top of page
icj 1.jpeg

[77] NỘI HÀM CỦA NGUYÊN TẮC PHÂN BIỆT THEO LUẬT NHÂN ĐẠO QUỐC TẾ

  • Đỗ Kim Ngân, Lê Thùy Dung
  • 5 giờ trước
  • 20 phút đọc

Tác giả: Đỗ Kim Ngân, Lê Thùy Dung


Tóm tắt: Bài viết tập trung phân tích nguyên tắc phân biệt trong Luật Nhân đạo Quốc tế với vai trò xác định ranh giới giữa dân thường và chiến binh, giữa mục tiêu dân sự và mục tiêu quân sự trong xung đột vũ trang. Trên cơ sở điều ước quốc tế, luật tập quán và án lệ, bài viết khẳng định tính chất nền tảng và ràng buộc phổ quát của nguyên tắc này. Thông qua thực tiễn một số xung đột vũ trang hiện đại, bài viết chỉ ra những thách thức trong việc áp dụng nguyên tắc phân biệt để từ đó nhấn mạnh ý nghĩa của nguyên tắc này trong việc đánh giá tính hợp pháp của các hành vi tấn công.

Từ khóa: chiến binh, dân thường, Luật Nhân đạo Quốc tế, mục tiêu hợp pháp, nguyên tắc phân biệt, tính hợp pháp tấn công, xung đột vũ trang. 


Mở đầu

Luật Nhân đạo Quốc tế ra đời với mục tiêu cốt lõi là hạn chế những hậu quả nhân đạo nghiêm trọng do xung đột vũ trang gây ra thông qua việc điều chỉnh cách thức tiến hành chiến tranh và bảo vệ những đối tượng không hoặc không còn tham gia vào các hoạt động thù địch. Trong bối cảnh các cuộc xung đột vũ trang hiện đại ngày càng mang tính phức tạp, lan rộng và khó kiểm soát thì việc bảo đảm ranh giới pháp lý giữa các chủ thể và đối tượng được phép tấn công trở thành yêu cầu đặc biệt cấp thiết. Trong hệ thống các nguyên tắc nền tảng của Luật Nhân đạo quốc tế (LNĐQT), nguyên tắc phân biệt giữ vai trò trung tâm khi thiết lập giới hạn cơ bản giữa dân thường và chiến binh, giữa mục tiêu dân sự và mục tiêu quân sự. Nguyên tắc này không chỉ định hướng hành vi của các bên tham chiến mà còn trực tiếp quyết định phạm vi bảo hộ con người trong xung đột vũ trang. Do đó, việc phân tích nội hàm, cơ sở pháp lý và khả năng vận dụng của nguyên tắc phân biệt có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính hợp pháp của các hành vi quân sự trong thực tiễn hiện nay.


1. Khái quát về nguyên tắc phân biệt

Nguyên tắc phân biệt là một nguyên tắc quan trọng trong LNĐQT. Nguyên tắc này được ghi nhận lần đầu trong công ước Geneva 1949 và được cụ thể hóa tại Điều 48 Nghị định thư bổ sung I. Nguyên tắc phân biệt là một trong các nguyên tắc nhằm xác định phạm vi bảo vệ của LNĐQT.  


Theo Điều 48 Nghị định thư bổ sung I, các bên tham gia xung đột chỉ được tấn công trực tiếp vào các mục tiêu quân sự, được xác định là những mục tiêu có đóng góp hiệu quả cho hành động quân sự và việc phá hủy hoặc vô hiệu hóa mục tiêu đó mang lại lợi thế quân sự nhất định. Như vậy, có thể hiểu rằng các cuộc tấn công vào bất kỳ mục tiêu nào, ngoài các mục tiêu có tính chất như trên, đều trái với LNĐQT.


Nguyên tắc phân biệt là một nguyên tắc có tính chất tập quán, áp dụng đối với cả xung đột vũ trang quốc tế và phi quốc tế,[1] ràng buộc các cả các quốc gia không tham gia ký kết Nghị định thư bổ sung I, loại trừ khả năng các chủ thể tham chiến viện dẫn sự không ràng buộc bởi văn kiện này để loại bỏ trách nhiệm pháp lý khi gây ra thiệt hại cho dân thường và các mục tiêu dân sự. Thông qua đó, nguyên tắc phân biệt mở rộng tối đa khả năng bảo vệ con người, cụ thể là dân thường trong các cuộc xung đột vũ trang và đồng thời là cơ sở pháp lý để xác định cấu thành tội ác chiến tranh trong luật hình sự quốc tế. 


