘Transnational Criminal Law?’ (2003) 14 European Journal of International Law 953, 967–77.

[5]Legal Information Institute, ‘International Crimes’ (Cornell Law School, 2023).x https://www.law.cornell.edu/wex/international_crimes Truy cập ngày 03/01/2026.

[6][7][11]M Cherif Bassiouni, ‘International Crimes: The Ratione Materiae of International Criminal Law’ in M Cherif Bassiouni (ed), International Criminal Law: Sources, Subjects and Contents (vol I, 3rd edn, Martinus Nijhoff 2008) 129-203.

[8]International Crimes Database, ‘Introduction of International Crimes’ https://www.internationalcrimesdatabase.org/crimes/introduction Truy cập ngày 03/01/2026.

[9]Quincy Wright, ‘The Law of the Nuremberg Trial’ (1947) 41(1) American Journal of International Law 38, 56.

[10] Đọc thêm Cẩm nang luật hình sự quốc tế năm 2003 của Cassese giải thích rằng tội phạm quốc tế có thể được định nghĩa là “vi phạm các quy tắc quốc tế kéo theo trách nhiệm hình sự cá nhân của các cá nhân có liên quan (trái ngược với trách nhiệm của Nhà nước mà các cá nhân có thể hành động với tư cách là cơ quan)”.

[12][14]Gerhard Werle, Principles of International Criminal Law (2nd edn, TMC Asser Press 2009) 29.

[13]Antonio Cassese, International Criminal Law (OUP 2003) 23.

[15]Yasmin Naqvi, Impediments to Exercising Jurisdiction over International Crimes (TMC Asser Press 2010) 31.

[16]UN General Assembly, Resolution 96 (I): The crime of Genocide (11 December 1946) UN Doc A/RES/96(I).

[17]Convention on the Prevention and Punishment of the Crime of Genocide (Genocide Convention) (adopted 9 December 1948, entered into force 12 January 1951) 78 UNTS 277.

[18]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (4th edn, Cambridge University Press 2019) 203.

[19]Rome Statute of the International Criminal Court (Rome Statute) (last amended 2010) 2187 UNTS 3, art 6.

[20]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010) 220.

[21][22]Rome Statute (n 19) art 30.

[23]Jean Graven, ‘Les crimes contre l’humanité’ (1950-I) 76 Recueil des Cours 427, 433.

[24]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010) 230.

[25]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010) 230-231.

[26]Rome Statute (n 19) art 7.

[27]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010) 244.

[28]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010) 206.

[29]Xem thêm bốn Công ước Geneva 1949, bao gồm: Geneva Convention (I) for the Amelioration of the Condition of the Wounded and Sick in Armed Forces in the Field; Geneva Convention (II) for the Amelioration of the Condition of the Wounded and Sick and Shipwrecked Members of Armed Forces at Sea; Geneva Convention (III) relative to the Treatment of Prisoners of War; và Geneva Convention (IV) relative to the Protection of Civilian Persons in Time of War. 

[30]Rome Statute (n 20) art 8(2).

[31]Geneva Convention for the Amelioration of the Condition of the Wounded and Sick in Armed Forces in the Field (adopted 12 August 1949, entered into force 21 October 1950) 75 UNTS 31 (Geneva Convention I) art 50.

[32]Geneva Convention for the Amelioration of the Condition of Wounded, Sick and Shipwrecked Members of Armed Forces at Sea (adopted 12 August 1949, entered into force 21 October 1950) 75 UNTS 85 (Geneva Convention II) art 51.

[33]Geneva Convention relative to the Treatment of Prisoners of War (adopted 12 August 1949, entered into force 21 October 1950) 75 UNTS 135 (Geneva Convention III) art 130.

[34]Geneva Convention relative to the Protection of Civilian Persons in Time of War (adopted 12 August 1949, entered into force 21 October 1950) 75 UNTS 287 (Geneva Convention IV) art 147.

[35]Nguyên văn dùng cụm “grave beaches”.

[36]Prosecutor v Ahmad Al Faqi Al Mahdi (Judgment and Sentence) ICC-01/12-01/15 (27 September 2016). 

[37]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010) 313.

[38]Charter of the International Military Court (London Charter) (adopted 8 August 1945) 82 UNTS 279 art 6a.

[39]Coalition for the International Criminal Court, “The Crime of Aggression”<https://coalitionfortheicc.org/crime-aggression-July-2025> truy cập ngày 03/01/2026.

[40] ICC, The Crime of Aggression (11 June 2010) Res RC/Res.6.

[41][43]Rome Statute (n 19) art 8 bis.

[42]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010) 318.

[44]Robert Cryer et al., An Introduction to International Criminal Law and Procedure (2nd edn, Cambridge University Press 2010) 318.

[45]Nguyên văn trong Rome Statute sử dụng cụm “manifest violation”.

[46]International Criminal Court, Assembly of States Parties, 'Resolution RC/Res.6: The Crime of Aggression' (11 June 2010), Annex III, Understanding No. 6 and No. 7.

[47]Trial of the Major War Criminals before the International Military Tribunal (Nuremberg, 14 November 1945 - 1 October 1946) vol 22, 427.



bottom of page