2. Nội hàm nguyên tắc phân biệt trong Luật Nhân đạo Quốc tế

2.1. Dân thường 

Theo LNĐQT, khái niệm dân thường được xác định bằng phương pháp loại trừ: mọi cá nhân không thuộc lực lượng vũ trang của các bên tham chiến đều được coi là dân thường.[2] Theo đó, những người không được sáp nhập vào lực lượng vũ trang có tổ chức, không chịu sự chỉ huy quân sự và không có tư cách chiến binh, điển hình như y, bác sĩ hoặc nhân viên cứu trợ dân sự, được coi là không thuộc lực lượng vũ trang, dù họ có thể hoạt động trong khu vực xung đột hoặc phục vụ nhu cầu của các bên tham chiến.[3] Cách tiếp cận này thể hiện rõ định hướng bảo hộ tối đa của LNĐQT vì đây là sự mở rộng hành động bảo vệ cho mọi cá nhân không chứng minh được tư cách chiến binh. Cách hiểu này được củng cố mạnh mẽ bởi thực tiễn quốc gia và án lệ quốc tế. Trong phán quyết của mình ở vụ Blaškić năm 2000, Tòa án Hình sự Quốc tế dành cho Nam Tư cũ đã khẳng định dân thường là những người không phải hoặc không còn là thành viên của lực lượng vũ trang.[4]


Một nội dung cốt lõi gắn liền với cách xác định này là nguyên tắc suy đoán có lợi cho dân thường. Theo đó, trong trường hợp tồn tại nghi ngờ về tư cách của một người thì người đó phải được coi là dân thường.[5] Quy tắc này nhằm ngăn chặn việc suy đoán bất lợi dẫn đến các cuộc tấn công trái pháp luật. Đồng thời, quy tắc xác lập nghĩa vụ đánh giá và áp dụng sự thận trọng cần thiết thuộc về bên tiến hành tấn công. 


Bên cạnh cá nhân dân thường, Luật Nhân đạo Quốc tế còn dành sự bảo vệ đặc biệt cho cộng đồng dân thường, được hiểu là toàn bộ tập hợp những người mang tư cách dân thường.[6] Đáng chú ý, sự hiện diện của một số cá nhân không phải dân thường trong cộng đồng này cũng không làm mất đi tính chất dân sự của toàn bộ cộng đồng.[7] Ví dụ, một khu dân cư vẫn được coi là cộng đồng dân thường dù có sự hiện diện đơn lẻ của binh lính hoặc phần tử vũ trang.[8] Hoặc khu dân cư vẫn được coi là cộng đồng dân thường dù một số dân thường cầm vũ khí để tự vệ tức thời trước các cuộc tấn công mà chưa được sáp nhập vào lực lượng vũ trang có tổ chức.[9] Quy định này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh xung đột vũ trang hiện đại bởi nó ngăn chặn việc hợp pháp hóa các cuộc tấn công bừa bãi chỉ dựa trên sự hiện diện đơn lẻ của phần tử vũ trang.  


Tuy nhiên, sự bảo vệ mà LNĐQT dành cho dân thường không mang tính tuyệt đối. Trong trường hợp dân thường trực tiếp tham gia vào các hoạt động thù địch thì họ sẽ tạm thời mất đi sự bảo vệ khỏi các cuộc tấn công.[10] Sự tạm thời ấy là chỉ trong thời gian và chừng mực gắn liền với hành vi tham gia đó.[11] Điều này có nghĩa là việc dân thường tham gia trực tiếp vào các hoạt động thù địch không làm thay đổi tư cách dân sự của họ một cách lâu dài. Khác với chiến binh, dân thường chỉ trở thành mục tiêu tấn công hợp pháp trong khoảng thời gian thực hiện hành vi thù địch. Ngay khi hành vi đó chấm dứt, họ sẽ được khôi phục đầy đủ sự bảo vệ theo LNĐQT.[12] 


2.2. Chiến binh

Theo Luật Nhân đạo Quốc tế, lực lượng vũ trang của một bên tham chiến được hiểu là các lực lượng, nhóm và đơn vị có tổ chức hoạt động dưới sự chỉ huy có trách nhiệm và chịu sự ràng buộc của một hệ thống kỷ luật nội bộ nhằm đảm bảo việc tuân thủ các quy tắc nhân đạo trong xung đột vũ trang.[13] Cách tiếp cận này cho thấy rằng không phải mọi cá nhân mang vũ khí đều mặc nhiên được coi là chiến binh. Tư cách chiến binh chỉ xuất hiện khi cá nhân đó thực sự thuộc về một lực lượng vũ trang hợp pháp và đáp ứng các tiêu chí nêu trên.[14] 


Trên cơ sở đó, chiến binh được xác định là thành viên của lực lượng vũ trang và có quyền trực tiếp tham gia vào các hành động thù địch.[15] Đồng thời, chiến binh cũng có quyền trực tiếp tham gia vào những hoạt động hỗ trợ tác chiến có tính chất trực tiếp và tức thời như trinh sát, dẫn đường hoặc cung cấp thông tin mục tiêu cho lực lượng chiến đấu.[16] Những hệ quả pháp lý đặc thù của quyền tham chiến này là chiến binh có thể trở thành mục tiêu quân sự hợp pháp trong suốt thời gian tham gia xung đột và khi rơi vào kẻ thù sẽ được hưởng quy chế tù binh chiến tranh.[17] Điều này phản ánh sự cân bằng cốt lõi của Luật Nhân đạo Quốc tế giữa quyền tham chiến và nghĩa vụ chấp nhận rủi ro pháp lý phát sinh từ việc sử dụng vũ lực. 


Do đó, sự phân biệt giữa dân thường và chiến binh được xem là ranh giới nền tảng của Luật Nhân đạo Quốc tế. Trong khi chiến binh có quyền tham chiến và có thể bị tấn công hợp pháp thì dân thường được miễn trừ khỏi các cuộc tấn công trực tiếp.[18] Chính sự phân biệt này đã nảy sinh vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến những cá nhân không mang tư cách chiến binh nhưng lại trực tiếp tham gia vào các hành động thù địch. Trong các trường hợp này, họ sẽ không được hưởng quy chế chiến binh và đồng thời có thể tạm thời mất sự bảo vệ dành cho dân thường trong thời gian tham gia các hoạt động thù địch.[19] Ủy ban Nhân quyền Liên Mỹ trong vụ La Tablada (Argentina) đã khẳng định rõ rằng sự mất bảo vệ này là tạm thời, gắn với hành vi cụ thể và không làm biến đổi vĩnh viễn tư cách dân thường.


Bên cạnh đó, Luật Nhân đạo Quốc tế còn đặt ra sự phân biệt rõ ràng giữa chiến binh và lính đánh thuê. Mặc dù lính đánh thuê có thể trực tiếp tham gia vào các hành động thù địch nhưng họ không được pháp luật thừa nhận với tư cách chiến binh hợp pháp. Do đó, họ sẽ không được hưởng quy chế tù binh chiến tranh khi bị bắt.[20] Quyết định loại trừ lính đánh thuê khỏi quy chế chiến binh đã phản ánh rõ lập trường nhất quán của Luật Nhân đạo Quốc tế về việc ngăn chặn thương mại hóa chiến tranh.[21] Đồng thời, quyết định này cũng bảo vệ cấu trúc pháp lý của nguyên tắc phân biệt khi chỉ công nhận quyền tham chiến đối với những lực lượng vũ trang có tổ chức và chịu trách nhiệm pháp lý. 


2.3. Mục tiêu hợp pháp của tấn công vũ trang

Nguyên tắc phân biệt đặt ra yêu cầu cốt lõi rằng mọi hành động tấn công trong xung đột vũ trang chỉ được hướng vào các mục tiêu quân sự hợp pháp và loại trừ tuyệt đối các mục tiêu dân sự khỏi đối tượng của sự tấn công.[22] Nguyên tắc này được thừa nhận rộng rãi không chỉ trong điều ước quốc tế mà còn trong thực tiễn quốc gia mà từ đó hình thành nên một quy tắc của luật quốc tế tập quán áp dụng cho cả xung đột vũ trang quốc tế và phi quốc tế.[23]

Theo cách hiểu thống nhất trong Luật Nhân đạo Quốc tế, mục tiêu dân sự, về nguyên tắc, không được là đối tượng của sự tấn công.[24] Ngược lại, mục tiêu quân sự chỉ được xác định hợp pháp khi thỏa mãn các tiêu chí liên quan đến tính chất, vị trí, mục đích hoặc việc sử dụng. Đồng thời, mục tiêu quân sự được hợp pháp hóa khi việc tiêu diệt, chiếm giữ hoặc vô hiệu hóa mục tiêu mang lại lợi thế quân sự cụ thể và xác định.[25] Cách tiếp cận này nhằm hạn chế tối đa sự tùy tiện trong việc lựa chọn mục tiêu và buộc bên tiến hành tấn công phải tiến hành đánh giá thực chất dựa trên hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp. 


Một hệ quả pháp lý đặc biệt quan trọng của nguyên tắc phân biệt là nghĩa vụ thận trọng trong trường hợp tồn tại sự không chắc chắn. Trên thực tế, trong các cuộc xung đột vũ trang quốc tế thường tồn tại các mục tiêu kép (dual-use), tức một thực thể tồn tại với cả mục đích dân sự và quân sự. Theo quy định của Luật Nhân đạo quốc tế, khi không thể xác định rõ ràng rằng một đối tượng có phải là mục tiêu quân sự hay không thì đối tượng đó không được coi là mục tiêu quân sự hợp pháp và không được phép tấn công.[26] Quy tắc này phản ánh trực tiếp tinh thần suy đoán có lợi cho dân thường, đồng thời đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công bừa bãi hoặc việc sử dụng những phương thức, phương tiện chiến tranh không thể giới hạn tác động của chúng. Tuy nhiên, Luật Nhân đạo quốc tế cũng quy định chừng nào một mục tiêu thỏa mãn cả hai điều kiện của một mục tiêu quân sự thì mục tiêu đó vẫn được coi là mục tiêu quân sự.


Cách hiểu trên đã được củng cố mạnh mẽ bởi án lệ quốc tế. Trong ý kiến tư vấn về tính hợp pháp của việc sử dụng vũ khí hạt nhân, Tòa án Công lý Quốc tế khẳng định rằng nguyên tắc phân biệt là một trong những nguyên tắc cốt lõi và bất khả xâm phạm của Luật Nhân đạo Quốc tế, có giá trị ràng buộc đối với mọi bên tham chiến, bất kể họ có là thành viên của các điều ước liên quan hay không.[27] Nhận định này cho thấy nguyên tắc phân biệt không chỉ mang tính kỹ thuật trong việc xác định mục tiêu mà còn là nền tảng chuẩn mực chi phối toàn bộ phạm vi bảo hộ của Luật Nhân đạo Quốc tế trong xung đột vũ trang.


2.4. Mối quan hệ giữa nguyên tắc phân biệt và các nguyên tắc khác của Luật Nhân đạo Quốc tế

Nguyên tắc phân biệt không vận hành một cách biệt lập mà gắn bó chặt chẽ với các nguyên tắc nền tảng khác của Luật Nhân đạo Quốc tế để cùng nhau tạo thành một hệ thống chuẩn mực điều chỉnh việc sử dụng vũ lực trong xung đột vũ trang.[28] Về mặt chức năng, nếu nguyên tắc phân biệt xác định chủ thể và đối tượng nào có thể trở thành mục tiêu của sự tấn công thì các nguyên tắc còn lại đóng vai trò giới hạn và định hướng cách thức tiến hành tấn công đó.


Trên cơ sở này, nguyên tắc tương xứng đặt ra giới hạn đối với mức độ thiệt hại ngẫu nhiên có thể gây ra cho dân thường và các đối tượng dân sự ngay cả khi cuộc tấn công nhắm vào một mục tiêu quân sự hợp pháp.[29] Song song với đó, nguyên tắc cần thiết quân sự yêu cầu việc sử dụng vũ lực chỉ được tiến hành trong phạm vi cần thiết để đạt được một lợi thế quân sự hợp pháp loại trừ những hành vi bạo lực không phục vụ mục tiêu quân sự cụ thể.[30] Bao trùm lên toàn bộ các nguyên tắc này là nguyên tắc nhân đạo, hướng tới việc giảm thiểu đau khổ không cần thiết và bảo vệ con người trước những hệ quả khắc nghiệt của chiến tranh.[31]


Trong mối quan hệ tương tác đó, nguyên tắc phân biệt giữ vai trò điểm khởi đầu mang tính quyết định. Việc không xác định chính xác tư cách dân thường, chiến binh hoặc tính chất dân sự hay quân sự của mục tiêu sẽ làm mất cơ sở pháp lý cho mọi đánh giá tiếp theo về tính tương xứng hay tính cần thiết quân sự.[32] Do đó, nguyên tắc phân biệt không chỉ là một quy tắc độc lập mà còn là nền tảng cấu trúc đảm bảo sự vận hành nhất quán và hiệu quả của toàn bộ hệ thống Luật Nhân đạo Quốc tế trong xung đột vũ trang. 


3. Thách thức trong áp dụng nội hàm của nguyên tắc phân biệt để xác định tính hợp pháp của hành vi tấn công trong một số xung đột vũ trang hiện tại 

Nguyên tắc phân biệt là trụ cột của LNĐQT, tập trung vào xác định mục tiêu quân sự hợp pháp, thông qua đó bảo vệ ở mức độ tối đa các đối tượng không tham chiến trong xung đột vũ trang. Các xung đột hiện nay như tranh chấp đền Preah Vihear, xung đột Nga–Ukraine và xung đột tại Dải Gaza cho thấy mức độ và tính chất thách thức khác nhau trong việc vận dụng nguyên tắc phân biệt, từ đó đặt ra câu hỏi về mức độ phù hợp và hiệu quả thực tiễn của nguyên tắc này trong bối cảnh chiến tranh đương đại. Dưới đây là hai thách thức chủ yếu gây cản trở cho việc áp dụng nguyên tắc phân biệt. 


3.1. Sự thay đổi của bối cảnh không gian và phạm vi địa lý từ khu vực giao tranh xác định sang khu vực giao tranh tại đô thị và các khu vực đông dân cư 

Các cuộc xung đột vũ trang trước đây thường diễn ra trong khu vực giao tranh xác định, điều kiện thuận lợi để áp dụng nguyên tắc phân biệt nhằm bảo vệ dân thường và mục tiêu dân sự do khu vực hiện hữu của nhóm đối tượng này tương đối rõ ràng. Trong xung đột vũ trang biên giới giữa Thái Lan và Campuchia, khu vực diễn ra đụng độ và hiện diện quân sự chỉ tập trung tại khu vực đền Preah Vihear và dọc theo đường biên giới giữa hai quốc gia này nơi có các ngôi đền đang xảy ra tranh chấp[33]. Với khu vực giao tranh xác định rõ ràng như tại khu vực biên giới hay trên các điểm cao, đồn bốt, trận địa cụ thể, mục tiêu quân sự sẽ hiện hữu rõ hơn, nguy cơ nhầm lẫn với mục tiêu dân sự giảm xuống. Do đó, về mặt kỹ thuật, khi có các khu vực giao tranh xác định các quốc gia buộc phải xác định rõ khu vực tác chiến, kiểm soát tốt hơn hướng tấn công và phạm vi gây thiệt hại của các phương thức tấn công.

Tuy nhiên, với xung đột có quy mô lớn, kéo dài với sự can thiệp của nhiều chủ thể, diễn ra trong khu vực đô thị thay vì một không gian giao tranh rõ ràng thì khả năng bảo vệ dân thường theo đúng tinh thần của nguyên tắc phân biệt bị giới hạn đáng kể. Trong các không gian đô thị, sự hiện diện của các mục tiêu kép dày đặc hơn khi các hạ tầng năng lượng, giao thông, liên lạc, thậm chí là y tế vừa có tính dân sự vừa đồng thời có giá trị quân sự. 

Trong xung đột giữa Nga và Ukraine, các trường hợp được ghi nhận cho thấy các đơn vị quân đội Nga hoạt động từ bờ trái sông Dnipro, dưới sự chỉ huy tập trung, đã sử dụng cùng một phương thức hoạt động để cố ý nhắm mục tiêu vào dân thường và các mục tiêu dân sự,[34] đa số thương vong do tên lửa tầm xa và munition bay vòng nhắm vào các đô thị lớn như Kyiv Kharkiv, Dnipro[35]. Dù các loại vũ khí này gây thương vong một cách rộng rãi trong khu vực đông dân cư, đặc biệt với tên lửa và phương tiện bay không người lái là nguồn chính gây thương vong thì Nga vẫn có thể lập luận rằng trong những mục tiêu này bao gồm ý định quân sự và việc tiêu diệt các căn cứ này có thể đem lại hiệu quả quân sự tương đương và cụ thể[36], tức hành vi tấn công của Nga tuân thủ cả nguyên tắc phân biệt và tương xứng. 


3.2. “Lá chắn sống” - nguy cơ gây suy yếu nguyên tắc phân biệt, đặt trong tương quan với nguyên tắc tương xứng và cẩn trọng 

Bên cạnh đó, quan ngại về vấn đề sử dụng con người làm lá chắn sống cũng gây ra cản trở trong việc áp dụng nguyên tắc phân biệt. Luật Nhân đạo quốc tế đã cấm hoàn toàn việc “sử dụng sự hiện diện của dân thường hoặc các đối tượng được bảo vệ để khiến một điểm hay khu vực không thể bị tấn công quân sự” (war crime),[37] tuy nhiên điều này không ngăn cản tình trạng con người bị các bên trong xung đột vũ trang bố trí như hệ thống lá chắn. 

Vấn đề pháp lý cốt lõi không chỉ nằm ở bản thân hành vi sử dụng lá chắn sống – vốn đã bị coi là trái pháp luật – mà còn ở những hệ quả gián tiếp của hành vi này đối với việc áp dụng nguyên tắc phân biệt của bên tiến hành tấn công. Trong bối cảnh dân thường bị cố tình bố trí tại hoặc xung quanh các mục tiêu quân sự, ranh giới giữa đối tượng dân sự và mục tiêu quân sự có nguy cơ bị làm mờ trên thực tế, tạo điều kiện cho lập luận rằng toàn bộ khu vực có sự hiện diện của lá chắn sống đã bị “quân sự hóa”. Tuy nhiên, theo Luật Nhân đạo quốc tế, một khu vực hoặc đối tượng chỉ có thể bị coi là mục tiêu quân sự nếu đồng thời đáp ứng hai tiêu chí nghiêm ngặt: đóng góp hiệu quả vào hoạt động quân sự và việc phá hủy, chiếm giữ hoặc vô hiệu hóa đối tượng đó mang lại một lợi thế quân sự cụ thể và trực tiếp.[38] Việc hiện diện của dân thường, dù bị lạm dụng làm lá chắn sống, không tự động làm mất đi quy chế dân sự của khu vực đó, cũng như không chuyển hóa dân thường thành mục tiêu quân sự hợp pháp.[39]


Trong thực tiễn, lập luận về lá chắn sống thường dẫn đến sự dịch chuyển trọng tâm phân tích pháp lý từ nguyên tắc phân biệt sang nguyên tắc tương xứng, theo đó bên tấn công thừa nhận trước khả năng gây thương vong cho dân thường và chỉ tập trung vào việc cân đối giữa thiệt hại dân sự dự kiến và lợi thế quân sự đạt được. Cách tiếp cận này tiềm ẩn nguy cơ làm suy yếu cấu trúc thứ bậc của các nguyên tắc cơ bản trong Luật Nhân đạo quốc tế, bởi nguyên tắc phân biệt phải được tuân thủ một cách độc lập và tiên quyết, trước khi bất kỳ đánh giá nào về tính tương xứng được đặt ra.[40] Việc đối phương vi phạm nghĩa vụ không sử dụng lá chắn sống không thể được viện dẫn như một cơ sở để hạ thấp ngưỡng bảo vệ dành cho dân thường hoặc để suy đoán bất lợi về quy chế pháp lý của họ trong quá trình lựa chọn mục tiêu.


Trong xung đột giữa quân đội Israel và Hamas, Israel thường xuyên viện dẫn luận điểm rằng Hamas và các nhóm vũ trang sử dụng dân thường làm lá chắn sống để che chắn các cơ sở quân sự, từ đó lập luận rằng các khu vực dân cư (bao gồm cả bệnh viện, trường học và thị trấn đông dân) không còn được xem chỉ là khu vực dân sự đơn thuần mà phải được coi là phần bố trí trong quân sự dẫn đến việc ra lệnh sơ tán quy mô lớn khu vực phía Bắc dải Gaza và các cơ sở được luật bảo vệ trước khi tấn công.[41] Có thể thấy rằng, khi một bên lập luận rằng đối phương sử dụng lá chắn sống tại một khu vực đó, khu vực đó trên thực tế có thể bị lập luận là trận địa đóng góp hiệu quả vào hoạt động quân sự của phía có sử dụng lá chắn sống và đồng thời, phía tấn công (như Israel) hoàn toàn có thể có cơ sở để chứng minh tính cần thiết trong phá hủy mục tiêu đó để đạt lợi thế quân sự, tức một khu vực dân sự đã bị quân sự hóa. Trong trường hợp dân thường không thể rời đi, họ có thể bị xem là “chịu rủi ro” bởi hành vi tấn công trong xung đột vũ trang và bên tấn công sẽ có cơ sở để viện dẫn loại trừ trách nhiệm pháp lý cho mình. 


Từ đó có thể thấy rằng, hiện tượng sử dụng lá chắn sống không chỉ cấu thành một vi phạm độc lập của bên sử dụng, mà còn đặt ra một phép thử nghiêm khắc đối với mức độ tuân thủ nguyên tắc phân biệt của bên tiến hành tấn công. Nếu không được đặt trong khuôn khổ nghiêm ngặt của các nguyên tắc phân biệt, tương xứng và cẩn trọng, lập luận dựa trên “lá chắn sống” có nguy cơ bị biến dạng thành công cụ pháp lý nhằm hợp thức hóa các cuộc tấn công gây hậu quả nghiêm trọng cho dân thường, đi ngược lại mục tiêu bảo vệ nhân đạo vốn là nền tảng của Luật Nhân đạo quốc tế.[42]


Kết luận

Nguyên tắc phân biệt là một nguyên tắc nền tảng của LNĐQT, có giá trị ràng buộc pháp lý rộng rãi và giữ vai trò trung tâm trong việc bảo vệ dân thường và các mục tiêu dân sự trong xung đột vũ trang. Với tư cách vừa là quy phạm điều ước vừa là tập quán quốc tế, nguyên tắc này áp dụng cho cả xung đột vũ trang quốc tế và không mang tính quốc tế, đồng thời là căn cứ quan trọng để đánh giá tính hợp pháp của các hành vi tấn công và xác định trách nhiệm pháp lý quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn xung đột vũ trang hiện đại cho thấy việc áp dụng nguyên tắc phân biệt đang gặp nhiều thách thức do tính chất phức tạp của chiến tranh đô thị, chiến tranh bất đối xứng và các phương thức tác chiến mới. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp cận toàn diện hơn nhằm bảo đảm mục tiêu nhân đạo cốt lõi của Luật nhân đạo quốc tế.


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Phạm Lan Dung, Giáo trình Luật quốc tế (NXB Thế giới 2021); xem thêm Jean-Marie Henckaerts và Louise Doswald-Beck (chủ biên), Luật Nhân đạo Quốc tế tập quán, Tập I: Các quy tắc (Cambridge University Press 2005) Quy tắc 1 và 7.

[2] Nghị định thư bổ sung cho các Công ước Geneva ngày 12 tháng 8 năm 1949 liên quan đến bảo vệ nạn nhân của xung đột vũ trang quốc tế (Nghị định thư I) (8 tháng 6 năm 1977) Điều 50(1); Công ước Geneva (III) về đối xử với tù binh chiến tranh (12 tháng 8 năm 1949) Điều 4A; Nghị định thư I Điều 43.

[3] Nghị định thư I (8 tháng 6 năm 1977) Điều 43; Điều 50(1); Điều 8; Điều 15.

[4] Prosecutor v Tihomir Blaškić (Phán quyết) IT-95-14-T (ICTY, 3 March 2000) paras 180–184.

[5] Nghị định thư I Điều 50(1).

[6] Nghị định thư I Điều 50(2).

[7] Nghị định thư I Điều 50(3).

[8] Nghị định thư I Điều 50(3).

[9] Nghị định thư I Điều 50(3).

[10] Nghị định thư I Điều 51(3).

[11] Nghị định thư I Điều 51(3).

[12] Yoram Dinstein, The Conduct of Hostilities under the Law of International Armed Conflict (3rd edn, Cambridge University Press 2016) 159–161.

[13] Nghị định thư I Điều 43(1).

[14] Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC), Commentary on the Additional Protocols of 8 June 1977 (ICRC 1987) paras 1672–1685.

[15] Nghị định thư I Điều 43(2).

[16] Nghị định thư I Điều 43(2).

[17] Công ước Geneva (III) (12 tháng 8 năm 1949); Nghị định thư I (1977); Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế (17 tháng 7 năm 1998).

[18] Nghị định thư I Điều 48; Điều 51; Legality of the Threat or Use of Nuclear Weapons (Advisory Opinion) [1996] ICJ Rep 226.

[19] ICRC, Interpretive Guidance on the Notion of Direct Participation in Hostilities under International Humanitarian Law (ICRC, Geneva 2009).

[20] Nghị định thư I Điều 47.

[21] Nghị định thư I Điều 47; ICRC, Commentary on the Additional Protocols of 8 June 1977 (ICRC 1987) bình luận Điều 47.

[22] Nghị định thư I (1977); xem thêm ICRC, Customary IHL Database https://ihl-databases.icrc.org truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.

[23] Jean-Marie Henckaerts và Louise Doswald-Beck (chủ biên), Customary International Humanitarian Law, Volume I: Rules (Cambridge University Press 2005).

[24] Nghị định thư I (1977); Quy chế Rome (1998) Điều 8.

[25] Nghị định thư I Điều 52; thực tiễn quốc gia.

[26] Nghị định thư I (1977); Henckaerts và Doswald-Beck (chủ biên) (n 23) Quy tắc 16.

[27] Legality of the Threat or Use of Nuclear Weapons (Advisory Opinion) [1996] ICJ Rep 226, 226.

[28] Henckaerts và Doswald-Beck (chủ biên) (n 23).

[29] Nghị định thư I Điều 51(5)(b); án lệ ICTY.

[30] Yoram Dinstein (n 12) 16–20.

[31] Công ước La Hay (II) về Luật và Tập quán Chiến tranh trên bộ (29 July 1899) Điều khoản Martens.

[32] Legality of the Threat or Use of Nuclear Weapons (Advisory Opinion) [1996] ICJ Rep 226, paras 78–79.

[33] ‘Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: cuộc chiến không có người chiến thắng’, Nghiên cứu Chiến lược https://nghiencuuchienluoc.org/xung-dot-quan-su-thai-lan-campuchia-cuoc-chien-khong-co-nguoi-chien-thang/ truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.

[34] Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền (OHCHR), ‘Russian authorities committed crimes against humanity…’ (Thông cáo báo chí, 28 October 2025).

[35] Yoram Dinstein (n 12) 16–20.

[36] Phái đoàn Thường trực Liên bang Nga tại Liên Hợp Quốc, ‘Statement by Dmitry Polyanskiy at the UN Security Council briefing on Ukraine’ (29 August 2025) https://russiaun.ru/en/news/29082025 truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.

[37] Henckaerts và Doswald-Beck (chủ biên) (n 23) Quy tắc 97; Nghị định thư I Điều 51(7); Quy chế Rome Điều 8(2)(b)(xxiii).

[38] Nghị định thư I Điều 52(2).

[39] ICRC, Commentary on the First Additional Protocol (2nd edn, ICRC 2016) Điều 51 paras 2245–2249.

[40] Prosecutor v Kupreškić (Phán quyết) IT-95-16-T (ICTY, 14 January 2000) paras 521–526.

[41] Federica Marsi, ‘What is a “human shield” and why is Israel using the term in Gaza?’ Al Jazeera (13 November 2023) https://www.aljazeera.com/news/2023/11/13/what-is-a-human-shield-and-why-is-israel-using-the-term-in-gaza truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.

[42] Henckaerts và Doswald-Beck (chủ biên) (n 23) Quy tắc 1, 14 và 15.


Bình luận


bottom of page